BONGDANET
Livescore
Phong độ
Shimizu Spulse vs Avispa Fukuoka

Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 10/05

Phong độ & H2H Shimizu Spulse vs Avispa Fukuoka — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 10/05

Vòng 16
12:00 ngày 10/05/2026
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Avispa Fukuoka

Pen [4-3]

Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.99
+0.75
1.83
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.83
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 7.3
2-0
9.2 17.5
2-1
9.8 23
3-1
25 80
3-2
55 85
4-2
185 225
4-3
225 225
0-0
6.2
1-1
5.8
2-2
22
3-3
190
4-4
225
AOS
90

VĐQG Nhật Bản

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
53'
match yellow.png Kohei Okuno
Oh Se-Hun
Ra sân: Ahmed Ahmedov
match change
56'
Kai Matsuzaki
Ra sân: Rinsei Ohata
match change
56'
63'
match yellow.png Masato Shigemi
Yutaka Yoshida
Ra sân: Yuki Honda
match change
68'
70'
match goal 0 - 1 Shosei Usui
Kiến tạo: Masato Shigemi
Oh Se-Hun 1 - 1
Kiến tạo: Kai Matsuzaki
match goal
75'
84'
match change Daiki Miya
Ra sân: Kazuki Fujimoto
84'
match change Kaoru Yamawaki
Ra sân: Yota Maejima
Kanta Chiba
Ra sân: Toshiki Takahashi
match change
86'
87'
match yellow.png Nago Shintaro
Yutaka Yoshida match yellow.png
87'
Kanta Chiba match yellow.png
88'
90'
match change Sonosuke Sato
Ra sân: Nago Shintaro
90'
match change Yuji Kitajima
Ra sân: Masato Shigemi
90'
match change Hanan Saniburaun
Ra sân: Shosei Usui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Avispa Fukuoka

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
8
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Cứu thua
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
7
9
 
Thử thách
 
3
24
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
31
410
 
Số đường chuyền
 
318
75%
 
Chuyền chính xác
 
68%
131
 
Pha tấn công
 
79
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
13
 
Số quả tạt chính xác
 
9
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
25
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Kai Matsuzaki
9
Oh Se-Hun
28
Yutaka Yoshida
23
Kanta Chiba
30
Tomotaro Sasaki
4
Sodai Hasukawa
39
Haruto Hidaka
81
KOZUKA Kazuki
17
Masaki Yumiba
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 3-4-2-1
3-4-2-1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
1
Oki
25
Brunetti
15
Honda
51
Sumiyosh...
97
Ohata
10
Batista
6
Uno
5
Kitazume
38
Takahash...
47
Shimamot...
29
Ahmedov
41
Fujita
5
Kamijima
37
Tashiro
15
Tsujioka
29
Maejima
8
Okuno
34
Shiihash...
22
Fujimoto
6
Shigemi
14
Shintaro
7
Usui

Substitutes

45
Daiki Miya
33
Kaoru Yamawaki
25
Yuji Kitajima
32
Hanan Saniburaun
18
Sonosuke Sato
99
Powell Obinna Obi
19
Moon-hyeon Kim
46
Kazuki Fukushima
27
Yutaka Michiwaki
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Kai Matsuzaki 21
Oh Se-Hun 9
Yutaka Yoshida 28
Kanta Chiba 23
Tomotaro Sasaki 30
Sodai Hasukawa 4
Haruto Hidaka 39
KOZUKA Kazuki 81
Masaki Yumiba 17
Shimizu S-Pulse Avispa Fukuoka
45 Daiki Miya
33 Kaoru Yamawaki
25 Yuji Kitajima
32 Hanan Saniburaun
18 Sonosuke Sato
99 Powell Obinna Obi
19 Moon-hyeon Kim
46 Kazuki Fukushima
27 Yutaka Michiwaki

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.33 Phạm lỗi 10.33
4.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
55.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.3
2.8 Sút trúng cầu môn 3.8
9.1 Phạm lỗi 12.1
4.2 Phạt góc 4.8
0.8 Thẻ vàng 2.3
52.9% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (18trận)
Chủ Khách
Avispa Fukuoka (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
2
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
1
0
5
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593