BONGDANET
Livescore
Phong độ
Real Madrid vs Athletic Bilbao

Kết quả trận Real Madrid vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 24/05

Phong độ & H2H Real Madrid vs Athletic Bilbao — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Real Madrid vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 24/05

Vòng 38
02:00 ngày 24/05/2026
Real Madrid
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 1)
Athletic Bilbao
Địa điểm: Santiago Bernabeu
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.92
+1.75
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
11 21
2-0
9.8 40
2-1
7.6 13.5
3-1
10.5 24
3-2
17.5 19
4-2
29 145
4-3
80 185
0-0
23
1-1
9.2
2-2
14
3-3
42
4-4
250
AOS
9.6

La Liga » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Real Madrid vs Athletic Bilbao

Real Madrid Real Madrid
Phút
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Thiago Pitarch Pinar match yellow.png
3'
Gonzalo Garcia Torres 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Carvajal Ramos
match goal
12'
Jude Bellingham match yellow.png
20'
Jude Bellingham 2 - 0
Kiến tạo: Thiago Pitarch Pinar
match goal
41'
45'
match goal 2 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
46'
match change Gorosabel
Ra sân: Yeray Alvarez Lopez
Kylian Mbappe 3 - 1
Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
match goal
51'
60'
match change Inigo Lekue Martinez
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
60'
match change Alejandro Rego
Ra sân: Unai Gomez
Dean Huijsen
Ra sân: David Alaba
match change
70'
Daniel Ceballos Fernandez
Ra sân: Jude Bellingham
match change
74'
Arda Guler
Ra sân: Gonzalo Garcia Torres
match change
74'
Brahim Diaz
Ra sân: Franco Mastantuono
match change
74'
74'
match change Urko Izeta
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Manuel Serrano
Ra sân: Daniel Carvajal Ramos
match change
84'
85'
match change Mikel Vesga
Ra sân: Mikel Jauregizar
Brahim Diaz 4 - 1
Kiến tạo: Thiago Pitarch Pinar
match goal
88'
Brahim Diaz Goal cancelled match var
89'
90'
match goal 4 - 2 Urko Izeta
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Real Madrid VS Athletic Bilbao

Real Madrid Real Madrid
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Giao bóng trước
match ok
13
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
20
2
 
Phạt góc
 
1
20
 
Sút Phạt
 
6
7
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng
 
26%
7
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
4
2
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
12
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
0
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
6
 
Đánh đầu thành công
 
7
0
 
Cản sút
 
1
0
 
Rê bóng thành công
 
4
8
 
Đánh chặn
 
7
10
 
Ném biên
 
9
745
 
Số đường chuyền
 
254
91%
 
Chuyền chính xác
 
69%
91
 
Pha tấn công
 
83
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
23%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
27
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
2.33
 
Cú sút trúng đích
 
1.65
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
5
 
Số quả tạt chính xác
 
12
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
6
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Brahim Diaz
19
Daniel Ceballos Fernandez
24
Dean Huijsen
15
Arda Guler
51
Manuel Serrano
14
Aurelien Tchouameni
6
Eduardo Camavinga
22
Antonio Rudiger
13
Andriy Lunin
20
Fran Garcia
50
Álvaro González
Real Madrid Real Madrid 4-4-2
4-2-3-1 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
1
Courtois
18
Carreras
4
Alaba
17
Asencio
2
Ramos
45
Pinar
8
Dipetta
5
Bellingh...
30
Mastantu...
10
Mbappe
16
Torres
27
Padilla
3
Moreno
5
Lopez
4
Paredes
19
Boiro
16
Etxeberr...
18
Jauregiz...
9
Dannis
20
Gomez
23
Navarro
11
Rodrigue...

Substitutes

6
Mikel Vesga
15
Inigo Lekue Martinez
2
Gorosabel
25
Urko Izeta
30
Alejandro Rego
21
Maroan Harrouch Sannadi
14
Aymeric Laporte
1
Unai Simon
24
Benat Prados Diaz
12
Jesus Areso
22
Nico Serrano
40
Elijah Gift
Đội hình dự bị
Real Madrid Real Madrid
Brahim Diaz 21
Daniel Ceballos Fernandez 19
Dean Huijsen 24
Arda Guler 15
Manuel Serrano 51
Aurelien Tchouameni 14
Eduardo Camavinga 6
Antonio Rudiger 22
Andriy Lunin 13
Fran Garcia 20
Álvaro González 50
Real Madrid Athletic Bilbao
6 Mikel Vesga
15 Inigo Lekue Martinez
2 Gorosabel
25 Urko Izeta
30 Alejandro Rego
21 Maroan Harrouch Sannadi
14 Aymeric Laporte
1 Unai Simon
24 Benat Prados Diaz
12 Jesus Areso
22 Nico Serrano
40 Elijah Gift

Dữ liệu đội bóng:Real Madrid vs Athletic Bilbao

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5
9 Phạm lỗi 14.33
4.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.33
58.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.9
6 Sút trúng cầu môn 4.7
11.1 Phạm lỗi 13.2
5.9 Phạt góc 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.5
55.7% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Real Madrid (54trận)
Chủ Khách
Athletic Bilbao (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
4
6
6
HT-H/FT-T
6
3
4
8
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
1
2
1
4
HT-B/FT-H
0
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
1
3
HT-H/FT-B
1
7
7
2
HT-B/FT-B
3
9
2
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593