Phong độ
Sporting Braga vs Ferencvarosi Tc
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Sporting Braga vs Ferencvarosi TC, 22h30 ngày 18/03 Vòng 1/8 Final
22:30 ngày 18/03/2026
Sporting Braga
Đã kết thúc
4
-
0
(3 - 0)
Ferencvarosi TC
Địa điểm: Estadio Municipal de Braga
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sporting Braga vs Ferencvarosi TC
Ricardo Jorge Luz Horta 1 - 0 Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
11'
Florian Grillitsch 2 - 0
15'
Gabri Martinez 3 - 0 Kiến tạo: Pau Victor Delgado
34'
Ricardo Jorge Luz Horta 4 - 0 Kiến tạo: Florian Grillitsch
53'
Victor Gomez Perea
59'
59'
Franko KovacevicRa sân: Mohammed Abo Fani
Gustaf Lagerbielke
65'
Gabriel MoscardoRa sân: Jean Gorby
65'
Pau Victor Delgado
71'
71'
Zsombor GruberRa sân: Lenny Joseph
Rodrigo Zalazar
75'
Diego RodriguesRa sân: Florian Grillitsch
76'
Joao Filipe Iria Santos MoutinhoRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
76'
Mario DorgelesRa sân: Gabri Martinez
76'
78'
Carlos Eduardo Lopes CruzRa sân: Bamidele Isa Yusuf
78'
Naby Deco KeitaRa sân: Gavriel Kanichowsky
Gabriel Moscardo
80'
Francisco Jose Navarro AliagaRa sân: Pau Victor Delgado
83'
88'
Julio Romao Thống kê kỹ thuật Sporting Braga VS Ferencvarosi TC
53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
7
Số cú sút trong vòng cấm
2
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
2
60
Số pha tranh chấp thành công
53
1.58
Bàn thắng kỳ vọng
0.17
2.61
Cú sút trúng đích
0.74
20
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
5
43
Tranh chấp bóng trên sân thắng
43
17
Tranh chấp bóng bổng thắng
10
Dữ liệu đội bóng:Sporting Braga vs Ferencvarosi TC
1.33
Bàn thắng
2.33
2
Bàn thua
3.33
Sút trúng cầu môn
5
12
Phạm lỗi
15.67
5
Phạt góc
7.67
3.67
Thẻ vàng
2
45%
Kiểm soát bóng
57.33%
1.6
Bàn thắng
1.7
1.4
Bàn thua
1
3.5
Sút trúng cầu môn
5.3
11.6
Phạm lỗi
14
4
Phạt góc
5.4
3
Thẻ vàng
2.1
56.7%
Kiểm soát bóng
54.6%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 8 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trụ
0
0
0
5
4
80%
0
0
5
6.03 21 Ricardo Jorge Luz Horta Cánh trái
3
3
1
30
27
90%
3
0
42
9.16 27 Florian Grillitsch Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
56
49
87.5%
1
0
69
8.61 4 Sikou Niakate Trung vệ
1
0
0
32
27
84.38%
0
5
49
7.86 39 Francisco Jose Navarro Aliaga Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
6.03 10 Rodrigo Zalazar Tiền vệ trụ
1
1
2
34
30
88.24%
2
3
59
8.55 2 Victor Gomez Perea Hậu vệ cánh phải
2
0
0
47
40
85.11%
2
1
73
6.72 18 Pau Victor Delgado Tiền đạo cắm
0
0
1
22
18
81.82%
0
0
29
7.4 26 Bright Akwo Arrey-Mbi Trung vệ
0
0
0
32
29
90.63%
0
1
38
6.88 1 Lukas Hornicek Thủ môn
0
0
0
31
18
58.06%
0
2
40
7.62 14 Gustaf Lagerbielke Trung vệ
0
0
0
42
37
88.1%
0
4
51
6.94 77 Gabri Martinez Cánh trái
1
1
1
16
15
93.75%
1
0
28
7.74 29 Jean Gorby Tiền vệ trụ
0
0
0
39
28
71.79%
0
0
48
6.82 20 Mario Dorgeles Tiền vệ trụ
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.05 17 Gabriel Moscardo Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
5
3
60%
0
0
7
6.07 50 Diego Rodrigues Tiền vệ trụ
0
0
0
2
2
100%
0
0
4
6.14
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 8 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trụ
0
0
0
5
4
80%
0
0
0
0
6.03 21 Ricardo Jorge Luz Horta Cánh trái
3
3
1
30
27
90%
3
0
1
0
9.16 27 Florian Grillitsch Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
56
49
87.5%
1
2
1
0
8.61 4 Sikou Niakate Trung vệ
1
0
0
32
27
84.38%
0
0
0
1
7.86 39 Francisco Jose Navarro Aliaga Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.03 10 Rodrigo Zalazar Tiền vệ trụ
1
1
2
34
30
88.24%
2
1
2
1
8.55 2 Victor Gomez Perea Hậu vệ cánh phải
2
0
0
47
40
85.11%
2
2
2
0
6.72 18 Pau Victor Delgado Tiền đạo cắm
0
0
1
22
18
81.82%
0
1
3
0
7.4 26 Bright Akwo Arrey-Mbi Trung vệ
0
0
0
32
29
90.63%
0
0
0
0
6.88 1 Lukas Hornicek Thủ môn
0
0
0
31
18
58.06%
0
1
0
0
7.62 14 Gustaf Lagerbielke Trung vệ
0
0
0
42
37
88.1%
0
0
1
0
6.94 77 Gabri Martinez Cánh trái
1
1
1
16
15
93.75%
1
2
1
1
7.74 29 Jean Gorby Tiền vệ trụ
0
0
0
39
28
71.79%
0
1
1
0
6.82 20 Mario Dorgeles Tiền vệ trụ
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.05 17 Gabriel Moscardo Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
5
3
60%
0
0
0
0
6.07 50 Diego Rodrigues Tiền vệ trụ
0
0
0
2
2
100%
0
0
1
0
6.14
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 8 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
1
6.03 21 Ricardo Jorge Luz Horta Cánh trái
3
0
2
0
0
0
0
9.16 27 Florian Grillitsch Tiền vệ phòng ngự
4
0
0
0
0
0
1
8.61 4 Sikou Niakate Trung vệ
5
0
5
0
0
1
1
7.86 39 Francisco Jose Navarro Aliaga Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.03 10 Rodrigo Zalazar Tiền vệ trụ
3
0
1
0
0
0
3
8.55 2 Victor Gomez Perea Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
1
6.72 18 Pau Victor Delgado Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
2
7.4 26 Bright Akwo Arrey-Mbi Trung vệ
1
0
3
0
0
0
1
6.88 1 Lukas Hornicek Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.62 14 Gustaf Lagerbielke Trung vệ
0
1
2
0
0
1
3
6.94 77 Gabri Martinez Cánh trái
0
0
2
0
0
0
1
7.74 29 Jean Gorby Tiền vệ trụ
2
0
1
0
0
0
2
6.82 20 Mario Dorgeles Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.05 17 Gabriel Moscardo Tiền vệ phòng ngự
2
0
0
0
0
0
1
6.07 50 Diego Rodrigues Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.14
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 8 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Tiền vệ trụ
0
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.03 21 Ricardo Jorge Luz Horta Cánh trái
1
30
90%
3
1
2
0
0
0
9.16 27 Florian Grillitsch Tiền vệ phòng ngự
1
56
87.5%
1
1
6
0
0
0
8.61 4 Sikou Niakate Trung vệ
0
32
84.38%
0
0
2
1
0
0
7.86 39 Francisco Jose Navarro Aliaga Tiền đạo cắm
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.03 10 Rodrigo Zalazar Tiền vệ trụ
2
34
88.24%
2
1
0
0
0
0
8.55 2 Victor Gomez Perea Hậu vệ cánh phải
0
47
85.11%
2
0
3
2
0
0
6.72 18 Pau Victor Delgado Tiền đạo cắm
1
22
81.82%
0
0
0
0
1
1
7.4 26 Bright Akwo Arrey-Mbi Trung vệ
0
32
90.63%
0
0
1
1
0
0
6.88 1 Lukas Hornicek Thủ môn
0
31
58.06%
0
0
16
3
0
0
7.62 14 Gustaf Lagerbielke Trung vệ
0
42
88.1%
0
0
2
1
0
0
6.94 77 Gabri Martinez Cánh trái
1
16
93.75%
1
0
1
1
0
0
7.74 29 Jean Gorby Tiền vệ trụ
0
39
71.79%
0
0
0
0
0
0
6.82 20 Mario Dorgeles Tiền vệ trụ
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.05 17 Gabriel Moscardo Tiền vệ phòng ngự
0
5
60%
0
0
0
0
0
0
6.07 50 Diego Rodrigues Tiền vệ trụ
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.14
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 99 David Grof Thủ môn
0
0
0
30
14
46.67%
0
0
34
3.78 5 Naby Deco Keita Tiền vệ trụ
0
0
0
3
3
100%
0
0
3
6.01 27 Ibrahima Cisse Defender
0
0
0
43
40
93.02%
1
0
51
5.48 47 Callum ODowda Midfielder
0
0
0
38
29
76.32%
2
1
58
5.96 19 Franko Kovacevic Tiền đạo cắm
0
0
0
1
1
100%
0
0
2
5.98 36 Gavriel Kanichowsky Midfielder
1
1
0
42
33
78.57%
0
0
51
6.08 15 Mohammed Abo Fani Tiền vệ trụ
0
0
0
21
19
90.48%
3
0
36
6.12 11 Bamidele Isa Yusuf Forward
2
1
0
11
5
45.45%
1
2
26
6.14 20 Carlos Eduardo Lopes Cruz Midfielder
0
0
0
2
2
100%
0
0
2
6 66 Julio Romao Midfielder
1
1
0
34
33
97.06%
0
0
51
6.56 28 Toon Raemaekers Defender
0
0
0
80
70
87.5%
0
1
94
5.84 75 Lenny Joseph Forward
0
0
2
12
10
83.33%
0
1
29
5.67 25 Cebrail Makreckis Defender
0
0
0
32
28
87.5%
0
3
47
6.2 30 Zsombor Gruber Forward
0
0
0
1
1
100%
1
0
3
6.04 4 Mariano Gomez Trung vệ
0
0
0
56
51
91.07%
0
1
69
5.74
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 99 David Grof Thủ môn
0
0
0
30
14
46.67%
0
0
0
0
3.78 5 Naby Deco Keita Tiền vệ trụ
0
0
0
3
3
100%
0
0
0
0
6.01 27 Ibrahima Cisse Defender
0
0
0
43
40
93.02%
1
0
1
0
5.48 47 Callum ODowda Midfielder
0
0
0
38
29
76.32%
2
2
0
0
5.96 19 Franko Kovacevic Tiền đạo cắm
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
5.98 36 Gavriel Kanichowsky Midfielder
1
1
0
42
33
78.57%
0
0
0
0
6.08 15 Mohammed Abo Fani Tiền vệ trụ
0
0
0
21
19
90.48%
3
4
0
0
6.12 11 Bamidele Isa Yusuf Forward
2
1
0
11
5
45.45%
1
3
2
0
6.14 20 Carlos Eduardo Lopes Cruz Midfielder
0
0
0
2
2
100%
0
0
0
0
6 66 Julio Romao Midfielder
1
1
0
34
33
97.06%
0
3
0
0
6.56 28 Toon Raemaekers Defender
0
0
0
80
70
87.5%
0
2
0
0
5.84 75 Lenny Joseph Forward
0
0
2
12
10
83.33%
0
1
2
2
5.67 25 Cebrail Makreckis Defender
0
0
0
32
28
87.5%
0
1
0
0
6.2 30 Zsombor Gruber Forward
0
0
0
1
1
100%
1
1
0
0
6.04 4 Mariano Gomez Trung vệ
0
0
0
56
51
91.07%
0
0
0
0
5.74
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 99 David Grof Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
3.78 5 Naby Deco Keita Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.01 27 Ibrahima Cisse Defender
0
1
3
0
0
1
0
5.48 47 Callum ODowda Midfielder
2
0
4
0
0
0
0
5.96 19 Franko Kovacevic Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.98 36 Gavriel Kanichowsky Midfielder
3
0
0
0
0
0
2
6.08 15 Mohammed Abo Fani Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
1
6.12 11 Bamidele Isa Yusuf Forward
1
0
0
0
0
0
3
6.14 20 Carlos Eduardo Lopes Cruz Midfielder
0
0
0
0
0
0
0
6 66 Julio Romao Midfielder
4
1
0
0
0
1
1
6.56 28 Toon Raemaekers Defender
0
2
5
0
0
1
0
5.84 75 Lenny Joseph Forward
0
0
0
0
0
0
1
5.67 25 Cebrail Makreckis Defender
1
0
4
0
0
0
0
6.2 30 Zsombor Gruber Forward
0
0
0
0
0
0
0
6.04 4 Mariano Gomez Trung vệ
3
0
2
0
0
0
2
5.74
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 99 David Grof Thủ môn
0
30
46.67%
0
0
21
6
0
0
3.78 5 Naby Deco Keita Tiền vệ trụ
0
3
100%
0
0
0
0
0
0
6.01 27 Ibrahima Cisse Defender
0
43
93.02%
1
0
1
0
1
0
5.48 47 Callum ODowda Midfielder
0
38
76.32%
2
0
5
1
0
0
5.96 19 Franko Kovacevic Tiền đạo cắm
0
1
100%
0
0
0
0
0
0
5.98 36 Gavriel Kanichowsky Midfielder
0
42
78.57%
0
0
3
0
0
0
6.08 15 Mohammed Abo Fani Tiền vệ trụ
0
21
90.48%
3
1
5
3
0
0
6.12 11 Bamidele Isa Yusuf Forward
0
11
45.45%
1
0
1
0
0
0
6.14 20 Carlos Eduardo Lopes Cruz Midfielder
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6 66 Julio Romao Midfielder
0
34
97.06%
0
0
1
0
0
0
6.56 28 Toon Raemaekers Defender
0
80
87.5%
0
0
9
3
0
0
5.84 75 Lenny Joseph Forward
2
12
83.33%
0
0
0
0
0
0
5.67 25 Cebrail Makreckis Defender
0
32
87.5%
0
0
2
1
0
0
6.2 30 Zsombor Gruber Forward
0
1
100%
1
0
0
0
0
0
6.04 4 Mariano Gomez Trung vệ
0
56
91.07%
0
0
6
4
0
0
5.74