BONGDANET
Livescore
Phong độ
Werder Bremen vs Hamburger Sv

Kết quả trận Werder Bremen vs Hamburger SV, 20h30 ngày 18/04

Phong độ & H2H Werder Bremen vs Hamburger Sv — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Werder Bremen vs Hamburger SV, 20h30 ngày 18/04

Vòng 30
20:30 ngày 18/04/2026
Werder Bremen
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Hamburger SV 1
Địa điểm: Weserstadion
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.961
+2
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 13.5
2-0
9.4 26
2-1
7.6 16.5
3-1
13.5 38
3-2
22 32
4-2
50 160
4-3
135 245
0-0
13.5
1-1
6.9
2-2
14
3-3
65
4-4
245
AOS
21

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Werder Bremen vs Hamburger SV hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Werder Bremen vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Werder Bremen vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Werder Bremen vs Hamburger SV

Werder Bremen Werder Bremen
Phút
Hamburger SV Hamburger SV
Jens Stage 1 - 0
Kiến tạo: Yukinari Sugawara
match goal
37'
41'
match goal 1 - 1 Robert-Nesta Glatzel
Kiến tạo: Nicolas Capaldo
45'
match yellow.png Ransford Yeboah Konigsdorffer
Olivier Deman match yellow.png
45'
Jens Stage 2 - 1
Kiến tạo: Cameron Puertas
match goal
57'
58'
match yellow.png Miro Muheim
Marco Grull
Ra sân: Jovan Milosevic
match change
61'
66'
match change Philip Otele
Ra sân: Albert Gronbaek
Leonardo Bittencourt
Ra sân: Jens Stage
match change
67'
Yukinari Sugawara match yellow.png
71'
Leonardo Bittencourt match yellow.png
73'
75'
match change Bakery Jatta
Ra sân: Miro Muheim
75'
match change Otto Stange
Ra sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
78'
match var Philip Otele Card changed
79'
match red Philip Otele
Marco Grull match yellow.png
82'
83'
match change Damion Downs
Ra sân: Nicolas Capaldo
87'
match var Bakery Jatta Red card cancelled
89'
match yellow.png Bakery Jatta
Niklas Stark
Ra sân: Justin Njinmah
match change
89'
Cameron Puertas 3 - 1
Kiến tạo: Romano Schmid
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Werder Bremen VS Hamburger SV

Werder Bremen Werder Bremen
Hamburger SV Hamburger SV
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
11
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
9
2
 
Cứu thua
 
7
22
 
Cản phá thành công
 
16
5
 
Thử thách
 
6
27
 
Long pass
 
30
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
2
3
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
5
12
 
Đánh đầu thành công
 
18
2
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
7
22
 
Ném biên
 
21
448
 
Số đường chuyền
 
340
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
96
 
Pha tấn công
 
109
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.56
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.34
1.78
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.58
2.61
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
20
 
Số quả tạt chính xác
 
11
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
24
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Leonardo Bittencourt
4
Niklas Stark
17
Marco Grull
39
Maximilian Wober
7
Samuel Mbangula
24
Patrice Covic
29
Salim Musah
25
Markus Kolke
23
Isaac Schmidt
Werder Bremen Werder Bremen 4-1-4-1
3-4-1-2 Hamburger SV Hamburger SV
30
Backhaus
2
Deman
31
Coulibal...
5
Pieper
3
Sugawara
14
Lynen
20
Schmid
18
Puertas
6
2
Stage
11
Njinmah
19
Milosevi...
1
Fernande...
24
Capaldo
25
Torunari...
17
Omari
2
Mikelbre...
21
Remberg
23
Gronbaek
28
Muheim
20
Vieira
9
Glatzel
11
Konigsdo...

Substitutes

18
Bakery Jatta
19
Damion Downs
49
Otto Stange
27
Philip Otele
14
Rayan Philippe
16
Giorgi Gocholeishvili
8
Daniel Elfadli
12
Sander Tangvik
43
Shafiq Nandja
Đội hình dự bị
Werder Bremen Werder Bremen
Leonardo Bittencourt 10
Niklas Stark 4
Marco Grull 17
Maximilian Wober 39
Samuel Mbangula 7
Patrice Covic 24
Salim Musah 29
Markus Kolke 25
Isaac Schmidt 23
Werder Bremen Hamburger SV
18 Bakery Jatta
19 Damion Downs
49 Otto Stange
27 Philip Otele
14 Rayan Philippe
16 Giorgi Gocholeishvili
8 Daniel Elfadli
12 Sander Tangvik
43 Shafiq Nandja

Dữ liệu đội bóng:Werder Bremen vs Hamburger SV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4.33
8 Phạm lỗi 10.33
4.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 4
9.8 Phạm lỗi 10.8
4.5 Phạt góc 3.2
1.8 Thẻ vàng 1.8
51.6% Kiểm soát bóng 41.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Werder Bremen (35trận)
Chủ Khách
Hamburger SV (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
4
5
HT-H/FT-T
3
3
1
3
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
6
5
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
3
HT-B/FT-B
7
2
3
1

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Leonardo BittencourtTiền vệ trụ 2 0 0 10 10 100% 0 0 18 6.24
4Niklas StarkTrung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.19
6Jens StageTiền vệ trụ 3 3 0 20 14 70% 0 2 27 8.09
20Romano SchmidTiền vệ công 4 1 5 48 40 83.33% 2 2 72 8.15
3Yukinari SugawaraHậu vệ cánh phải 0 0 1 33 24 72.73% 2 0 52 7.17
14Senne LynenTiền vệ phòng ngự 1 0 0 50 40 80% 0 0 65 6.94
5Amos PieperTrung vệ 0 0 0 53 44 83.02% 3 2 66 6.42
18Cameron PuertasTiền vệ công 5 3 4 49 39 79.59% 8 0 80 8.88
17Marco GrullCánh trái 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 16 6.34
2Olivier DemanHậu vệ cánh trái 0 0 2 49 38 77.55% 2 2 72 7.03
30Mio BackhausThủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 0 42 6.22
11Justin NjinmahCánh phải 3 3 2 19 15 78.95% 3 0 38 7.27
19Jovan MilosevicTiền đạo cắm 0 0 1 11 7 63.64% 0 1 16 6.23
31Karim CoulibalyTrung vệ 0 0 0 61 56 91.8% 0 4 75 7.32

Hamburger SV Hamburger SV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Daniel Heuer FernandesThủ môn 0 0 0 52 31 59.62% 0 0 63 6.07
9Robert-Nesta GlatzelTiền đạo cắm 2 1 1 26 18 69.23% 0 2 48 7.35
18Bakery JattaCánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 2 11 6.12
25Jordan TorunarighaTrung vệ 0 0 0 43 32 74.42% 0 3 57 6.27
28Miro MuheimHậu vệ cánh trái 2 0 1 17 16 94.12% 4 0 38 6.15
24Nicolas CapaldoTiền vệ trụ 1 0 2 31 18 58.06% 0 3 49 6.9
11Ransford Yeboah KonigsdorfferTiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 18 6.2
20Fabio VieiraTiền vệ công 1 1 1 36 30 83.33% 2 0 50 6.66
23Albert GronbaekTiền vệ công 1 0 0 9 5 55.56% 0 1 23 6.68
17Warmed OmariTrung vệ 1 0 1 41 35 85.37% 0 0 52 6.46
27Philip OteleCánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 4.94
2William MikelbrencisHậu vệ cánh phải 1 1 1 17 11 64.71% 4 1 43 6.42
21Nicolai RembergTiền vệ phòng ngự 0 0 1 48 41 85.42% 0 2 58 6.39
19Damion DownsTiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.01
49Otto StangeTiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 1 1 11 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593