BONGDANET
Livescore
Phong độ
Psg vs Lyon

Kết quả trận PSG vs Lyon, 01h45 ngày 20/04

Phong độ & H2H Psg vs Lyon — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận PSG vs Lyon, 01h45 ngày 20/04

Vòng 30
01:45 ngày 20/04/2026
PSG
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Lyon
Địa điểm: Parc des Princes
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.86
+3
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.96
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 23
2-0
7.3 51
2-1
8.4 8.9
3-1
10 14.5
3-2
23 16.5
4-2
36 171
4-3
101 191
0-0
20
1-1
10.5
2-2
19
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Ligue 1 » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lyon hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lyon tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSG vs Lyon

PSG PSG
Phút
Lyon Lyon
6'
match goal 0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Kiến tạo: Afonso Moreira
13'
match yellow.png Ruben Kluivert
18'
match goal 0 - 2 Afonso Moreira
Kiến tạo: Endrick Felipe Moreira de Sousa
Lucas Beraldo match yellow.png
30'
Ilya Zabarnyi match yellow.png
30'
Goncalo Matias Ramos match hong pen
33'
Warren Zaire-Emery
Ra sân: Vitor Machado Ferreira
match change
39'
Ousmane Dembele
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
match change
59'
Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Desire Doue
match change
59'
Lee Kang In
Ra sân: Senny Mayulu
match change
59'
60'
match change Hans Hateboer
Ra sân: Ruben Kluivert
Lee Kang In match yellow.png
65'
Lucas Hernandez match yellow.png
68'
Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Bradley Barcola
match change
72'
79'
match change Tanner Tessmann
Ra sân: Orel Mangala
79'
match change Adam Karabec
Ra sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
85'
match change Noham Kamara
Ra sân: Khalis Merah
Fabian Ruiz Pena match yellow.png
90'
Khvicha Kvaratskhelia 1 - 2
Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSG VS Lyon

PSG PSG
Lyon Lyon
match ok
Giao bóng trước
23
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
8
13
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Thẻ vàng
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
31
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
19
2
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
8
7
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
16
792
 
Số đường chuyền
 
244
92%
 
Chuyền chính xác
 
74%
163
 
Pha tấn công
 
42
113
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
78%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
22%
5
 
Cơ hội lớn
 
3
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
2.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.7
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.7
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.7
2.51
 
Cú sút trúng đích
 
1.82
49
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
37
 
Số quả tạt chính xác
 
9
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
11
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Warren Zaire-Emery
10
Ousmane Dembele
7
Khvicha Kvaratskhelia
8
Fabian Ruiz Pena
19
Lee Kang In
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
30
Lucas Chevalier
87
Joao Neves
27
Pedro Fernandez
PSG PSG 4-3-3
4-3-1-2 Lyon Lyon
39
Safonov
21
Hernande...
51
Tenorio
6
Zabarnyi
2
Hakimi
17
Ferreira
4
Beraldo
24
Mayulu
29
Barcola
9
Ramos
14
Doue
1
Greif
98
Niles
22
Lourenco
19
Niakhate
21
Kluivert
23
Morton
5
Mangala
16
Santos
44
Merah
9
Sousa
17
Moreira

Substitutes

7
Adam Karabec
85
Noham Kamara
33
Hans Hateboer
6
Tanner Tessmann
18
Rachid Ghezzal
99
Noah Nartey
40
Remy Descamps
77
Roman Yaremchuk
34
Steeve Kango
Đội hình dự bị
PSG PSG
Warren Zaire-Emery 33
Ousmane Dembele 10
Khvicha Kvaratskhelia 7
Fabian Ruiz Pena 8
Lee Kang In 19
Marcos Aoas Correa Marquinhos 5
Lucas Chevalier 30
Joao Neves 87
Pedro Fernandez 27
PSG Lyon
7 Adam Karabec
85 Noham Kamara
33 Hans Hateboer
6 Tanner Tessmann
18 Rachid Ghezzal
99 Noah Nartey
40 Remy Descamps
77 Roman Yaremchuk
34 Steeve Kango

Dữ liệu đội bóng:PSG vs Lyon

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
8.33 Phạm lỗi 9.67
8.67 Phạt góc 11.67
0.67 Thẻ vàng 1
68.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.5
5.8 Sút trúng cầu môn 4.3
9.4 Phạm lỗi 11.6
7.4 Phạt góc 6.2
1.8 Thẻ vàng 1.4
61.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSG (53trận)
Chủ Khách
Lyon (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
2
8
5
HT-H/FT-T
4
3
10
0
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
3
1
4
HT-B/FT-H
3
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
1
6
1
2
HT-B/FT-B
3
11
2
8

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
17Vitor Machado FerreiraTiền vệ phòng ngự 1 0 0 30 26 86.67% 1 0 35 5.75
21Lucas HernandezHậu vệ cánh trái 0 0 0 93 86 92.47% 2 1 115 6.34
10Ousmane DembeleTiền đạo cắm 3 0 1 8 7 87.5% 0 0 12 6.42
8Fabian Ruiz PenaTiền vệ trụ 0 0 1 24 22 91.67% 3 0 33 6.06
2Achraf HakimiHậu vệ cánh phải 0 0 3 91 82 90.11% 7 1 116 6.6
9Goncalo Matias RamosTiền đạo cắm 4 2 2 15 11 73.33% 0 2 24 5.81
19Lee Kang InTiền vệ công 0 0 3 27 25 92.59% 8 0 40 6.54
7Khvicha KvaratskheliaCánh trái 3 1 0 24 23 95.83% 2 0 36 6.74
39Matvei SafonovThủ môn 0 0 0 14 14 100% 0 0 19 6.29
51Willian Joel Pacho TenorioTrung vệ 0 0 0 121 117 96.69% 0 4 130 6.53
6Ilya ZabarnyiTrung vệ 0 0 0 124 122 98.39% 0 2 132 6.32
4Lucas BeraldoTrung vệ 6 1 0 55 50 90.91% 0 4 67 6.56
29Bradley BarcolaCánh trái 2 1 1 29 20 68.97% 2 0 38 6.04
33Warren Zaire-EmeryTiền vệ trụ 0 0 1 52 51 98.08% 1 1 57 6.55
14Desire DoueCánh phải 2 0 3 40 35 87.5% 10 0 67 6.3
24Senny MayuluTiền vệ trụ 1 0 1 30 27 90% 0 1 39 5.67

Lyon Lyon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Clinton Mata Pedro LourencoTrung vệ 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 35 6.47
33Hans HateboerHậu vệ cánh phải 0 0 0 8 6 75% 0 0 17 6.33
98Ainsley Maitland NilesHậu vệ cánh phải 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 39 6.87
19Moussa NiakhateTrung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 43 7.27
1Dominik GreifThủ môn 0 0 0 25 12 48% 0 0 37 8
5Orel MangalaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 30 6.98
16Abner Vinicius Da Silva SantosHậu vệ cánh trái 1 1 0 13 10 76.92% 0 2 25 6.81
7Adam KarabecTiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 5.9
6Tanner TessmannTiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 4 100% 0 1 5 6.01
23Tyler MortonTiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 39 6.51
21Ruben KluivertTrung vệ 0 0 0 17 10 58.82% 0 2 33 6.66
9Endrick Felipe Moreira de SousaTiền đạo cắm 2 2 2 13 8 61.54% 0 0 28 7.85
17Afonso MoreiraCánh trái 2 2 1 21 15 71.43% 7 0 55 8.56
85Noham KamaraTrung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.91
44Khalis MerahTiền vệ trụ 0 0 2 22 18 81.82% 2 1 35 6.75

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593