BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Atletico Madrid vs Barcelona

Kết quả trận Atletico Madrid vs Barcelona, 02h00 ngày 15/04

Theo dõi trực tiếp Atletico Madrid vs Barcelona trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Atletico Madrid vs Barcelona, 02h00 ngày 15/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 15/04/2026
Atletico Madrid
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Barcelona 1
Địa điểm: Civitas Metropolitano
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+6
1.95
-6
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 12
1.84
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
20 13.5
2-0
32 13
2-1
13.5 55
3-1
30 160
3-2
26 85
4-2
75 28
4-3
100 60
0-0
28
1-1
9
2-2
12
3-3
34
4-4
155
AOS
10.5

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Madrid vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Madrid vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Barcelona

Atletico Madrid Atletico Madrid
Phút
Barcelona Barcelona
4'
match goal 0 - 1 Lamine Yamal
Kiến tạo: Ferran Torres Garcia
24'
match goal 0 - 2 Ferran Torres Garcia
Kiến tạo: Dani Olmo
Ademola Lookman 1 - 2
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
match goal
31'
55'
match var Ferran Torres Garcia Goal Disallowed - offside
Nicolas Gonzalez
Ra sân: Ademola Lookman
match change
66'
Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Giuliano Simeone
match change
66'
68'
match change Robert Lewandowski
Ra sân: Ferran Torres Garcia
68'
match change Marcus Rashford
Ra sân: Fermin Lopez
69'
match yellow.png Pablo Martin Paez Gaviria
Alexander Sorloth
Ra sân: Antoine Griezmann
match change
76'
79'
match red Eric Garcia
81'
match change Frenkie De Jong
Ra sân: Pablo Martin Paez Gaviria
89'
match change Ronald Federico Araujo da Silva
Ra sân: Joao Cancelo
89'
match change Roony Bardghji
Ra sân: Dani Olmo
Joao Lucas De Souza Cardoso
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Barcelona

Atletico Madrid Atletico Madrid
Barcelona Barcelona
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
15
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
4
8
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
25
 
Đánh đầu
 
27
7
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
5
10
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
6
4
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
9
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
4
9
 
Đánh chặn
 
14
16
 
Ném biên
 
19
284
 
Số đường chuyền
 
698
71%
 
Chuyền chính xác
 
90%
78
 
Pha tấn công
 
136
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
4
 
Cơ hội lớn
 
7
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.28
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.22
1.71
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.28
1.7
 
Cú sút trúng đích
 
2.97
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
8
 
Số quả tạt chính xác
 
19
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
20
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Nicolas Gonzalez
9
Alexander Sorloth
10
Alejandro Baena Rodriguez
5
Joao Lucas De Souza Cardoso
11
Thiago Almada
13
Jan Oblak
4
Rodrigo Mendoza
32
Javier Bonar
31
Salvi Esquivel
21
Obed Vaargas
34
Julio Diaz
30
Daniel Martinez
Atletico Madrid Atletico Madrid 4-4-2
4-2-3-1 Barcelona Barcelona
1
Musso
3
Ruggeri
15
Lenglet
24
Normand
16
Molina
22
Lookman
6
Koke
14
Moreno
20
Simeone
19
Alvarez
7
Griezman...
13
Pons
23
Kounde
24
Garcia
18
Martin
2
Cancelo
6
Gaviria
8
Lopez
10
Yamal
20
Olmo
16
Lopez
7
Garcia

Substitutes

21
Frenkie De Jong
9
Robert Lewandowski
28
Roony Bardghji
4
Ronald Federico Araujo da Silva
14
Marcus Rashford
25
Wojciech Szczesny
3
Alejandro Balde
17
Marc Casado
31
Diego Kochen
36
Alvaro Cortes
42
Xavi Espart
43
Tomas Marques
Đội hình dự bị
Atletico Madrid Atletico Madrid
Nicolas Gonzalez 23
Alexander Sorloth 9
Alejandro Baena Rodriguez 10
Joao Lucas De Souza Cardoso 5
Thiago Almada 11
Jan Oblak 13
Rodrigo Mendoza 4
Javier Bonar 32
Salvi Esquivel 31
Obed Vaargas 21
Julio Diaz 34
Daniel Martinez 30
Atletico Madrid Barcelona
21 Frenkie De Jong
9 Robert Lewandowski
28 Roony Bardghji
4 Ronald Federico Araujo da Silva
14 Marcus Rashford
25 Wojciech Szczesny
3 Alejandro Balde
17 Marc Casado
31 Diego Kochen
36 Alvaro Cortes
42 Xavi Espart
43 Tomas Marques

Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Barcelona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 6.67
10.33 Phạm lỗi 11
7.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 65.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1
3.8 Sút trúng cầu môn 6.4
11.1 Phạm lỗi 9.9
5.8 Phạt góc 6
1.9 Thẻ vàng 1.7
48.8% Kiểm soát bóng 66.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico Madrid (60trận)
Chủ Khách
Barcelona (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
7
17
6
HT-H/FT-T
9
4
5
2
HT-B/FT-T
1
2
2
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
5
0
1
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
3
5
1
8
HT-B/FT-B
2
6
1
8

Atletico Madrid Atletico Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
6Jorge Resurreccion Merodio, KokeTiền vệ trụ 1 0 0 40 33 82.5% 0 0 57 7.12
7Antoine GriezmannTiền đạo thứ 2 2 0 2 24 17 70.83% 3 0 43 6.56
16Nahuel MolinaHậu vệ cánh phải 1 1 0 30 21 70% 0 0 40 6.35
1Juan MussoThủ môn 0 0 0 28 13 46.43% 0 1 45 7.55
14Marcos Llorente MorenoHậu vệ cánh phải 2 1 1 22 18 81.82% 0 0 45 7.59
15Clement LengletTrung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 1 37 4.96
9Alexander SorlothTiền đạo cắm 0 0 2 4 2 50% 0 0 12 6.57
22Ademola LookmanTiền đạo thứ 2 4 1 2 14 13 92.86% 0 2 30 7.34
24Robin Le NormandTrung vệ 2 1 0 24 18 75% 0 2 37 6.29
20Giuliano SimeoneCánh phải 0 0 0 14 8 57.14% 1 2 26 6.28
23Nicolas GonzalezCánh trái 1 0 1 6 5 83.33% 0 1 11 6.43
19Julian AlvarezTiền đạo cắm 1 1 3 24 15 62.5% 0 1 39 6.63
5Joao Lucas De Souza CardosoTiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
10Alejandro Baena RodriguezCánh trái 1 0 0 5 3 60% 0 0 11 6.05
3Matteo RuggeriHậu vệ cánh trái 0 0 0 24 18 75% 4 0 46 6.36

Barcelona Barcelona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Robert LewandowskiTiền đạo cắm 1 1 0 1 0 0% 0 1 4 6.24
2Joao CanceloHậu vệ cánh phải 0 0 0 58 51 87.93% 2 1 82 6.89
21Frenkie De JongTiền vệ trụ 0 0 0 24 23 95.83% 1 0 29 6.16
20Dani OlmoTiền vệ công 3 1 2 55 46 83.64% 0 0 74 7.21
14Marcus RashfordCánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 2 1 16 6.03
23Jules KoundeHậu vệ cánh phải 0 0 0 64 59 92.19% 1 3 83 6.78
7Ferran Torres GarciaTiền đạo cắm 4 3 2 22 19 86.36% 0 1 32 8.2
24Eric GarciaTrung vệ 0 0 0 87 82 94.25% 0 2 99 5.88
4Ronald Federico Araujo da SilvaTrung vệ 1 0 0 0 0 0% 0 1 2 5.9
8Pedro Golzalez LopezTiền vệ trụ 0 0 2 106 99 93.4% 1 0 120 6.71
13Joan Garcia PonsThủ môn 0 0 0 31 28 90.32% 0 0 39 6.06
6Pablo Martin Paez GaviriaTiền vệ trụ 1 0 1 48 45 93.75% 0 2 67 7.14
28Roony BardghjiCánh phải 0 0 1 4 4 100% 1 0 6 6.31
10Lamine YamalCánh phải 3 2 4 50 40 80% 4 0 89 9.4
16Fermin LopezTiền vệ công 1 1 0 36 32 88.89% 4 0 50 6.3
18Gerard MartinHậu vệ cánh trái 0 0 0 86 80 93.02% 1 3 99 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593