BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Al Shorta vs Al Duhail

Kết quả trận Al Shorta vs Al Duhail, 01h15 ngày 17/02

Theo dõi trực tiếp Al Shorta vs Al Duhail trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al Shorta vs Al Duhail, 01h15 ngày 17/02

Vòng Groups West
01:15 ngày 17/02/2026
Al Shorta
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 2)
Al Duhail
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.9
-0.75
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13 7.6
2-0
26 9
2-1
14 80
3-1
42 225
3-2
44 170
4-2
180 55
4-3
225 150
0-0
13
1-1
6.8
2-2
14.5
3-3
70
4-4
225
AOS
22

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Shorta vs Al Duhail hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Shorta vs Al Duhail tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Shorta vs Al Duhail hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Shorta vs Al Duhail

Al Shorta Al Shorta
Phút
Al Duhail Al Duhail
10'
match goal 0 - 1 Krzysztof Piatek
Kiến tạo: Mubarak Shanan Hamza
Bassam Shakir 1 - 1
Kiến tạo: Hussein Ali Wahid
match goal
19'
44'
match var Benjamin Bourigeaud Penalty awarded
45'
match pen 1 - 2 Benjamin Bourigeaud
Ahmed Farhan
Ra sân: Shareef Abdulkadhim
match change
46'
Bouly Junior Sambou 2 - 2
Kiến tạo: Bassam Shakir
match goal
57'
Bouly Junior Sambou 3 - 2
Kiến tạo: Hussein Ali Wahid
match goal
58'
Mohammad Kareem match yellow.png
65'
66'
match change Ismaeel Mohammad Mohammad
Ra sân: Mubark Shanan
Motaz Zaddem match yellow.png
72'
Dominique Mendy
Ra sân: Motaz Zaddem
match change
76'
Hussein Jabbar
Ra sân: Leonel Ateba
match change
76'
80'
match change Tahsin Mohammed Jamshid
Ra sân: Bassam Hisham Al Rawi
Salem Ahmed
Ra sân: Bouly Junior Sambou
match change
84'
84'
match change Rashid Al-Abdulla
Ra sân: Edmilson Junior Paulo da Silva
Fahd Youssef
Ra sân: Bassam Shakir
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Shorta VS Al Duhail

Al Shorta Al Shorta
Al Duhail Al Duhail
9
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
12
19
 
Long pass
 
20
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
10
24
 
Ném biên
 
18
469
 
Số đường chuyền
 
397
87%
 
Chuyền chính xác
 
79%
102
 
Pha tấn công
 
109
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
2.24
 
Cú sút trúng đích
 
1.31
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
23
 
Số quả tạt chính xác
 
16
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
28
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Ahmed Farhan
8
Dominique Mendy
28
Hussein Jabbar
19
Salem Ahmed
30
Fahd Youssef
16
Ahmad Hassan
23
Mustafa Saadoon
4
Manaf Younis
2
Adam Rasheed
24
Abbas Fadhil Abbas
7
Mahmoud Mawas
31
Atheer Salih
Al Shorta Al Shorta 4-2-2-2
4-3-3 Al Duhail Al Duhail
22
Kareem
15
Alwan
14
Moumouni
13
Aggoun
9
Wahid
25
Qasim
20
Zaddem
21
Abdulkad...
11
Shakir
32
2
Sambou
10
Ateba
1
Hassan
5
Rawi
21
Castelle...
4
Aymen
18
Brake
19
Bourigea...
8
Silva
34
Soumare
25
Shanan
9
Piatek
77
Boulbina

Substitutes

7
Ismaeel Mohammad Mohammad
81
Tahsin Mohammed Jamshid
29
Rashid Al-Abdulla
30
Bautista Burke
96
Amir Hassan
14
Ghanem Al-Minhali
15
Luiz Junior
36
Adam Riyad
Đội hình dự bị
Al Shorta Al Shorta
Ahmed Farhan 17
Dominique Mendy 8
Hussein Jabbar 28
Salem Ahmed 19
Fahd Youssef 30
Ahmad Hassan 16
Mustafa Saadoon 23
Manaf Younis 4
Adam Rasheed 2
Abbas Fadhil Abbas 24
Mahmoud Mawas 7
Atheer Salih 31
Al Shorta Al Duhail
7 Ismaeel Mohammad Mohammad
81 Tahsin Mohammed Jamshid
29 Rashid Al-Abdulla
30 Bautista Burke
96 Amir Hassan
14 Ghanem Al-Minhali
15 Luiz Junior
36 Adam Riyad

Dữ liệu đội bóng:Al Shorta vs Al Duhail

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
13 Phạm lỗi 10.67
4.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 2
55.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 5.4
9.1 Phạm lỗi 14.4
5.5 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 2
51.3% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Shorta (45trận)
Chủ Khách
Al Duhail (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
4
5
4
HT-H/FT-T
2
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
1
3
HT-T/FT-H
3
2
1
0
HT-H/FT-H
0
1
3
5
HT-B/FT-H
0
3
4
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
4
2
3
HT-B/FT-B
4
6
3
2

Al Shorta Al Shorta
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Hussein Ali WahidCánh trái 1 0 2 45 40 88.89% 4 1 75 7.6
30Fahd YoussefCánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 1 9 6.6
20Motaz ZaddemTiền vệ trụ 0 0 0 29 24 82.76% 7 0 49 6.2
28Hussein JabbarForward 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.6
21Shareef AbdulkadhimMidfielder 1 0 1 26 26 100% 0 0 32 6.8
17Ahmed FarhanCánh trái 1 1 0 17 14 82.35% 4 0 30 6.4
22Mohammad KareemThủ môn 0 0 0 27 17 62.96% 0 1 36 6.9
14Boubacar MoumouniTiền vệ phòng ngự 0 0 0 63 52 82.54% 1 3 89 6.6
32Bouly Junior SambouForward 2 2 1 22 18 81.82% 0 5 33 9
11Bassam ShakirCánh phải 2 1 3 36 34 94.44% 0 0 58 7.8
10Leonel AtebaForward 1 1 0 12 10 83.33% 3 0 26 5.9
8Dominique MendyTiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 6 75% 0 1 18 6.8
19Salem AhmedForward 1 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.5
25Abdulrazzaq QasimTiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 55 96.49% 0 1 75 7
13Tarek AggounTrung vệ 0 0 0 54 50 92.59% 0 0 67 6.4
15Ahmed Yahia AlwanDefender 0 0 1 56 44 78.57% 4 0 93 7

Al Duhail Al Duhail
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Edmilson Junior Paulo da SilvaCánh trái 0 0 0 24 18 75% 2 0 40 7
7Ismaeel Mohammad MohammadCánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 1 2 17 6.5
19Benjamin BourigeaudTiền vệ trụ 2 1 2 48 31 64.58% 3 0 61 7.2
21Jean-Charles CastellettoTrung vệ 0 0 0 46 42 91.3% 1 2 60 6.1
9Krzysztof PiatekTiền đạo cắm 3 2 0 18 13 72.22% 1 3 29 7.6
5Bassam Hisham Al RawiHậu vệ cánh phải 0 0 0 38 30 78.95% 1 2 57 6.4
34Boubakary SoumareTiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 38 86.36% 0 1 58 6.8
18Sultan Al BrakeHậu vệ cánh trái 1 0 0 46 34 73.91% 2 0 66 5.9
1Salah Zakaria HassanThủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 30 6.3
4Yousef AymenTrung vệ 0 0 0 48 41 85.42% 0 1 61 5.9
29Rashid Al-AbdullaTiền đạo cắm 1 1 1 3 2 66.67% 0 1 9 6.9
77Adil BoulbinaForward 2 0 1 26 23 88.46% 2 0 50 6.5
81Tahsin Mohammed JamshidCánh trái 1 0 0 3 2 66.67% 2 0 16 6.7
25Mubark ShananForward 0 0 1 20 16 80% 1 1 34 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593