BONGDANET
Livescore
Phong độ
Tsg Hoffenheim vs Borussia Dortmund

Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 18/04

Phong độ & H2H Tsg Hoffenheim vs Borussia Dortmund — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 18/04

Vòng 30
20:30 ngày 18/04/2026
TSG Hoffenheim
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Borussia Dortmund
Địa điểm: Rhein Neckar Arena
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.89
+0.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
12 14.5
2-0
14 21
2-1
9 23
3-1
15 51
3-2
18 31
4-2
36 51
4-3
56 71
0-0
20
1-1
8.2
2-2
11.5
3-3
31
4-4
111
AOS
-

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Phút
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Wouter Burger match yellow.png
31'
Andrej Kramaric Penalty awarded match var
39'
42'
match change Ramy Bensebaini
Ra sân: Niklas Sule
Andrej Kramaric 1 - 0 match pen
42'
Grischa Promel
Ra sân: Wouter Burger
match change
60'
Alexander Prass
Ra sân: Bazoumana Toure
match change
60'
60'
match change Sehrou Guirassy
Ra sân: Fabio Silva
71'
match change Samuele Inacio
Ra sân: Marcel Sabitzer
71'
match change Julian Brandt
Ra sân: Daniel Svensson
Robin Hranac
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
match change
72'
Alexander Prass match yellow.png
77'
Max Moerstedt
Ra sân: Tim Lemperle
match change
83'
84'
match yellow.png Nico Schlotterbeck
87'
match goal 1 - 1 Sehrou Guirassy
Kiến tạo: Ramy Bensebaini
90'
match yellow.png Samuele Inacio
90'
match yellow.png Julian Ryerson
Andrej Kramaric 2 - 1 match pen
90'
Alexander Prass Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Borussia Dortmund

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
match ok
Giao bóng trước
13
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
14
6
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
39
 
Đánh đầu
 
31
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
9
17
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
23
381
 
Số đường chuyền
 
434
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
79
 
Pha tấn công
 
101
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.73
2.39
 
Cú sút trúng đích
 
0.76
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
16
 
Số quả tạt chính xác
 
28
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
46
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Alexander Prass
2
Robin Hranac
6
Grischa Promel
33
Max Moerstedt
37
Luca Philipp
25
Kevin Akpoguma
9
Ihlas Bebou
20
Cole Campbell
10
Muhammed Damar
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim 4-2-3-1
3-4-2-1 Borussia Dortmund Borussia Dortmund
1
Baumann
13
Junior
21
Hajdari
5
Kabak
34
Coufal
18
Burger
7
Avdullah...
29
Toure
11
Asllani
27
Kramaric
19
Lemperle
1
Kobel
25
Sule
3
Anton
4
Schlotte...
26
Ryerson
20
Sabitzer
7
Bellingh...
24
Svensson
17
Chukwuem...
14
Beier
21
Silva

Substitutes

5
Ramy Bensebaini
10
Julian Brandt
9
Sehrou Guirassy
40
Samuele Inacio
2
Yan Bueno Couto
33
Alexander Niklas Meyer
39
Filippo Mane
6
Salih Ozcan
41
Mathis Albert
Đội hình dự bị
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Alexander Prass 22
Robin Hranac 2
Grischa Promel 6
Max Moerstedt 33
Luca Philipp 37
Kevin Akpoguma 25
Ihlas Bebou 9
Cole Campbell 20
Muhammed Damar 10
TSG Hoffenheim Borussia Dortmund
5 Ramy Bensebaini
10 Julian Brandt
9 Sehrou Guirassy
40 Samuele Inacio
2 Yan Bueno Couto
33 Alexander Niklas Meyer
39 Filippo Mane
6 Salih Ozcan
41 Mathis Albert

Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 16.67
7 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.67
59% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 1.2
5.8 Sút trúng cầu môn 4.1
13.7 Phạm lỗi 12.3
6.8 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.9
58.8% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TSG Hoffenheim (36trận)
Chủ Khách
Borussia Dortmund (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
13
5
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
1
5
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
4
5
2
7

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Oliver BaumannThủ môn 0 0 0 39 23 58.97% 0 1 51 6.57
27Andrej KramaricTiền vệ công 4 3 0 43 40 93.02% 2 1 58 7.59
34Vladimir CoufalHậu vệ cánh phải 1 0 2 32 27 84.38% 6 1 71 7.05
6Grischa PromelTiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 2 22 6.45
13Bernardo Fernandes da Silva JuniorHậu vệ cánh trái 1 0 0 21 16 76.19% 0 2 36 7.13
5Ozan KabakTrung vệ 2 1 2 27 24 88.89% 0 6 60 7.42
18Wouter BurgerTiền vệ phòng ngự 0 0 2 32 25 78.13% 1 3 51 7.38
22Alexander PrassTiền vệ trái 0 0 0 9 6 66.67% 3 1 17 6.02
19Tim LemperleTiền đạo cắm 2 0 0 14 9 64.29% 1 1 28 6.88
21Albian HajdariTrung vệ 1 0 0 47 40 85.11% 1 1 62 7.24
2Robin HranacTrung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 5.98
11Fisnik AsllaniTiền đạo cắm 2 0 1 20 14 70% 1 0 37 6.16
33Max MoerstedtTiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.01
7Leon AvdullahuTiền vệ phòng ngự 0 0 0 61 58 95.08% 1 2 71 6.89
29Bazoumana ToureCánh trái 0 0 1 12 9 75% 0 0 19 6.37

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
20Marcel SabitzerTiền vệ trụ 0 0 1 25 20 80% 3 0 44 6.36
25Niklas SuleTrung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 20 5.75
10Julian BrandtTiền vệ công 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6
9Sehrou GuirassyTiền đạo cắm 1 1 0 8 6 75% 0 1 15 7.06
3Waldemar AntonTrung vệ 1 1 0 57 52 91.23% 1 2 83 7.81
5Ramy BensebainiTrung vệ 0 0 1 50 44 88% 0 1 61 7.1
26Julian RyersonHậu vệ cánh phải 0 0 2 31 27 87.1% 13 0 65 6.38
1Gregor KobelThủ môn 0 0 0 36 26 72.22% 0 0 45 6.13
4Nico SchlotterbeckTrung vệ 0 0 0 65 60 92.31% 0 4 79 6.46
21Fabio SilvaTiền đạo cắm 0 0 0 14 7 50% 2 1 20 5.93
14Maximilian BeierTiền đạo cắm 2 1 0 24 14 58.33% 3 1 47 6.21
24Daniel SvenssonHậu vệ cánh trái 2 0 0 17 15 88.24% 2 1 31 6.21
17Carney ChukwuemekaTiền vệ trụ 1 0 0 34 26 76.47% 1 1 52 5.7
7Jobe BellinghamTiền vệ trụ 0 0 0 43 36 83.72% 0 0 55 6.33
40Samuele InacioTiền đạo thứ 2 0 0 1 8 6 75% 3 0 13 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593