BONGDANET
Livescore
Phong độ
Rijeka vs Omonia Nicosia Fc

Kết quả trận Rijeka vs Omonia Nicosia FC, 00h45 ngày 27/02

Phong độ & H2H Rijeka vs Omonia Nicosia Fc — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Rijeka vs Omonia Nicosia FC, 00h45 ngày 27/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 27/02/2026
Rijeka
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Omonia Nicosia FC
Địa điểm: Kantrida
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.02
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 8.8
2-0
10.5 16.5
2-1
8.8 24
3-1
20 70
3-2
32 60
4-2
100 160
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
6
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
44

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rijeka vs Omonia Nicosia FC hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rijeka vs Omonia Nicosia FC tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rijeka vs Omonia Nicosia FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rijeka vs Omonia Nicosia FC

Rijeka Rijeka
Phút
Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
13'
match goal 0 - 1 Muamer Tankovic
Kiến tạo: Ryan Mmaee
Dejan Petrovic
Ra sân: Teo Barisic
match change
17'
25'
match yellow.png Ewandro Felipe de Lima Costa
40'
match yellow.png Moses Odubajo
Alfonso Barco match yellow.png
43'
Toni Fruk 1 - 1
Kiến tạo: Tiago Dantas
match goal
52'
56'
match yellow.png Jure Balkovec
61'
match change Andreas Christou
Ra sân: Ewandro Felipe de Lima Costa
Toni Fruk 2 - 1
Kiến tạo: Daniel Adu Adjei
match goal
67'
70'
match change Angelos Neofytou
Ra sân: Carel Eiting
70'
match change Alpha Richard Diounkou Tecagne
Ra sân: Moses Odubajo
Mladen Devetak
Ra sân: Alfonso Barco
match change
70'
Daniel Adu Adjei 3 - 1 match goal
79'
Gabrijel Rukavina
Ra sân: Samuele Vignato
match change
81'
Amer Gojak
Ra sân: Toni Fruk
match change
81'
Ante Matej Juric
Ra sân: Daniel Adu Adjei
match change
81'
84'
match change Mateo Maric
Ra sân: Muamer Tankovic
84'
match change Anastasios Chatzigiovannis
Ra sân: Willy Semedo
90'
match yellow.png Giannis Masouras

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rijeka VS Omonia Nicosia FC

Rijeka Rijeka
Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
13
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
5
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
12
23
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
0
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
26
435
 
Số đường chuyền
 
300
80%
 
Chuyền chính xác
 
74%
108
 
Pha tấn công
 
80
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
7
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
6
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.46
1.95
 
Cú sút trúng đích
 
0.93
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
9
 
Số quả tạt chính xác
 
18
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
23
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Dejan Petrovic
34
Mladen Devetak
11
Gabrijel Rukavina
14
Amer Gojak
77
Ante Matej Juric
1
Vito Kovac
99
Aleksa Todorovic
2
Lovro Kitin
51
Anel Husic
91
Noel Bodetic
9
Duje Cop
25
Dominik Thaqi
Rijeka Rijeka 3-4-1-2
4-2-3-1 Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
13
Zlomisli...
28
Barisic
45
Majstoro...
6
Radeljic
23
Lasickas
26
Dantas
55
Barco
22
Orec
19
Vignato
10
2
Fruk
18
Adjei
23
Uzoho
21
Masouras
5
Coulibal...
29
Balkovec
28
Odubajo
74
Andreou
6
Eiting
11
Costa
22
Tankovic
7
Semedo
19
Mmaee

Substitutes

82
Andreas Christou
2
Alpha Richard Diounkou Tecagne
85
Angelos Neofytou
10
Anastasios Chatzigiovannis
14
Mateo Maric
98
Charalampos Kyriakidis
27
Stefan Simic
30
Nikolas Panagiotou
90
Christos Konstantinidis
31
Ioannis Kousoulos
44
Novica Erakovic
Đội hình dự bị
Rijeka Rijeka
Dejan Petrovic 8
Mladen Devetak 34
Gabrijel Rukavina 11
Amer Gojak 14
Ante Matej Juric 77
Vito Kovac 1
Aleksa Todorovic 99
Lovro Kitin 2
Anel Husic 51
Noel Bodetic 91
Duje Cop 9
Dominik Thaqi 25
Rijeka Omonia Nicosia FC
82 Andreas Christou
2 Alpha Richard Diounkou Tecagne
85 Angelos Neofytou
10 Anastasios Chatzigiovannis
14 Mateo Maric
98 Charalampos Kyriakidis
27 Stefan Simic
30 Nikolas Panagiotou
90 Christos Konstantinidis
31 Ioannis Kousoulos
44 Novica Erakovic

Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs Omonia Nicosia FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.67
0 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 6
11.67 Phạm lỗi 11
6.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 2.33
58.33% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.7
0.5 Bàn thua 0.7
4.6 Sút trúng cầu môn 5.4
11.6 Phạm lỗi 12.5
7.3 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 2.4
56% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rijeka (57trận)
Chủ Khách
Omonia Nicosia FC (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
15
2
HT-H/FT-T
6
2
3
2
HT-B/FT-T
2
1
1
1
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
6
4
4
2
HT-B/FT-H
1
4
1
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
4
3
2
HT-B/FT-B
4
4
0
13

Rijeka Rijeka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
45Ante MajstorovicDefender 0 0 0 50 44 88% 0 0 60 6.8
14Amer GojakMidfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.6
23Justas LasickasDefender 1 0 1 34 27 79.41% 1 0 60 6.6
6Stjepan RadeljicDefender 1 0 1 55 41 74.55% 1 2 71 6.9
8Dejan PetrovicMidfielder 0 0 0 42 34 80.95% 0 0 49 6.7
34Mladen DevetakDefender 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.6
26Tiago DantasMidfielder 2 1 3 66 57 86.36% 1 0 81 7.7
13Martin ZlomislicThủ môn 0 0 0 34 26 76.47% 0 1 54 6.6
55Alfonso BarcoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 38 6.5
10Toni FrukMidfielder 2 2 1 30 24 80% 3 0 46 9.2
22Ante OrecDefender 1 0 2 28 19 67.86% 2 1 52 6.6
19Samuele VignatoTiền vệ công 3 1 1 30 22 73.33% 1 1 38 6.7
77Ante Matej JuricForward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.3
11Gabrijel RukavinaForward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
18Daniel Adu AdjeiForward 3 1 0 12 8 66.67% 0 1 25 7.8
28Teo BarisicHậu vệ cánh phải 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 18 5.8

Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Muamer TankovicCánh phải 3 2 1 29 22 75.86% 6 0 46 7.2
28Moses OdubajoHậu vệ cánh phải 0 0 0 17 9 52.94% 0 0 39 5.9
29Jure BalkovecHậu vệ cánh trái 0 0 0 34 23 67.65% 1 2 43 5.8
11Ewandro Felipe de Lima CostaTiền vệ công 2 1 3 26 18 69.23% 2 0 38 6.6
19Ryan MmaeeTiền đạo cắm 2 1 4 19 17 89.47% 0 1 31 6.8
6Carel EitingTiền vệ trụ 0 0 3 21 15 71.43% 0 0 24 6.5
21Giannis MasourasHậu vệ cánh phải 0 0 3 31 22 70.97% 3 1 61 6.4
10Anastasios ChatzigiovannisCánh trái 1 1 0 2 2 100% 1 0 6 6.5
23Francis UzohoThủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 28 6.1
7Willy SemedoCánh trái 4 1 0 10 9 90% 2 1 27 6.6
14Mateo MaricTiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.9
5Senou CoulibalyTrung vệ 1 0 0 24 18 75% 0 2 39 6.4
2Alpha Richard Diounkou TecagneHậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 21 6.2
74Panagiotis AndreouTiền vệ trụ 2 0 0 38 27 71.05% 0 0 54 6.9
85Angelos NeofytouTiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.6
82Andreas ChristouHậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 3 0 17 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593