Trực tiếp
Alsharjah vs Nasaf Qarshi
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi, 23h00 ngày 16/02 Vòng Groups West
23:00 ngày 16/02/2026
Al-Sharjah
Đã kết thúc
1
-
2
(0 - 1)
Nasaf Qarshi
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi
Geronimo Gaston Poblete
21'
30'
0 - 1 Bobur Abdukhalikov Kiến tạo: Zafarmurod Abdirahmatov
Mohamed Firas Ben LarbiRa sân: Khaled Ebraheim
63'
Cho Yu MinRa sân: Abdulla Ghanim Juma
63'
70'
Umar Eshmurodov
Ousmane CamarRa sân: Igor Coronado
71'
74'
Kinglsey SokariRa sân: Bobur Abdukhalikov
74'
Diyorbek AbdunazarovRa sân: Sharof Mukhiddinov
Luan Pereira Penalty awarded
77'
Caio Lucas Fernandes 1 - 1
80'
87'
1 - 2 Diyorbek Abdunazarov Kiến tạo: Sardorbek Bakhromov
Majid Rashid Al-MehrziRa sân: Geronimo Gaston Poblete
89'
90'
Yashnar BerdirahmonovRa sân: Oybek Rustamov
90'
Davronbek UsmonovRa sân: Adenis Shala
Fetai FetaRa sân: Caio Lucas Fernandes
90'
90'
Murodbek Rakhmatov Thống kê kỹ thuật Al-Sharjah VS Nasaf Qarshi
47%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
53%
11
Số cú sút trong vòng cấm
7
1
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
43
Số pha tranh chấp thành công
35
1.72
Bàn thắng kỳ vọng
0.94
0.94
Cú sút trúng đích
1.41
27
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
26
Tranh chấp bóng trên sân thắng
21
17
Tranh chấp bóng bổng thắng
14
Dữ liệu đội bóng:Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi
0
Bàn thắng
1.67
2.33
Bàn thua
0.33
3
Sút trúng cầu môn
4
15.33
Phạm lỗi
2.67
Phạt góc
5
1.67
Thẻ vàng
1
51%
Kiểm soát bóng
47%
1.2
Bàn thắng
1.3
2.2
Bàn thua
1.1
3.7
Sút trúng cầu môn
3.9
14.3
Phạm lỗi
4.3
Phạt góc
5.1
2.4
Thẻ vàng
1.4
49.9%
Kiểm soát bóng
50%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 77 Igor Coronado Tiền vệ công
0
0
1
27
18
66.67%
7
1
38
6.8 7 Caio Lucas Fernandes Forward
1
0
0
22
18
81.82%
2
0
29
6.7 8 Geronimo Gaston Poblete Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
28
25
89.29%
0
0
33
6.8 11 Luan Pereira Midfielder
0
0
0
17
15
88.24%
1
0
25
7 90 Matheus Bonifacio Saldanha Marinho Tiền đạo cắm
1
0
1
8
3
37.5%
1
0
15
6.4 19 Khaled Ebraheim Defender
0
0
1
9
9
100%
1
0
17
6.2 18 Abdulla Ghanim Juma Defender
1
0
0
18
17
94.44%
0
3
24
6.4 40 Adel Al Hosani Thủ môn
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
16
7.5 6 Majed Suroor Defender
0
0
0
19
19
100%
0
0
27
6.7 25 Rafael Pereira Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
2
37
7 12 Leandrinho Hậu vệ cánh trái
0
0
0
31
29
93.55%
0
1
41
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 77 Igor Coronado Tiền vệ công
0
0
1
27
18
66.67%
7
1
0
0
6.8 7 Caio Lucas Fernandes Forward
1
0
0
22
18
81.82%
2
0
0
0
6.7 8 Geronimo Gaston Poblete Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
28
25
89.29%
0
1
0
0
6.8 11 Luan Pereira Midfielder
0
0
0
17
15
88.24%
1
3
0
0
7 90 Matheus Bonifacio Saldanha Marinho Tiền đạo cắm
1
0
1
8
3
37.5%
1
0
0
0
6.4 19 Khaled Ebraheim Defender
0
0
1
9
9
100%
1
0
0
0
6.2 18 Abdulla Ghanim Juma Defender
1
0
0
18
17
94.44%
0
0
0
0
6.4 40 Adel Al Hosani Thủ môn
0
0
0
11
8
72.73%
0
0
0
0
7.5 6 Majed Suroor Defender
0
0
0
19
19
100%
0
1
0
0
6.7 25 Rafael Pereira Trung vệ
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
0
0
7 12 Leandrinho Hậu vệ cánh trái
0
0
0
31
29
93.55%
0
0
0
0
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 77 Igor Coronado Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6.8 7 Caio Lucas Fernandes Forward
1
0
0
0
0
0
1
6.7 8 Geronimo Gaston Poblete Tiền vệ phòng ngự
2
0
0
0
0
0
0
6.8 11 Luan Pereira Midfielder
0
0
1
0
0
0
0
7 90 Matheus Bonifacio Saldanha Marinho Tiền đạo cắm
0
0
2
0
0
0
1
6.4 19 Khaled Ebraheim Defender
0
0
2
0
0
0
0
6.2 18 Abdulla Ghanim Juma Defender
0
1
1
0
0
0
0
6.4 40 Adel Al Hosani Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.5 6 Majed Suroor Defender
1
1
0
0
1
0
1
6.7 25 Rafael Pereira Trung vệ
2
1
9
0
1
0
1
7 12 Leandrinho Hậu vệ cánh trái
0
1
2
0
0
0
0
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 77 Igor Coronado Tiền vệ công
1
27
66.67%
7
2
4
3
0
0
6.8 7 Caio Lucas Fernandes Forward
0
22
81.82%
2
0
4
2
0
0
6.7 8 Geronimo Gaston Poblete Tiền vệ phòng ngự
0
28
89.29%
0
0
2
1
0
0
6.8 11 Luan Pereira Midfielder
0
17
88.24%
1
0
2
2
0
0
7 90 Matheus Bonifacio Saldanha Marinho Tiền đạo cắm
1
8
37.5%
1
1
1
0
0
0
6.4 19 Khaled Ebraheim Defender
1
9
100%
1
0
0
0
0
0
6.2 18 Abdulla Ghanim Juma Defender
0
18
94.44%
0
0
0
0
0
0
6.4 40 Adel Al Hosani Thủ môn
0
11
72.73%
0
0
4
2
0
0
7.5 6 Majed Suroor Defender
0
19
100%
0
0
2
2
0
0
6.7 25 Rafael Pereira Trung vệ
0
22
90.91%
0
0
2
2
0
0
7 12 Leandrinho Hậu vệ cánh trái
0
31
93.55%
0
0
2
1
0
0
6.4
Nasaf Qarshi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 45 Bobur Abdukhalikov Tiền đạo cắm
2
1
0
12
10
83.33%
0
1
22
7.2 14 Sharof Mukhiddinov Midfielder
0
0
1
12
12
100%
5
0
21
6.3 15 Oybek Rustamov Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
33
33
100%
0
0
35
7 5 Golib Gaybullaev Trung vệ
0
0
0
29
23
79.31%
0
1
33
6.9 92 Umar Eshmurodov Trung vệ
0
0
0
17
16
94.12%
0
2
22
6.8 35 Abduvakhid Nematov Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
0
21
6.8 2 Alibek Davronov Trung vệ
0
0
0
21
20
95.24%
0
0
28
6.7 7 Adenis Shala Cánh trái
1
1
1
18
17
94.44%
1
0
23
6.6 8 Zafarmurod Abdirahmatov Hậu vệ cánh phải
2
1
2
23
20
86.96%
2
0
40
7.5 6 Murodbek Rakhmatov Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
27
21
77.78%
1
0
39
6.3 24 Sardorbek Bakhromov Cánh trái
0
0
0
35
34
97.14%
0
0
44
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 45 Bobur Abdukhalikov Tiền đạo cắm
2
1
0
12
10
83.33%
0
1
0
1
7.2 14 Sharof Mukhiddinov Midfielder
0
0
1
12
12
100%
5
0
0
0
6.3 15 Oybek Rustamov Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
33
33
100%
0
1
0
0
7 5 Golib Gaybullaev Trung vệ
0
0
0
29
23
79.31%
0
0
0
0
6.9 92 Umar Eshmurodov Trung vệ
0
0
0
17
16
94.12%
0
0
0
0
6.8 35 Abduvakhid Nematov Thủ môn
0
0
0
14
8
57.14%
0
1
0
0
6.8 2 Alibek Davronov Trung vệ
0
0
0
21
20
95.24%
0
0
0
0
6.7 7 Adenis Shala Cánh trái
1
1
1
18
17
94.44%
1
0
0
0
6.6 8 Zafarmurod Abdirahmatov Hậu vệ cánh phải
2
1
2
23
20
86.96%
2
0
0
0
7.5 6 Murodbek Rakhmatov Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
27
21
77.78%
1
1
0
0
6.3 24 Sardorbek Bakhromov Cánh trái
0
0
0
35
34
97.14%
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 45 Bobur Abdukhalikov Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
7.2 14 Sharof Mukhiddinov Midfielder
0
2
0
0
0
0
1
6.3 15 Oybek Rustamov Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
0
0
0
1
7 5 Golib Gaybullaev Trung vệ
0
0
2
0
0
0
0
6.9 92 Umar Eshmurodov Trung vệ
0
0
3
0
0
0
0
6.8 35 Abduvakhid Nematov Thủ môn
0
1
1
0
0
0
0
6.8 2 Alibek Davronov Trung vệ
1
0
6
0
0
0
3
6.7 7 Adenis Shala Cánh trái
0
0
0
0
0
0
2
6.6 8 Zafarmurod Abdirahmatov Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
0
7.5 6 Murodbek Rakhmatov Tiền vệ phòng ngự
1
1
0
0
0
0
0
6.3 24 Sardorbek Bakhromov Cánh trái
1
1
2
0
0
0
1
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 45 Bobur Abdukhalikov Tiền đạo cắm
0
12
83.33%
0
0
0
0
0
0
7.2 14 Sharof Mukhiddinov Midfielder
1
12
100%
5
0
1
1
0
0
6.3 15 Oybek Rustamov Tiền vệ phòng ngự
0
33
100%
0
0
6
6
0
0
7 5 Golib Gaybullaev Trung vệ
0
29
79.31%
0
0
10
5
0
0
6.9 92 Umar Eshmurodov Trung vệ
0
17
94.12%
0
0
1
0
0
0
6.8 35 Abduvakhid Nematov Thủ môn
0
14
57.14%
0
0
8
2
0
0
6.8 2 Alibek Davronov Trung vệ
0
21
95.24%
0
0
2
2
0
0
6.7 7 Adenis Shala Cánh trái
1
18
94.44%
1
1
0
0
0
0
6.6 8 Zafarmurod Abdirahmatov Hậu vệ cánh phải
2
23
86.96%
2
1
1
0
0
0
7.5 6 Murodbek Rakhmatov Tiền vệ phòng ngự
1
27
77.78%
1
0
0
0
0
0
6.3 24 Sardorbek Bakhromov Cánh trái
0
35
97.14%
0
0
3
3
0
0
6.8