BONGDANET
Livescore
Phong độ
Sociedad vs Valencia

Kết quả trận Sociedad vs Valencia, 00h00 ngày 18/05

Phong độ & H2H Sociedad vs Valencia — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sociedad vs Valencia, 00h00 ngày 18/05

Vòng 37
00:00 ngày 18/05/2026
Sociedad
Đã kết thúc 3 - 4 (1 - 2)
Valencia 1
Địa điểm: Anoeta
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
2.02
+1.25
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 9
2-0
11.5 16
2-1
8.8 25
3-1
20 80
3-2
30 60
4-2
90 130
4-3
210 250
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
75
4-4
250
AOS
40

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Valencia hôm nay ngày 18/05/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Valencia tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sociedad vs Valencia

Sociedad Sociedad
Phút
Valencia Valencia
Aihen Munoz Capellan 1 - 0
Kiến tạo: Aritz Elustondo
match goal
3'
8'
match goal 1 - 1 Javier Guerra
Kiến tạo: Diego Lopez Noguerol
22'
match goal 1 - 2 Hugo Duro
Kiến tạo: Eray Ervin Comert
Arsen Zakharyan match yellow.png
25'
Luka Sucic
Ra sân: Brais Mendez
match change
57'
Mikel Oyarzabal
Ra sân: Arsen Zakharyan
match change
57'
Sergio Gómez Martín
Ra sân: Aihen Munoz Capellan
match change
57'
Csar Tarrega(OW) 2 - 2 match phan luoi
60'
Orri Steinn Oskarsson 3 - 2
Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
match goal
63'
70'
match red Eray Ervin Comert
73'
match change Sadiq Umar
Ra sân: Hugo Duro
73'
match change Thierry Correia
Ra sân: Filip Ugrinic
74'
match change Largie Ramazani
Ra sân: Luis Rioja
74'
match change Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Orri Steinn Oskarsson
match change
79'
83'
match change Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Unai Nunez Gestoso
Jon Aramburu
Ra sân: Aritz Elustondo
match change
84'
Benat Turrientes match yellow.png
86'
Jon Martin match yellow.png
88'
Igor Zubeldia match yellow.png
88'
89'
match goal 3 - 3 Guido Rodriguez
Kiến tạo: Domingos Andre Ribeiro Almeida
90'
match goal 3 - 4 Javier Guerra
Kiến tạo: Thierry Correia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sociedad VS Valencia

Sociedad Sociedad
Valencia Valencia
Giao bóng trước
match ok
8
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
13
5
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
24
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
19
 
Cản phá thành công
 
11
8
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
22
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
5
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
14
0
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
11
9
 
Đánh chặn
 
12
18
 
Ném biên
 
18
491
 
Số đường chuyền
 
412
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
112
 
Pha tấn công
 
86
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.53
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.61
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
1.83
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
5
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Luka Sucic
11
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
17
Sergio Gómez Martín
10
Mikel Oyarzabal
2
Jon Aramburu
14
Takefusa Kubo
13
Unai Marrero Larranaga
38
Luken Beitia
12
Yangel Herrera
42
Gorka Carrera
46
Ibai Aguirre
22
Wesley Gassova
Sociedad Sociedad 4-2-3-1
4-4-2 Valencia Valencia
1
Remiro
3
Capellan
5
Zubeldia
31
Martin
6
Elustond...
18
Barragan
8
Turrient...
21
Zakharya...
23
Mendez
15
Tejada
9
Oskarsso...
1
Dimitrie...
4
Gestoso
5
Tarrega
24
Comert
21
Vazquez
11
Rioja
23
Ugrinic
2
Rodrigue...
16
Noguerol
8
2
Guerra
9
Duro

Substitutes

17
Largie Ramazani
6
Sadiq Umar
10
Domingos Andre Ribeiro Almeida
12
Thierry Correia
18
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
22
Santamaria Baptiste
7
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
19
Daniel Raba Antoli
25
Julen Agirrezabala
26
Ruben Iranzo
36
Marcos Navarro
27
David Otorbi
Đội hình dự bị
Sociedad Sociedad
Luka Sucic 24
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes 11
Sergio Gómez Martín 17
Mikel Oyarzabal 10
Jon Aramburu 2
Takefusa Kubo 14
Unai Marrero Larranaga 13
Luken Beitia 38
Yangel Herrera 12
Gorka Carrera 42
Ibai Aguirre 46
Wesley Gassova 22
Sociedad Valencia
17 Largie Ramazani
6 Sadiq Umar
10 Domingos Andre Ribeiro Almeida
12 Thierry Correia
18 Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
22 Santamaria Baptiste
7 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
19 Daniel Raba Antoli
25 Julen Agirrezabala
26 Ruben Iranzo
36 Marcos Navarro
27 David Otorbi

Dữ liệu đội bóng:Sociedad vs Valencia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
2.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
14 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 38.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 3.9
12.8 Phạm lỗi 12.1
5.5 Phạt góc 4.8
2.6 Thẻ vàng 1.5
55.2% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sociedad (46trận)
Chủ Khách
Valencia (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
2
8
HT-H/FT-T
3
4
5
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
5
2
HT-B/FT-H
3
5
1
1
HT-T/FT-B
1
2
2
0
HT-H/FT-B
1
3
3
4
HT-B/FT-B
4
3
1
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593