BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Al Duhail vs Alahli Sfc

Kết quả trận Al Duhail vs Al-Ahli SFC, 21h45 ngày 13/04

Theo dõi trực tiếp Al Duhail vs Alahli Sfc trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Al Duhail vs Al-Ahli SFC, 21h45 ngày 13/04

Vòng 1/8 Final
21:45 ngày 13/04/2026
Al Duhail
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Al-Ahli SFC

90phút [0-0], 120phút [0-1]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.909
-2.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 6.9
2-0
44 7.1
2-1
20 165
3-1
80 225
3-2
75 225
4-2
220 50
4-3
225 185
0-0
13.5
1-1
8
2-2
19
3-3
100
4-4
225
AOS
14.5

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al Duhail vs Al-Ahli SFC tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Al Duhail vs Al-Ahli SFC

Al Duhail Al Duhail
Phút
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
22'
match yellow.png Mohamed Abdulrahman
Krzysztof Piatek match yellow.png
51'
55'
match yellow.png Enzo Millot
Ibrahima Bamba match yellow.png
74'
86'
match change Ali Majrashi
Ra sân: Mohamed Abdulrahman
Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla
Ra sân: Ibrahima Bamba
match change
90'
91'
match change Matheus Goncalves
Ra sân: Enzo Millot
96'
match yellow.png Ziyad Mubarak Al Johani
Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla match yellow.png
104'
Salah Zakaria Hassan match yellow.png
105'
105'
match hong pen Ivan Toney
105'
match var Ziyad Mubarak Al Johani Penalty awarded
106'
match change Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
115'
match change Firas Al-Buraikan
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
117'
match goal 0 - 1 Riyad Mahrez
120'
match yellow.png Eid Al-Muwallad
120'
match change Eid Al-Muwallad
Ra sân: Riyad Mahrez
Mubark Shanan
Ra sân: Sultan Al Brake
match change
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al Duhail VS Al-Ahli SFC

Al Duhail Al Duhail
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
21
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
21
2
 
Phạt góc
 
5
0
 
Corners (Overtime)
 
2
21
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
4
2
 
Yellow card (Overtime)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
5
 
Cứu thua
 
3
22
 
Cản phá thành công
 
16
6
 
Thử thách
 
4
37
 
Long pass
 
38
1
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
10
2
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
27
355
 
Số đường chuyền
 
565
68%
 
Chuyền chính xác
 
81%
94
 
Pha tấn công
 
153
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
0.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.65
0.36
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
52
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
33
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla
25
Mubark Shanan
7
Ismaeel Mohammad Mohammad
15
Luiz Junior
96
Amir Hassan
12
Karim Boudiaf
45
Mohamed Abdelaziz
30
Bautista Burke
81
Tahsin Mohammed Jamshid
14
Ghanem Al-Minhali
4
Yousef Aymen
Al Duhail Al Duhail 4-1-4-1
4-2-3-1 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
1
Hassan
18
Brake
21
Castelle...
3
Melo,Tut...
17
Sabaly
22
Bamba
77
Boulbina
34
Soumare
19
Bourigea...
8
Silva
9
Piatek
16
Mendy
29
Abdulrah...
46
Hamed
3
Silva
2
Hawsaw
79
Kessie
30
Johani
7
Mahrez
10
Millot
13
Galeno
17
Toney

Substitutes

27
Ali Majrashi
20
Matheus Goncalves
6
Valentin Atangana Edoa
9
Firas Al-Buraikan
14
Eid Al-Muwallad
32
Matteo Dams
1
Abdulrahman Al-Sanbi
62
Abdullah Abdo
47
Saleh Aboulshamat
60
Yazan Madani
77
Ricardo Mathias
5
Mohammed Sulaiman
Đội hình dự bị
Al Duhail Al Duhail
Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla 11
Mubark Shanan 25
Ismaeel Mohammad Mohammad 7
Luiz Junior 15
Amir Hassan 96
Karim Boudiaf 12
Mohamed Abdelaziz 45
Bautista Burke 30
Tahsin Mohammed Jamshid 81
Ghanem Al-Minhali 14
Yousef Aymen 4
Al Duhail Al-Ahli SFC
27 Ali Majrashi
20 Matheus Goncalves
6 Valentin Atangana Edoa
9 Firas Al-Buraikan
14 Eid Al-Muwallad
32 Matteo Dams
1 Abdulrahman Al-Sanbi
62 Abdullah Abdo
47 Saleh Aboulshamat
60 Yazan Madani
77 Ricardo Mathias
5 Mohammed Sulaiman

Dữ liệu đội bóng:Al Duhail vs Al-Ahli SFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
10.67 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.8
1.4 Bàn thua 0.8
5.4 Sút trúng cầu môn 5.5
14.4 Phạm lỗi 12.6
3.9 Phạt góc 3.4
2 Thẻ vàng 1.9
53.2% Kiểm soát bóng 55%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Duhail (43trận)
Chủ Khách
Al-Ahli SFC (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
11
0
HT-H/FT-T
2
3
3
2
HT-B/FT-T
1
3
4
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
5
3
5
HT-B/FT-H
4
0
3
2
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
2
3
1
6
HT-B/FT-B
3
2
0
10

Al Duhail Al Duhail
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Edmilson Junior Paulo da SilvaCánh trái 2 1 1 27 24 88.89% 3 0 43 7.3
17Youssouf SabalyHậu vệ cánh phải 0 0 1 31 29 93.55% 0 0 52 7.4
19Benjamin BourigeaudTiền vệ trụ 3 1 1 29 19 65.52% 7 1 46 6.8
21Jean-Charles CastellettoTrung vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 41 6.7
9Krzysztof PiatekTiền đạo cắm 2 1 0 24 15 62.5% 0 5 44 5.9
11Almoez Ali Zainalabiddin AbdullaTiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 10 6.9
34Boubakary SoumareTiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 23 79.31% 0 2 46 7.1
18Sultan Al BrakeHậu vệ cánh trái 0 0 0 30 18 60% 0 1 46 6.9
3Lucas Silva Melo,TutaTrung vệ 0 0 0 31 21 67.74% 0 1 42 7.1
1Salah Zakaria HassanThủ môn 0 0 0 32 17 53.13% 0 0 46 7.1
22Ibrahima BambaTrung vệ 0 0 0 22 13 59.09% 0 1 41 7.1
77Adil BoulbinaCánh trái 3 0 1 25 17 68% 1 1 47 6.5

Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Riyad MahrezCánh phải 2 2 1 48 35 72.92% 6 0 80 6.8
16Edouard MendyThủ môn 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 43 7.2
79Franck KessieTiền vệ trụ 0 0 1 48 39 81.25% 0 0 56 6.6
17Ivan ToneyTiền đạo cắm 2 1 1 13 9 69.23% 0 0 23 6.4
13Wenderson GalenoCánh trái 7 1 3 16 9 56.25% 4 0 39 6.4
3Roger Ibanez Da SilvaTrung vệ 3 0 0 90 80 88.89% 0 3 108 7.6
10Enzo MillotTiền vệ công 1 0 1 36 26 72.22% 0 0 51 6
27Ali MajrashiHậu vệ cánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 0 1 23 6.8
20Matheus GoncalvesCánh phải 0 0 1 3 3 100% 0 0 9 6.6
2Zakaria Al HawsawHậu vệ cánh trái 0 0 0 36 32 88.89% 1 0 54 6.5
46Rayan HamedTrung vệ 0 0 0 104 92 88.46% 0 6 117 8
30Ziyad Mubarak Al JohaniTiền vệ phòng ngự 1 0 2 46 41 89.13% 1 3 60 7.3
29Mohamed AbdulrahmanHậu vệ cánh phải 0 0 0 29 21 72.41% 4 2 52 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593