BONGDANET
Livescore
Phong độ
Torino vs Sassuolo

Kết quả trận Torino vs Sassuolo, 01h45 ngày 09/05

Phong độ & H2H Torino vs Sassuolo — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Torino vs Sassuolo, 01h45 ngày 09/05

Vòng 36
01:45 ngày 09/05/2026
Torino
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Sassuolo
Địa điểm: Stadio Olimpico di Torino
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.97
+0.75
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8.2
2-0
14.5 13
2-1
10 38
3-1
25 120
3-2
34 85
4-2
110 90
4-3
210 190
0-0
10.5
1-1
5.9
2-2
14
3-3
60
4-4
245
AOS
42

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Sassuolo hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Sassuolo tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Torino vs Sassuolo

Torino Torino
Phút
Sassuolo Sassuolo
38'
match yellow.png Luca Lipani
Luca Marianucci match yellow.png
51'
51'
match goal 0 - 1 Kristian Thorstvedt
Kiến tạo: Luca Lipani
Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Eybi Nije
match change
59'
Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Valentino Lazaro
match change
59'
Matteo Prati match yellow.png
63'
63'
match change Domenico Berardi
Ra sân: Cristian Volpato
63'
match change Ismael Kone
Ra sân: Luca Lipani
Giovanni Pablo Simeone 1 - 1
Kiến tạo: Enzo Ebosse
match goal
66'
Emirhan Ilkhan
Ra sân: Matteo Prati
match change
67'
Marcus Holmgren Pedersen 2 - 1 match goal
70'
75'
match change Ulisses Garcia
Ra sân: Josh Doig
76'
match change MBala Nzola
Ra sân: Andrea Pinamonti
84'
match change Darryl Bakola
Ra sân: Nemanja Matic
86'
match yellow.png Kristian Thorstvedt
Sandro Kulenovic
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
match change
86'
Niels Nkounkou
Ra sân: Rafael Obrador
match change
86'
Niels Nkounkou match yellow.png
89'
Gvidas Gineitis match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Torino VS Sassuolo

Torino Torino
Sassuolo Sassuolo
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
13
4
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Đánh đầu
 
11
5
 
Cứu thua
 
2
5
 
Cản phá thành công
 
6
4
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
34
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
15
439
 
Số đường chuyền
 
480
85%
 
Chuyền chính xác
 
87%
95
 
Pha tấn công
 
86
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
6
 
Cơ hội lớn
 
4
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.83
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.08
2.67
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
0.16
 
xG Set Play
 
1.08
2.83
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.08
1.75
 
Cú sút trúng đích
 
1.72
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
24
 
Số quả tạt chính xác
 
14
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
26
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

91
Duvan Estevan Zapata Banguera
17
Sandro Kulenovic
25
Niels Nkounkou
16
Marcus Holmgren Pedersen
6
Emirhan Ilkhan
13
Guillermo Maripan
79
Zannetos Savva
61
Adrien Tameze Aousta
99
Lapo Siviero
22
Cesare Casadei
34
Cristiano Biraghi
8
Ivan Ilic
81
Franco Israel
19
Che Adams
84
Tommaso Gabellini
Torino Torino 3-4-2-1
4-3-3 Sassuolo Sassuolo
1
Paleari
77
Ebosse
23
Oubina
35
Marianuc...
33
Obrador
66
Gineitis
4
Prati
20
Lazaro
92
Nije
10
Vlasic
18
Simeone
49
Muric
25
Coulibal...
6
Walukiew...
80
Muharemo...
3
Doig
35
Lipani
18
Matic
42
Thorstve...
7
Volpato
99
Pinamont...
45
Laurient...

Substitutes

8
MBala Nzola
90
Ismael Kone
50
Darryl Bakola
10
Domenico Berardi
23
Ulisses Garcia
40
Aster Vranckx
44
Edoardo Iannoni
16
Gioele Zacchi
19
Filippo Romagna
12
Giacomo Satalino
24
Luca Moro
66
Pedro Felipe
33
Christian Frangella
Đội hình dự bị
Torino Torino
Duvan Estevan Zapata Banguera 91
Sandro Kulenovic 17
Niels Nkounkou 25
Marcus Holmgren Pedersen 16
Emirhan Ilkhan 6
Guillermo Maripan 13
Zannetos Savva 79
Adrien Tameze Aousta 61
Lapo Siviero 99
Cesare Casadei 22
Cristiano Biraghi 34
Ivan Ilic 8
Franco Israel 81
Che Adams 19
Tommaso Gabellini 84
Torino Sassuolo
8 MBala Nzola
90 Ismael Kone
50 Darryl Bakola
10 Domenico Berardi
23 Ulisses Garcia
40 Aster Vranckx
44 Edoardo Iannoni
16 Gioele Zacchi
19 Filippo Romagna
12 Giacomo Satalino
24 Luca Moro
66 Pedro Felipe
33 Christian Frangella

Dữ liệu đội bóng:Torino vs Sassuolo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1.67
49% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.6
12.8 Phạm lỗi 12.3
3.5 Phạt góc 3.5
1.4 Thẻ vàng 2
44.9% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Torino (42trận)
Chủ Khách
Sassuolo (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
10
8
6
HT-H/FT-T
4
1
1
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
4
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
3
1
2
HT-B/FT-B
2
2
7
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593