BONGDANET
Livescore
Phong độ
Yokohama Fc vs Rb Omiya Ardija

Kết quả trận Yokohama FC vs RB Omiya Ardija, 12h00 ngày 30/05

Phong độ & H2H Yokohama Fc vs Rb Omiya Ardija — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Yokohama FC vs RB Omiya Ardija, 12h00 ngày 30/05

Vòng
12:00 ngày 30/05/2026
Yokohama FC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
RB Omiya Ardija
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 13
2-0
9.5 21
2-1
7.8 15.5
3-1
13 31
3-2
21 26
4-2
41 81
4-3
91 121
0-0
15.5
1-1
7.1
2-2
13
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama FC vs RB Omiya Ardija hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama FC vs RB Omiya Ardija tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama FC vs RB Omiya Ardija hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs RB Omiya Ardija

Yokohama FC Yokohama FC
Phút
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
19'
match yellow.png Hajime Hidaka
Hayato Sugita match yellow.png
37'
Lukian Araujo de Almeida 1 - 0
Kiến tạo: Joao Queiroz
match goal
45'
46'
match change Caprini
Ra sân: Yuzuki Kobayashi
58'
match goal 1 - 1 Caprini
Hijiri Kato(OW) 2 - 1 match phan luoi
59'
64'
match change Yuta Toyokawa
Ra sân: Hajime Hidaka
64'
match change Toshiki Ishikawa
Ra sân: Kota Nakayama
Joao Queiroz match yellow.png
66'
Hinata Ogura
Ra sân: Koshiro Uda
match change
70'
78'
match change Osamu Henry Iyoha
Ra sân: Toya Izumi
78'
match change Kaishin Sekiguchi
Ra sân: Rikiya Motegi
Naoya Komazawa
Ra sân: Ryo Kubota
match change
85'
Takanari Endo
Ra sân: Akiyuki Yokoyama
match change
85'
Adailton dos Santos da Silva
Ra sân: Joao Queiroz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS RB Omiya Ardija

Yokohama FC Yokohama FC
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
13
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
50
 
Pha tấn công
 
66
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Hinata Ogura
39
Takanari Endo
49
Naoya Komazawa
90
Adailton dos Santos da Silva
42
Ryo Ishii
16
Makito Ito
14
Hayase Takashio
28
Koki Kumakura
3
Junya Suzuki
Yokohama FC Yokohama FC 3-4-2-1
4-2-3-1 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
21
Ichikawa
5
Hosoi
19
Sugita
22
Iwatake
48
Shimbo
77
Takae
35
Uda
13
Kubota
26
Yokoyama
10
Queiroz
9
Almeida
24
Glover
22
Motegi
34
Murakami
88
Nishio
3
Kato
15
Nakayama
7
Masato
43
Kobayash...
45
Yamamoto
14
Izumi
20
Hidaka

Substitutes

11
Caprini
6
Toshiki Ishikawa
10
Yuta Toyokawa
13
Osamu Henry Iyoha
37
Kaishin Sekiguchi
1
Takashi Kasahara
5
Gabriel Costa Franca
8
Kaua Diniz
27
Takumi Matsui
Đội hình dự bị
Yokohama FC Yokohama FC
Hinata Ogura 8
Takanari Endo 39
Naoya Komazawa 49
Adailton dos Santos da Silva 90
Ryo Ishii 42
Makito Ito 16
Hayase Takashio 14
Koki Kumakura 28
Junya Suzuki 3
Yokohama FC RB Omiya Ardija
11 Caprini
6 Toshiki Ishikawa
10 Yuta Toyokawa
13 Osamu Henry Iyoha
37 Kaishin Sekiguchi
1 Takashi Kasahara
5 Gabriel Costa Franca
8 Kaua Diniz
27 Takumi Matsui

Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs RB Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3
3 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 2
5.1 Sút trúng cầu môn 5
5 Phạt góc 4.9
0.9 Thẻ vàng 0.9
57.6% Kiểm soát bóng 55.2%
1.8 Phạm lỗi 0.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama FC (20trận)
Chủ Khách
RB Omiya Ardija (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
4
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
0
1
2
HT-B/FT-B
2
3
2
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593