BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Alsadd vs Alittihad

Kết quả trận Al-Sadd vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 17/02

Theo dõi trực tiếp Alsadd vs Alittihad trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Sadd vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 17/02

Vòng Groups West
23:00 ngày 17/02/2026
Al-Sadd
Đã kết thúc 1 - 4 (1 - 3)
Al-Ittihad
Địa điểm: Jassim Bin Hamad Stadium
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.91
0
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 12
2-0
15.5 16
2-1
9.2 32
3-1
18.5 85
3-2
22 50
4-2
60 60
4-3
105 105
0-0
17.5
1-1
6.9
2-2
11
3-3
40
4-4
215
AOS
20

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sadd vs Al-Ittihad tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad

Al-Sadd Al-Sadd
Phút
Al-Ittihad Al-Ittihad
Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Goal cancelled match var
8'
10'
match goal 0 - 1 Houssem Aouar
18'
match goal 0 - 2 Youssef En-Nesyri
Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Anas Abdulsalam Abweny
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
match change
25'
33'
match phan luoi 0 - 3 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia(OW)
Rafael Sebastian Mujica Garcia 1 - 3
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
match goal
38'
58'
match yellow.png Fabio Henrique Tavares
63'
match change George Ilenikhena
Ra sân: Youssef En-Nesyri
63'
match goal 1 - 4 Stephane Paul Keller
Kiến tạo: Hasan Kadesh
63'
match change Awad Al Nashri
Ra sân: Mahamadou Doumbia
75'
match change Steven Bergwijn
Ra sân: Roger Fernandes
75'
match change Abdulaziz Al Bishi
Ra sân: Houssem Aouar
78'
match change Jan-Carlo Simic
Ra sân: Danilo Luis Helio Pereira
Younes El Hannach
Ra sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
match change
84'
Hashim Ali Abdullatif
Ra sân: Akram Afif
match change
84'
Javairo Dilrosun
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
match change
84'
Romain Saiss
Ra sân: Tarek Salman
match change
84'
89'
match yellow.png Awad Al Nashri

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al-Ittihad

Al-Sadd Al-Sadd
Al-Ittihad Al-Ittihad
match ok
Giao bóng trước
22
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
18
 
Cản phá thành công
 
14
13
 
Thử thách
 
8
27
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
5
4
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
18
464
 
Số đường chuyền
 
506
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
120
 
Pha tấn công
 
93
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.16
0.65
 
Cú sút trúng đích
 
2.09
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
11
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Anas Abdulsalam Abweny
29
Romain Saiss
3
Younes El Hannach
23
Hashim Ali Abdullatif
24
Javairo Dilrosun
31
Yousef Abdulla
32
Karim Haider Dib
37
Ahmed Suhail Al Hamawende
13
Abdullah Badr Al Yazidi
68
Zaid Mahmoud
8
Ali Assadalla Thaimn
10
Hassan Khalid Al-Haydos
Al-Sadd Al-Sadd 4-2-3-1
4-1-4-1 Al-Ittihad Al-Ittihad
22
Barsham
6
Silva
16
Khoukhi
2
Correia
5
Salman
80
Soria
33
Leonel
7
Afif
9
Oliveira
21
Sil
19
Garcia
1
Rajkovic
13
Shanqeet...
3
Keller
2
Pereira
15
Kadesh
8
Tavares
78
Fernande...
17
Doumbia
10
Aouar
12
Mitaj
21
En-Nesyr...

Substitutes

14
Awad Al Nashri
99
George Ilenikhena
22
Abdulaziz Al Bishi
34
Steven Bergwijn
4
Jan-Carlo Simic
50
Mohammed Al Absi
66
Mohammed Barnawi
41
Mohammed Fallatah
27
Ahmed Alghamdi
80
Hamed Al-Ghamdi
Đội hình dự bị
Al-Sadd Al-Sadd
Anas Abdulsalam Abweny 15
Romain Saiss 29
Younes El Hannach 3
Hashim Ali Abdullatif 23
Javairo Dilrosun 24
Yousef Abdulla 31
Karim Haider Dib 32
Ahmed Suhail Al Hamawende 37
Abdullah Badr Al Yazidi 13
Zaid Mahmoud 68
Ali Assadalla Thaimn 8
Hassan Khalid Al-Haydos 10
Al-Sadd Al-Ittihad
14 Awad Al Nashri
99 George Ilenikhena
22 Abdulaziz Al Bishi
34 Steven Bergwijn
4 Jan-Carlo Simic
50 Mohammed Al Absi
66 Mohammed Barnawi
41 Mohammed Fallatah
27 Ahmed Alghamdi
80 Hamed Al-Ghamdi

Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al-Ittihad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.67
3 Bàn thua 3
7.33 Sút trúng cầu môn 5.33
17.33 Phạm lỗi 13.33
5 Phạt góc 8.33
3.33 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.2
2.6 Bàn thua 1.5
7.9 Sút trúng cầu môn 4.6
12.4 Phạm lỗi 13.3
6.3 Phạt góc 5.9
2.8 Thẻ vàng 1.7
50.3% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
Al-Ittihad (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
10
3
HT-H/FT-T
2
1
4
4
HT-B/FT-T
0
2
0
2
HT-T/FT-H
2
1
0
3
HT-H/FT-H
3
2
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
4
3
2
HT-B/FT-B
8
5
4
8

Al-Sadd Al-Sadd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Roberto Firmino Barbosa de OliveiraTiền đạo cắm 3 1 3 16 13 81.25% 0 0 24 6.7
16Boualem KhoukhiTrung vệ 1 1 0 29 27 93.1% 0 1 31 5.9
6Paulo Otavio Rosa SilvaHậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 31 5.8
7Akram AfifCánh trái 1 0 5 21 18 85.71% 1 0 28 6.9
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi LeonelTiền vệ công 0 0 0 35 28 80% 0 0 46 6.6
2Pedro Miguel Carvalho Deus CorreiaTrung vệ 2 0 0 34 30 88.24% 0 0 43 5.2
19Rafael Sebastian Mujica GarciaTiền đạo cắm 3 2 1 11 11 100% 0 0 21 6.9
5Tarek SalmanTrung vệ 0 0 0 30 22 73.33% 0 1 39 5.8
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 18 5.9
21Giovani Henrique Amorim da SilCánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.4
15Anas Abdulsalam AbwenyTiền vệ trụ 0 0 2 21 18 85.71% 0 1 24 7
80Agustín SoriaTiền vệ trụ 1 0 1 22 19 86.36% 0 0 29 6

Al-Ittihad Al-Ittihad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
2Danilo Luis Helio PereiraTrung vệ 2 0 0 26 25 96.15% 0 0 32 6.5
8Fabio Henrique TavaresTiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 28 6.8
1Predrag RajkovicThủ môn 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 20 6.6
10Houssem AouarTiền vệ công 2 1 1 25 22 88% 0 0 34 7.6
21Youssef En-NesyriTiền đạo cắm 2 1 0 10 10 100% 0 1 16 7.7
15Hasan KadeshHậu vệ cánh trái 1 0 0 32 28 87.5% 0 2 44 6.5
12Mario MitajHậu vệ cánh trái 1 0 0 24 21 87.5% 3 0 41 6.2
3Stephane Paul KellerTrung vệ 0 0 0 30 25 83.33% 0 0 36 6.3
78Roger FernandesCánh phải 1 0 1 14 13 92.86% 2 0 22 6.6
13Muhannad Mustafa ShanqeetiHậu vệ cánh phải 0 0 1 20 17 85% 2 0 34 6.3
17Mahamadou DoumbiaTiền vệ trụ 1 1 4 31 26 83.87% 3 1 43 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593