Phong độ
Perth Glory vs Melbourne City
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Perth Glory vs Melbourne City, 15h00 ngày 22/03 Vòng 22
15:00 ngày 22/03/2026
Perth Glory
Đã kết thúc
1
-
1
(0 - 1)
Melbourne City
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne City hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs Melbourne City
21'
0 - 1 Daniel Arzani Kiến tạo: Max Caputo
Luca TevereRa sân: Stefan Colakovski
66'
Jaiden KucharskiRa sân: Sebastian Despotovski
66'
66'
Emin DurakovicRa sân: Elbasan Rashani
71'
Harrison ShillingtonRa sân: Kavian Rahmani
Giovanni De Abreu
74'
Anthony DidulicaRa sân: William Freney
81'
81'
Lawrence WongRa sân: Daniel Arzani
81'
Andrew NabboutRa sân: Max Caputo
Zach LisolajskiRa sân: Charbel Shamoon
89'
Adam Taggart 1 - 1 Kiến tạo: Jaiden Kucharski
90'
90'
Emin Durakovic
Adam Taggart
90'
Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS Melbourne City
50%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
50%
10
Số cú sút trong vòng cấm
14
3
Số cú sút ngoài vòng cấm
6
62
Số pha tranh chấp thành công
60
1.45
Cú sút trúng đích
1.47
29
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
30
32
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
30
Tranh chấp bóng bổng thắng
25
Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs Melbourne City
1.67
Bàn thắng
1.67
0.67
Bàn thua
1.67
4.67
Sút trúng cầu môn
4
9.67
Phạm lỗi
13.67
1.67
Phạt góc
4.67
3
Thẻ vàng
2.67
37.67%
Kiểm soát bóng
47%
1.2
Bàn thắng
1.5
1.7
Bàn thua
0.8
3.6
Sút trúng cầu môn
5
9.8
Phạm lỗi
11.9
2.9
Phạt góc
5.2
2
Thẻ vàng
2
43.5%
Kiểm soát bóng
52.3%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 22 Adam Taggart Tiền đạo cắm
1
0
0
12
11
91.67%
0
0
18
6.1 4 Scott Wootton Trung vệ
0
0
0
36
28
77.78%
0
0
43
6.7 7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ
0
0
1
20
15
75%
1
2
35
6.8 29 Matthew Sutton Thủ môn
0
0
0
22
16
72.73%
0
0
26
7 3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái
0
0
1
19
15
78.95%
2
1
39
6.3 67 Stefan Colakovski
1
1
0
13
12
92.31%
2
0
21
6.4 45 Brian Kaltak Trung vệ
1
0
0
27
17
62.96%
0
3
36
6.6 2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải
0
0
0
20
10
50%
1
0
29
6 25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm
1
1
1
17
10
58.82%
0
1
26
5.9 39 Giovanni De Abreu Midfielder
0
0
1
21
20
95.24%
0
3
31
7.6 27 William Freney Tiền vệ trụ
0
0
0
25
16
64%
1
0
28
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 22 Adam Taggart Tiền đạo cắm
1
0
0
12
11
91.67%
0
0
0
0
6.1 4 Scott Wootton Trung vệ
0
0
0
36
28
77.78%
0
0
0
0
6.7 7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ
0
0
1
20
15
75%
1
1
0
0
6.8 29 Matthew Sutton Thủ môn
0
0
0
22
16
72.73%
0
0
0
0
7 3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái
0
0
1
19
15
78.95%
2
0
0
0
6.3 67 Stefan Colakovski
1
1
0
13
12
92.31%
2
0
0
1
6.4 45 Brian Kaltak Trung vệ
1
0
0
27
17
62.96%
0
1
0
0
6.6 2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải
0
0
0
20
10
50%
1
0
0
0
6 25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm
1
1
1
17
10
58.82%
0
0
0
0
5.9 39 Giovanni De Abreu Midfielder
0
0
1
21
20
95.24%
0
1
0
0
7.6 27 William Freney Tiền vệ trụ
0
0
0
25
16
64%
1
0
0
0
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 22 Adam Taggart Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
3
6.1 4 Scott Wootton Trung vệ
0
0
1
0
2
0
0
6.7 7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ
4
0
0
0
0
0
3
6.8 29 Matthew Sutton Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7 3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái
0
0
3
0
1
0
0
6.3 67 Stefan Colakovski
0
0
0
0
0
0
0
6.4 45 Brian Kaltak Trung vệ
1
3
1
0
0
0
0
6.6 2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải
0
0
1
0
0
0
0
6 25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
1
5.9 39 Giovanni De Abreu Midfielder
5
0
1
0
1
0
0
7.6 27 William Freney Tiền vệ trụ
1
1
0
0
0
0
1
6.3
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 22 Adam Taggart Tiền đạo cắm
0
12
91.67%
0
0
0
0
0
0
6.1 4 Scott Wootton Trung vệ
0
36
77.78%
0
0
9
3
0
0
6.7 7 Nicholas Pennington Tiền vệ trụ
1
20
75%
1
1
2
1
0
0
6.8 29 Matthew Sutton Thủ môn
0
22
72.73%
0
0
10
4
0
0
7 3 Sam Sutton Hậu vệ cánh trái
1
19
78.95%
2
0
2
1
0
0
6.3 67 Stefan Colakovski
0
13
92.31%
2
0
1
1
0
0
6.4 45 Brian Kaltak Trung vệ
0
27
62.96%
0
0
4
0
0
0
6.6 2 Charbel Shamoon Hậu vệ cánh phải
0
20
50%
1
0
3
0
0
0
6 25 Sebastian Despotovski Tiền đạo cắm
1
17
58.82%
0
0
2
0
0
0
5.9 39 Giovanni De Abreu Midfielder
1
21
95.24%
0
0
2
2
0
0
7.6 27 William Freney Tiền vệ trụ
0
25
64%
1
0
2
0
0
0
6.3
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
1
1
0
27
21
77.78%
0
3
36
7.3 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
23
14
60.87%
1
2
43
7.2 11 Elbasan Rashani Cánh trái
2
0
0
17
16
94.12%
0
1
25
6.4 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
25
18
72%
0
1
29
6.5 14 Daniel Arzani Forward
1
1
1
23
19
82.61%
5
0
42
7.8 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
23
19
82.61%
3
0
47
7.2 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
28
24
85.71%
1
2
32
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
0
1
7
2
28.57%
0
3
13
6.6 28 Marcus Younis Forward
3
0
2
19
15
78.95%
0
3
27
6.8 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
18
10
55.56%
0
0
25
7.3 47 Kavian Rahmani Cánh trái
1
1
4
26
24
92.31%
1
1
37
7.1
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
1
1
0
27
21
77.78%
0
1
0
0
7.3 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
23
14
60.87%
1
2
0
0
7.2 11 Elbasan Rashani Cánh trái
2
0
0
17
16
94.12%
0
1
0
1
6.4 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
25
18
72%
0
0
0
0
6.5 14 Daniel Arzani Forward
1
1
1
23
19
82.61%
5
0
0
0
7.8 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
23
19
82.61%
3
0
0
0
7.2 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
28
24
85.71%
1
0
0
1
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
0
1
7
2
28.57%
0
1
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
3
0
2
19
15
78.95%
0
0
0
0
6.8 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
18
10
55.56%
0
0
0
0
7.3 47 Kavian Rahmani Cánh trái
1
1
4
26
24
92.31%
1
2
0
0
7.1
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
2
0
5
0
0
0
0
7.3 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
1
4
0
0
0
0
7.2 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.4 22 German Ferreyra Trung vệ
0
1
2
0
0
0
0
6.5 14 Daniel Arzani Forward
1
0
0
0
0
0
0
7.8 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
3
1
2
0
2
0
0
7.2 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
1
0
0
0
0
1
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.6 28 Marcus Younis Forward
0
0
0
0
0
0
0
6.8 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.3 47 Kavian Rahmani Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
7.1
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
27
77.78%
0
0
1
0
0
0
7.3 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
23
60.87%
1
0
6
1
0
0
7.2 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
17
94.12%
0
0
0
0
0
0
6.4 22 German Ferreyra Trung vệ
0
25
72%
0
0
6
2
0
0
6.5 14 Daniel Arzani Forward
1
23
82.61%
5
0
4
3
0
0
7.8 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
23
82.61%
3
2
2
0
0
0
7.2 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
28
85.71%
1
1
5
3
0
0
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
7
28.57%
0
0
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
2
19
78.95%
0
0
1
0
0
0
6.8 1 Patrick Beach Thủ môn
0
18
55.56%
0
0
13
5
0
0
7.3 47 Kavian Rahmani Cánh trái
4
26
92.31%
1
1
1
1
0
0
7.1