BONGDANET
Livescore
Phong độ
Rakow Czestochowa vs Fiorentina

Kết quả trận Rakow Czestochowa vs Fiorentina, 00h45 ngày 20/03

Phong độ & H2H Rakow Czestochowa vs Fiorentina — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Rakow Czestochowa vs Fiorentina, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
Rakow Czestochowa
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Fiorentina
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.943
+0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 7.7
2-0
13.5 12.5
2-1
10 34
3-1
25 120
3-2
38 85
4-2
125 115
4-3
220 215
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
48

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Fiorentina hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Fiorentina tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs Fiorentina

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Phút
Fiorentina Fiorentina
Ariel Mosor
Ra sân: Fran Tudor
match change
19'
Karol Struski 1 - 0
Kiến tạo: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
match goal
46'
61'
match change Roberto Piccoli
Ra sân: Moise Keane
61'
match change Robin Gosens
Ra sân: Jacopo Fazzini
68'
match goal 1 - 1 Roberto Piccoli
Kiến tạo: Cher Ndour
Mohamed Lamine Diaby
Ra sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
match change
69'
71'
match yellow.png Domilson Cordeiro dos Santos
Leonardo Miramar Rocha
Ra sân: Patryk Makuch
match change
79'
Adriano Luis Amorim Santos
Ra sân: Jean Carlos Silva Rocha
match change
80'
Marko Bulat
Ra sân: Karol Struski
match change
80'
85'
match yellow.png Cher Ndour
Leonardo Miramar Rocha match yellow.png
85'
Jonatan Braut Brunes match yellow.png
86'
Jonatan Braut Brunes Penalty cancelled match var
86'
88'
match change Marin Pongracic
Ra sân: Domilson Cordeiro dos Santos
90'
match goal 1 - 2 Marin Pongracic
Kiến tạo: Albert Gudmundsson
90'
match yellow.png Marin Pongracic
90'
match change Rolando Mandragora
Ra sân: Nicolo Fagioli
90'
match change Albert Gudmundsson
Ra sân: Jack Harrison

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS Fiorentina

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Fiorentina Fiorentina
13
 
Tổng cú sút
 
21
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
10
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
5
 
Cứu thua
 
0
8
 
Cản phá thành công
 
11
6
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản sút
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
11
21
 
Ném biên
 
12
398
 
Số đường chuyền
 
404
81%
 
Chuyền chính xác
 
80%
94
 
Pha tấn công
 
93
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.75
0.08
 
Cú sút trúng đích
 
3.17
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
17
 
Số quả tạt chính xác
 
22
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
19
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Ariel Mosor
80
Mohamed Lamine Diaby
17
Leonardo Miramar Rocha
5
Marko Bulat
11
Adriano Luis Amorim Santos
1
Kacper Trelowski
31
Dominik Czeremski
24
Zoran Arsenic
35
Mitja Ilenic
21
Jerzy Napieraj
44
Bogdan Mircetic
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 3-4-2-1
4-2-3-1 Fiorentina Fiorentina
48
Zych
4
Svarnas
25
Racovita...
7
Tudor
20
Rocha
6
Repka
23
Struski
19
Ameyaw
10
Lopez
9
Makuch
18
Brunes
53
Christen...
2
Santos
15
Comuzzo
6
Ranieri
65
Parisi
44
Fagioli
27
Ndour
17
Harrison
80
Fabbian
22
Fazzini
20
Keane

Substitutes

21
Robin Gosens
91
Roberto Piccoli
5
Marin Pongracic
8
Rolando Mandragora
10
Albert Gudmundsson
43
David De Gea Quintana
50
Pietro Leonardelli
23
Eman Kospo
60
Eddy Kouadio
62
Luis Francisco Balbo Vieira
63
Piergiorgio Bonanno
61
Riccardo Braschi
Đội hình dự bị
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Ariel Mosor 2
Mohamed Lamine Diaby 80
Leonardo Miramar Rocha 17
Marko Bulat 5
Adriano Luis Amorim Santos 11
Kacper Trelowski 1
Dominik Czeremski 31
Zoran Arsenic 24
Mitja Ilenic 35
Jerzy Napieraj 21
Bogdan Mircetic 44
Rakow Czestochowa Fiorentina
21 Robin Gosens
91 Roberto Piccoli
5 Marin Pongracic
8 Rolando Mandragora
10 Albert Gudmundsson
43 David De Gea Quintana
50 Pietro Leonardelli
23 Eman Kospo
60 Eddy Kouadio
62 Luis Francisco Balbo Vieira
63 Piergiorgio Bonanno
61 Riccardo Braschi

Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs Fiorentina

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 12
2.33 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
48.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2.9
9.3 Phạm lỗi 11.4
2.6 Phạt góc 3.6
1.2 Thẻ vàng 2.2
51% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rakow Czestochowa (53trận)
Chủ Khách
Fiorentina (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
5
6
HT-H/FT-T
5
4
3
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
4
4
5
HT-B/FT-H
2
2
4
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
6
1
3
HT-B/FT-B
3
7
7
6

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Ivan Lopez Alvarez,Ivi LopezMidfielder 1 0 2 23 21 91.3% 4 0 34 7
7Fran TudorDefender 0 0 0 10 9 90% 1 0 14 6.7
4Stratos SvarnasDefender 0 0 1 52 47 90.38% 2 4 79 7.9
17Leonardo Miramar RochaTiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
80Mohamed Lamine DiabyForward 1 0 1 8 6 75% 0 2 12 6.8
6Oskar RepkaMidfielder 2 0 1 47 38 80.85% 0 2 64 6.8
9Patryk MakuchMidfielder 0 0 0 25 18 72% 0 5 35 6.9
20Jean Carlos Silva RochaMidfielder 2 0 2 20 16 80% 4 0 37 6.9
23Karol StruskiMidfielder 1 1 1 51 39 76.47% 1 1 65 7.5
48Oliwier ZychThủ môn 0 0 0 31 22 70.97% 0 0 40 8.8
18Jonatan Braut BrunesForward 5 0 1 13 10 76.92% 0 1 25 5.9
5Marko BulatTiền vệ công 0 0 1 9 9 100% 0 0 12 6.6
25Bogdan RacovitanTrung vệ 0 0 1 33 23 69.7% 0 2 44 5.8
2Ariel MosorDefender 0 0 0 40 32 80% 2 2 60 6.5
19Michael AmeyawMidfielder 0 0 0 29 24 82.76% 3 0 48 6.6
11Adriano Luis Amorim SantosTiền vệ trái 1 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.7

Fiorentina Fiorentina
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
21Robin GosensHậu vệ cánh trái 0 0 1 12 9 75% 2 0 19 7.1
17Jack HarrisonCánh trái 0 0 2 27 23 85.19% 7 1 55 7.1
2Domilson Cordeiro dos SantosHậu vệ cánh phải 2 1 0 40 36 90% 3 1 57 6.9
20Moise KeaneTiền đạo cắm 3 1 1 5 5 100% 0 1 14 7
53Oliver ChristensenThủ môn 0 0 0 44 22 50% 0 0 48 5.9
5Marin PongracicTrung vệ 1 1 0 1 1 100% 0 2 5 7.8
6Luca RanieriTrung vệ 0 0 0 48 39 81.25% 1 4 57 6.5
44Nicolo FagioliTiền vệ trụ 2 2 3 57 51 89.47% 4 0 77 8.2
91Roberto PiccoliTiền đạo cắm 4 1 2 9 7 77.78% 0 3 16 6.9
65Fabiano ParisiHậu vệ cánh trái 2 1 1 33 33 100% 1 0 58 6.7
27Cher NdourTiền vệ trụ 3 0 2 36 27 75% 0 1 48 6.4
80Giovanni FabbianTiền vệ công 4 0 2 23 18 78.26% 0 6 37 6.8
22Jacopo FazziniTiền vệ trụ 0 0 1 15 12 80% 4 2 32 6.5
15Pietro ComuzzoTrung vệ 0 0 0 52 40 76.92% 0 2 62 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593