BONGDANET
Livescore
Phong độ
San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira

Kết quả trận San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira, 02h00 ngày 30/05

Phong độ & H2H San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira, 02h00 ngày 30/05

Vòng 10
02:00 ngày 30/05/2026
San Antonio Bulo Bulo 2
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Club Guabira
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 13
2-0
12 17.5
2-1
8.1 19
3-1
13 41
3-2
17.5 29
4-2
36 51
4-3
66 81
0-0
19.5
1-1
7.3
2-2
11
3-3
36
4-4
141
AOS
-

VĐQG Bolivia » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira tại VĐQG Bolivia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira

San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo
Phút
Club Guabira Club Guabira
Ramiro Daniel Ballivian Goal Disallowed - Handball match var
24'
Julio Herrera match red
39'
45'
match yellow.png Andres Moreno
54'
match goal 0 - 1 Andres Moreno
Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Kevin Gutierrez
Ra sân: Mercado Diego
match change
64'
65'
match var Pablo Andres Goal Disallowed - Foul
Ronald Bustos
Ra sân: Ramiro Daniel Ballivian
match change
65'
Alexis Medina
Ra sân: Juan Magallanes
match change
65'
Cristhian Machado Pinto match yellow.png
66'
69'
match change Ramiro Cristobal
Ra sân: Andres Moreno
70'
match change Joaquin Barro
Ra sân: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Luca Giossa match yellow.png
71'
72'
match yellow.png Samuel Garzon
Yonathan Cabral match red
72'
78'
match change Pedro
Ra sân: Samuel Garzon
José Briceño
Ra sân: Andres Felipe Cordoba Benitez
match change
82'
Hugo Cardoso
Ra sân: Rafael Menacho
match change
82'
85'
match goal 0 - 2 Pedro
Kiến tạo: Gustavo Peredo Ortiz
87'
match change Thiago Chavez
Ra sân: Pablo Andres
87'
match change Matias Aguilera
Ra sân: Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Alexis Medina 1 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật San Antonio Bulo Bulo VS Club Guabira

San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo
Club Guabira Club Guabira
20
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạm lỗi
 
6
13
 
Phạt góc
 
2
6
 
Sút Phạt
 
3
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
2
 
Thẻ đỏ
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Cứu thua
 
5
14
 
Cản phá thành công
 
6
14
 
Thử thách
 
12
35
 
Long pass
 
40
9
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
13
288
 
Số đường chuyền
 
428
74%
 
Chuyền chính xác
 
83%
80
 
Pha tấn công
 
77
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
22
2.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
2.54
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
33
 
Số quả tạt chính xác
 
8
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
14
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
8
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
José Briceño
31
Ronald Bustos
16
Hugo Cardoso
19
Marcelo De Lima Castro
22
Lucas Galarza
17
Saulo Guerra
13
Alexis Medina
8
Kevin Gutierrez
26
Cesar Romero
24
Pablo Vaca
20
Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
30
Jaime Villamil
San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo 4-1-4-1
4-2-3-1 Club Guabira Club Guabira
1
Giossa
34
Mendoza
14
Yanarico
3
Cabral
21
Ballivia...
15
Pinto
11
Benitez
7
Herrera
33
Magallan...
6
Diego
18
Menacho
32
Gomez
97
Gil
6
Oliva
21
Portillo
29
Masskoon...
8
Moreno
77
Silva
7
Ortiz
15
Rafinha
16
Andres
11
Garzon

Substitutes

18
Matias Aguilera
13
Jorge Arauz
2
Joaquin Barro
37
Thiago Chavez
27
Rafael Corrales
5
Ramiro Cristobal
35
Dener Da Silva Moreno
17
Milton Maciel
20
Moain Nacif
99
Pedro
24
David Robles
Đội hình dự bị
San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo
José Briceño 32
Ronald Bustos 31
Hugo Cardoso 16
Marcelo De Lima Castro 19
Lucas Galarza 22
Saulo Guerra 17
Alexis Medina 13
Kevin Gutierrez 8
Cesar Romero 26
Pablo Vaca 24
Rodrigo Mauricio Vargas Castillo 20
Jaime Villamil 30
San Antonio Bulo Bulo Club Guabira
18 Matias Aguilera
13 Jorge Arauz
2 Joaquin Barro
37 Thiago Chavez
27 Rafael Corrales
5 Ramiro Cristobal
35 Dener Da Silva Moreno
17 Milton Maciel
20 Moain Nacif
99 Pedro
24 David Robles

Dữ liệu đội bóng:San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3
4.33 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 2.3
4.7 Sút trúng cầu môn 3
7.3 Phạm lỗi 6.7
5.6 Phạt góc 2.8
2.7 Thẻ vàng 2.1
48.4% Kiểm soát bóng 49.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

San Antonio Bulo Bulo (16trận)
Chủ Khách
Club Guabira (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
3
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
1
4
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593