BONGDANET
Livescore
Phong độ
Vfb Stuttgart vs Bayer Leverkusen

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 09/05

Phong độ & H2H Vfb Stuttgart vs Bayer Leverkusen — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen, 20h30 ngày 09/05

Vòng 33
20:30 ngày 09/05/2026
VfB Stuttgart
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Bayer Leverkusen
Địa điểm: Mercedes-Benz Arena
Thời tiết: Ít mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.819
+1
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 22
2-0
16.5 27
2-1
9.2 24
3-1
13.5 44
3-2
14.5 25
4-2
28 48
4-3
46 65
0-0
36
1-1
9.8
2-2
10.5
3-3
25
4-4
110
AOS
9

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Phút
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
1'
match goal 0 - 1 Aleix Garcia Serrano
Kiến tạo: Christian Michel Kofane
Ermedin Demirovic 1 - 1
Kiến tạo: Nikolas Nartey
match goal
5'
Maximilian Mittelstadt 2 - 1 match pen
45'
Ermedin Demirovic Goal Disallowed - offside match var
47'
Deniz Undav 3 - 1
Kiến tạo: Jamie Leweling
match goal
58'
65'
match change Arthur Augusto de Matos Soares
Ra sân: Montrell Culbreath
65'
match change Malik Tillman
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Tiago Tomas
Ra sân: Deniz Undav
match change
68'
Luca Jaquez
Ra sân: Maximilian Mittelstadt
match change
78'
Bilal El Khannouss
Ra sân: Nikolas Nartey
match change
78'
78'
match change Ernest Poku
Ra sân: Christian Michel Kofane
Chris Fuhrich match yellow.png
80'
86'
match change Eliesse Ben Seghir
Ra sân: Jarell Quansah
Lorenz Assignon
Ra sân: Chris Fuhrich
match change
87'
Josha Vagnoman
Ra sân: Jamie Leweling
match change
87'
90'
match yellow.png Exequiel Palacios
Tiago Tomas match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật VfB Stuttgart VS Bayer Leverkusen

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
match ok
Giao bóng trước
20
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
6
7
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
32
 
Đánh đầu
 
26
4
 
Cứu thua
 
5
11
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
3
25
 
Long pass
 
23
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
11
6
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
2
9
 
Ném biên
 
19
383
 
Số đường chuyền
 
401
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
86
 
Pha tấn công
 
49
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
2.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.56
2
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.56
3.44
 
Cú sút trúng đích
 
1.84
43
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
21
 
Số quả tạt chính xác
 
19
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
32
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Lorenz Assignon
4
Josha Vagnoman
11
Bilal El Khannouss
8
Tiago Tomas
14
Luca Jaquez
27
Badredine Bouanani
23
Dan Axel Zagadou
15
Pascal Stenzel
1
Fabian Bredlow
VfB Stuttgart VfB Stuttgart 3-4-1-2
3-4-2-1 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
33
Nubel
7
Mittelst...
24
Chabot
3
Hendriks
10
Fuhrich
6
Stiller
30
Andres
18
Leweling
28
Nartey
26
Undav
9
Demirovi...
1
Flekken
4
Quansah
8
Andrich
12
Tapsoba
42
Culbreat...
24
Serrano
25
Palacios
20
Grimaldo
14
Schick
30
Maza
35
Kofane

Substitutes

17
Eliesse Ben Seghir
19
Ernest Poku
10
Malik Tillman
13
Arthur Augusto de Matos Soares
5
Loic Bade
7
Jonas Hofmann
28
Janis Blaswich
21
Lucas Vazquez Iglesias
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Đội hình dự bị
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Lorenz Assignon 22
Josha Vagnoman 4
Bilal El Khannouss 11
Tiago Tomas 8
Luca Jaquez 14
Badredine Bouanani 27
Dan Axel Zagadou 23
Pascal Stenzel 15
Fabian Bredlow 1
VfB Stuttgart Bayer Leverkusen
17 Eliesse Ben Seghir
19 Ernest Poku
10 Malik Tillman
13 Arthur Augusto de Matos Soares
5 Loic Bade
7 Jonas Hofmann
28 Janis Blaswich
21 Lucas Vazquez Iglesias
6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba

Dữ liệu đội bóng:VfB Stuttgart vs Bayer Leverkusen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 6.67
5 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.33
46.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.8
6.5 Sút trúng cầu môn 5.5
11.6 Phạm lỗi 8.2
6.6 Phạt góc 6.7
2.1 Thẻ vàng 1.7
56.3% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

VfB Stuttgart (52trận)
Chủ Khách
Bayer Leverkusen (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
9
7
HT-H/FT-T
8
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
3
2
1
HT-H/FT-H
2
3
6
3
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
4
HT-B/FT-B
3
9
4
9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593