BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Aek Larnaca vs Crystal Palace

Kết quả trận AEK Larnaca vs Crystal Palace, 00h45 ngày 20/03

Theo dõi trực tiếp Aek Larnaca vs Crystal Palace trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận AEK Larnaca vs Crystal Palace, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
AEK Larnaca 2
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Crystal Palace

90phút [1-1], 120phút [1-2]

Địa điểm: GSZ Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.75
1.88
-1.75
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 4.97
2-0
44 5.9
2-1
24 210
3-1
115 225
3-2
130 225
4-2
220 100
4-3
225 225
0-0
8.2
1-1
7.5
2-2
27
3-3
205
4-4
225
AOS
26

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs Crystal Palace

AEK Larnaca AEK Larnaca
Phút
Crystal Palace Crystal Palace
13'
match goal 0 - 1 Ismaila Sarr
23'
match var Ismaila Sarr Goal Disallowed - offside
27'
match yellow.png Chris Richards
Enric Saborit match yellow.png
33'
53'
match yellow.png Maxence Lacroix
60'
match change Daniel Munoz
Ra sân: Brennan Johnson
Enric Saborit 1 - 1
Kiến tạo: Marcus Rohden
match goal
63'
Enric Saborit match yellow.pngmatch red
73'
76'
match change Yeremi Pino
Ra sân: Evann Guessand
Enzo Cabrera
Ra sân: Riad Bajic
match change
76'
76'
match change Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Chris Richards
Yahav Gurfinkel
Ra sân: Angel Garcia
match change
79'
Valentin Roberge
Ra sân: Djordje Ivanovic
match change
79'
83'
match change Jean Philippe Mateta
Ra sân: Jaydee Canvot
84'
match yellow.png Jorgen Strand Larsen
Charis Kyriakou
Ra sân: Marcus Rohden
match change
89'
99'
match goal 1 - 2 Ismaila Sarr
Kiến tạo: Daichi Kamada
Robert Mudrazija
Ra sân: Pere Pons Riera
match change
106'
Waldo Rubio
Ra sân: Enzo Cabrera
match change
112'
119'
match change Will Hughes
Ra sân: Adam Wharton
Valentin Roberge match yellow.png
120'
Petros Ioannou match red
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS Crystal Palace

AEK Larnaca AEK Larnaca
Crystal Palace Crystal Palace
6
 
Tổng cú sút
 
29
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Phạt góc
 
9
0
 
Corners (Overtime)
 
1
21
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
2
 
Thẻ đỏ
 
0
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
16
13
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
13
2
 
Sút ra ngoài
 
15
0
 
Dội cột/xà
 
3
1
 
Cản sút
 
7
5
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
5
19
 
Ném biên
 
16
297
 
Số đường chuyền
 
693
67%
 
Chuyền chính xác
 
88%
68
 
Pha tấn công
 
144
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
1
 
Cơ hội lớn
 
6
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
19
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.18
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
2.32
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
58
13
 
Số quả tạt chính xác
 
39
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
51
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Enzo Cabrera
13
Yahav Gurfinkel
27
Valentin Roberge
25
Charis Kyriakou
32
Robert Mudrazija
10
Waldo Rubio
51
Andreas Paraskevas
99
Demetris Demetriou
36
Christos Loukaidis
41
Mathias Gonzalez
AEK Larnaca AEK Larnaca 5-4-1
3-4-3 Crystal Palace Crystal Palace
1
Alomerov...
14
Garcia
4
Saborit
15
Milicevi...
22
Ekpolo
2
Ioannou
9
Ivanovic
17
Riera
7
Santos
8
Rohden
11
Bajic
44
Benitez
26
Richards
5
Lacroix
23
Canvot
11
Johnson
20
Wharton
18
Kamada
3
Mitchell
7
2
Sarr
22
Larsen
29
Guessand

Substitutes

2
Daniel Munoz
8
Jefferson Andres Lerma Solis
10
Yeremi Pino
14
Jean Philippe Mateta
19
Will Hughes
31
Remi Luke Matthews
53
Jackson Izquierdo
17
Nathaniel Clyne
34
Chadi Riad
24
Borna Sosa
55
Justin Devenny
59
Rio Cardines
Đội hình dự bị
AEK Larnaca AEK Larnaca
Enzo Cabrera 30
Yahav Gurfinkel 13
Valentin Roberge 27
Charis Kyriakou 25
Robert Mudrazija 32
Waldo Rubio 10
Andreas Paraskevas 51
Demetris Demetriou 99
Christos Loukaidis 36
Mathias Gonzalez 41
AEK Larnaca Crystal Palace
2 Daniel Munoz
8 Jefferson Andres Lerma Solis
10 Yeremi Pino
14 Jean Philippe Mateta
19 Will Hughes
31 Remi Luke Matthews
53 Jackson Izquierdo
17 Nathaniel Clyne
34 Chadi Riad
24 Borna Sosa
55 Justin Devenny
59 Rio Cardines

Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs Crystal Palace

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
12 Phạm lỗi 10
2.33 Phạt góc 3.67
3.67 Thẻ vàng 2
45% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 4.3
10.2 Phạm lỗi 10.4
4.4 Phạt góc 3.2
2.2 Thẻ vàng 1.8
45.6% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Larnaca (53trận)
Chủ Khách
Crystal Palace (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
2
5
6
HT-H/FT-T
4
5
4
3
HT-B/FT-T
0
1
1
3
HT-T/FT-H
0
2
3
0
HT-H/FT-H
2
5
8
5
HT-B/FT-H
4
2
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
4
1
3
HT-B/FT-B
4
6
5
8

AEK Larnaca AEK Larnaca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
27Valentin RobergeDefender 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 19 6.8
4Enric SaboritDefender 1 1 1 32 22 68.75% 0 1 46 6.8
8Marcus RohdenMidfielder 1 0 1 20 13 65% 1 0 27 6.8
7Luis Gustavo Ledes Evangelista SantosMidfielder 0 0 0 26 17 65.38% 1 0 40 6.6
1Zlatan AlomerovicThủ môn 0 0 0 45 18 40% 0 1 61 7.4
17Pere Pons RieraMidfielder 0 0 0 20 13 65% 0 1 34 6.7
25Charis KyriakouTiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.6
11Riad BajicForward 3 2 0 6 4 66.67% 0 1 14 7.1
22Elohor Godswill EkpoloDefender 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 52 6.1
32Robert MudrazijaTiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.6
9Djordje IvanovicForward 1 0 0 15 12 80% 2 0 29 6.3
14Angel GarciaMidfielder 0 0 1 33 24 72.73% 2 0 50 6.5
15Hrvoje MilicevicMidfielder 0 0 0 31 26 83.87% 0 2 43 8
10Waldo RubioForward 0 0 0 2 0 0% 3 0 7 6.7
30Enzo CabreraForward 0 0 0 5 4 80% 0 1 14 6.9
13Yahav GurfinkelHậu vệ cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 1 1 19 6.2
2Petros IoannouDefender 0 0 2 16 11 68.75% 2 3 50 6.4

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Jefferson Andres Lerma SolisTiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 38 92.68% 0 1 49 6.8
44Walter BenitezThủ môn 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 31 7
18Daichi KamadaTiền vệ công 1 0 5 101 92 91.09% 5 0 114 7.7
7Ismaila SarrCánh phải 13 3 1 27 23 85.19% 3 1 52 8.6
14Jean Philippe MatetaTiền đạo cắm 0 0 1 6 4 66.67% 0 1 9 6.4
2Daniel MunozHậu vệ cánh phải 2 1 5 46 42 91.3% 5 4 65 7.4
22Jorgen Strand LarsenTiền đạo cắm 2 1 2 20 15 75% 0 2 36 5.5
26Chris RichardsTrung vệ 1 0 1 67 61 91.04% 1 1 89 6.5
5Maxence LacroixTrung vệ 2 1 0 100 93 93% 0 7 109 7.1
11Brennan JohnsonCánh phải 0 0 0 21 19 90.48% 8 1 38 7
29Evann GuessandCánh phải 1 0 0 17 16 94.12% 0 0 28 6.4
3Tyrick MitchellHậu vệ cánh trái 1 0 3 52 41 78.85% 7 2 76 6.8
10Yeremi PinoCánh phải 2 0 3 37 33 89.19% 5 1 55 7.8
20Adam WhartonTiền vệ phòng ngự 4 1 2 65 50 76.92% 5 0 85 7.5
23Jaydee CanvotTrung vệ 0 0 0 68 61 89.71% 0 4 81 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593