BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Alahli Sfc vs Johor Darul Takzim

Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim, 21h45 ngày 17/04

Theo dõi trực tiếp Alahli Sfc vs Johor Darul Takzim trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim, 21h45 ngày 17/04

Vòng Quarterfinals
21:45 ngày 17/04/2026
Al-Ahli SFC 1
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Johor Darul Takzim
Địa điểm: Prince Abdullah Al Faisal Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.925
+2.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 23
2-0
6.4 61
2-1
8.5 7.9
3-1
10.5 13
3-2
26 17.5
4-2
41 201
4-3
131 201
0-0
18
1-1
10.5
2-2
23
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Phút
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
19'
match phan luoi 0 - 1 Ali Majrashi(OW)
29'
match yellow.png Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ali Majrashi match red
37'
41'
match yellow.png Ignacio Insa Bohigues
41'
match yellow.png Jonathan Silva
43'
match change Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
Ivan Toney match yellow.png
45'
Franck Kessie 1 - 1
Kiến tạo: Wenderson Galeno
match goal
45'
Wenderson Galeno 2 - 1
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
match goal
54'
Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Matheus Goncalves
match change
63'
67'
match change Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
Firas Al-Buraikan
Ra sân: Riyad Mahrez
match change
72'
Valentin Atangana Edoa match yellow.png
73'
74'
match yellow.png Rui Filipe Cunha Correia
76'
match change Bergson Gustavo Silveira da Silva
Ra sân: Raul Parra
Edouard Mendy match yellow.png
85'
86'
match yellow.png Ager Aketxe Barrutia
89'
match change Manuel Hidalgo
Ra sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Merih Demiral
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Johor Darul Takzim

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
4
31
 
Long pass
 
10
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
10
8
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
15
299
 
Số đường chuyền
 
335
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
83
 
Pha tấn công
 
72
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
24
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Valentin Atangana Edoa
9
Firas Al-Buraikan
28
Merih Demiral
1
Abdulrahman Al-Sanbi
62
Abdullah Abdo
32
Matteo Dams
29
Mohamed Abdulrahman
5
Mohammed Sulaiman
30
Ziyad Mubarak Al Johani
47
Saleh Aboulshamat
14
Eid Al-Muwallad
77
Ricardo Mathias
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC 4-2-3-1
4-2-3-1 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
16
Mendy
2
Hawsaw
3
Silva
46
Hamed
27
Majrashi
10
Millot
79
Kessie
13
Galeno
20
Goncalve...
7
Mahrez
17
Toney
58
Zubiaurr...
36
Parra
23
Silvestr...
5
Garcia
33
Silva
18
Correia
30
Bohigues
24
Pasero
28
Fernande...
95
Matos
11
Silva

Substitutes

47
Ager Aketxe Barrutia
97
Yago Cesar Da Silva
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
88
Manuel Hidalgo
1
Christian Abad Amat
16
Syihan Hazmi
14
Shane Lowry
13
Park Jun Heong
21
Nazmi Faiz Mansor
20
Alberto Martin Diaz
4
Afiq Fazail
77
Celso Bermejo
Đội hình dự bị
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Valentin Atangana Edoa 6
Firas Al-Buraikan 9
Merih Demiral 28
Abdulrahman Al-Sanbi 1
Abdullah Abdo 62
Matteo Dams 32
Mohamed Abdulrahman 29
Mohammed Sulaiman 5
Ziyad Mubarak Al Johani 30
Saleh Aboulshamat 47
Eid Al-Muwallad 14
Ricardo Mathias 77
Al-Ahli SFC Johor Darul Takzim
47 Ager Aketxe Barrutia
97 Yago Cesar Da Silva
9 Bergson Gustavo Silveira da Silva
88 Manuel Hidalgo
1 Christian Abad Amat
16 Syihan Hazmi
14 Shane Lowry
13 Park Jun Heong
21 Nazmi Faiz Mansor
20 Alberto Martin Diaz
4 Afiq Fazail
77 Celso Bermejo

Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 5.67
1 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 12.67
12.67 Phạm lỗi 4.67
2.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.67
51.67% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 4.3
0.8 Bàn thua 0.9
5.5 Sút trúng cầu môn 9
12.6 Phạm lỗi 2.9
3.4 Phạt góc 7.8
1.9 Thẻ vàng 1.7
55% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Ahli SFC (53trận)
Chủ Khách
Johor Darul Takzim (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
0
10
1
HT-H/FT-T
3
2
6
3
HT-B/FT-T
4
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
3
5
3
0
HT-B/FT-H
3
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
6
0
2
HT-B/FT-B
0
10
1
12

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Riyad MahrezCánh phải 2 1 0 25 24 96% 2 0 38 7
16Edouard MendyThủ môn 0 0 0 28 18 64.29% 0 0 35 7.4
79Franck KessieTiền vệ trụ 2 1 0 38 34 89.47% 0 0 50 7.9
17Ivan ToneyTiền đạo cắm 2 0 0 15 8 53.33% 0 1 27 6.5
13Wenderson GalenoCánh trái 2 1 2 28 24 85.71% 6 1 61 9.1
3Roger Ibanez Da SilvaTrung vệ 0 0 0 43 33 76.74% 0 2 56 7.3
9Firas Al-BuraikanTiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.4
10Enzo MillotTiền vệ công 0 0 1 24 20 83.33% 1 0 38 6.5
27Ali MajrashiHậu vệ cánh phải 0 0 1 12 7 58.33% 2 1 25 4.9
20Matheus GoncalvesCánh phải 1 1 3 19 18 94.74% 0 0 31 6.4
2Zakaria Al HawsawHậu vệ cánh trái 0 0 1 36 29 80.56% 2 1 56 7.7
6Valentin Atangana EdoaTiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 10 6.7
46Rayan HamedTrung vệ 1 0 0 29 24 82.76% 1 1 39 6.3

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Ignacio Insa BohiguesMidfielder 0 0 0 41 34 82.93% 0 0 45 6.5
9Bergson Gustavo Silveira da SilvaForward 1 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.5
23Eddy SilvestreTiền vệ trụ 1 1 0 40 29 72.5% 0 3 56 6.7
33Jonathan SilvaDefender 0 0 0 24 16 66.67% 6 1 43 5.9
47Ager Aketxe BarrutiaCánh phải 3 0 2 25 23 92% 8 1 48 6.4
95Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosCánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 18 6.3
11Jairo de Macedo da SilvaForward 0 0 1 5 3 60% 0 0 9 6.5
18Rui Filipe Cunha CorreiaTiền vệ phòng ngự 2 0 2 35 33 94.29% 0 2 44 6.7
97Yago Cesar Da SilvaForward 1 1 1 3 3 100% 2 0 12 6
24Oscar Arribas PaseroMidfielder 2 1 0 17 8 47.06% 0 1 36 6.9
5Antonio Cristian Glauder GarciaDefender 0 0 0 37 30 81.08% 0 1 41 6.4
58Andoni ZubiaurreThủ môn 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 28 5.9
28Ignacio Mendez Navia FernandezMidfielder 0 0 0 34 29 85.29% 1 1 43 6.1
36Raul ParraHậu vệ cánh phải 1 0 1 40 31 77.5% 0 0 51 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593