BONGDANET
Livescore
Phong độ
Perth Glory vs Fc Macarthur

Kết quả trận Perth Glory vs FC Macarthur, 16h00 ngày 12/04

Phong độ & H2H Perth Glory vs Fc Macarthur — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Perth Glory vs FC Macarthur, 16h00 ngày 12/04

Vòng 24
16:00 ngày 12/04/2026
Perth Glory
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
FC Macarthur
Địa điểm: HBF Park
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.89
-1
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 10.5
2-0
24 11.5
2-1
12 60
3-1
29 185
3-2
28 95
4-2
90 40
4-3
135 85
0-0
19
1-1
7.5
2-2
12
3-3
42
4-4
220
AOS
15.5

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Perth Glory vs FC Macarthur

Perth Glory Perth Glory
Phút
FC Macarthur FC Macarthur
6'
match var Luke Brattan Red card cancelled
8'
match yellow.png Luke Brattan
Scott Wootton match yellow.png
27'
Gabriel Popovic Penalty cancelled match var
45'
Nicholas Pennington 1 - 0
Kiến tạo: Sebastian Despotovski
match goal
48'
56'
match change Dean Bosnjak
Ra sân: Rafael Duran
56'
match change Luke Vickery
Ra sân: Christopher Oikonomidis
68'
match goal 1 - 1 Luke Vickery
Kiến tạo: Luke Brattan
Stefan Colakovski
Ra sân: Jaiden Kucharski
match change
68'
Luca Tevere
Ra sân: William Freney
match change
73'
Andriano Lebib
Ra sân: Charbel Shamoon
match change
73'
73'
match change Harrison Sawyer
Ra sân: Liam Rosenior
Gabriel Popovic 2 - 1
Kiến tạo: Stefan Colakovski
match goal
76'
Gabriel Popovic match yellow.png
80'
80'
match yellow.png Tomislav Uskok
83'
match change Bernardo
Ra sân: Luke Brattan
83'
match change Walter Scott
Ra sân: Sime Grzan
Arion Sulemani
Ra sân: Gabriel Popovic
match change
87'
90'
match yellow.png Luke Vickery
Sebastian Despotovski match yellow.png
90'
Arion Sulemani 3 - 1
Kiến tạo: Andriano Lebib
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Perth Glory VS FC Macarthur

Perth Glory Perth Glory
FC Macarthur FC Macarthur
18
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
7
21
 
Long pass
 
33
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
8
9
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
5
13
 
Ném biên
 
17
380
 
Số đường chuyền
 
424
76%
 
Chuyền chính xác
 
77%
118
 
Pha tấn công
 
106
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.73
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.53
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.73
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
0.58
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
21
 
Số quả tạt chính xác
 
27
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
28
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

67
Stefan Colakovski
18
Luca Tevere
24
Andriano Lebib
17
Arion Sulemani
40
Ryan Warner
30
Tadiwanashe Kuzamba
23
Anthony Didulica
Perth Glory Perth Glory 4-4-2
3-4-2-1 FC Macarthur FC Macarthur
29
Sutton
3
Sutton
4
Wootton
45
Kaltak
2
Shamoon
7
Penningt...
27
Freney
39
Abreu
9
Kucharsk...
25
Despotov...
16
Popovic
1
Robinson
22
Rosenior
3
Silva
6
Uskok
7
Grzan
10
Caceres
26
Brattan
25
Talbot
9
Oikonomi...
13
Duran
15
Duke

Substitutes

8
Luke Vickery
24
Dean Bosnjak
28
Harrison Sawyer
11
Bernardo
18
Walter Scott
12
Filip Kurto
17
Oliver Randazzo
Đội hình dự bị
Perth Glory Perth Glory
Stefan Colakovski 67
Luca Tevere 18
Andriano Lebib 24
Arion Sulemani 17
Ryan Warner 40
Tadiwanashe Kuzamba 30
Anthony Didulica 23
Perth Glory FC Macarthur
8 Luke Vickery
24 Dean Bosnjak
28 Harrison Sawyer
11 Bernardo
18 Walter Scott
12 Filip Kurto
17 Oliver Randazzo

Dữ liệu đội bóng:Perth Glory vs FC Macarthur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 10.33
1.67 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2.67
37.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.7 Bàn thua 2.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.7
9.8 Phạm lỗi 10.4
2.9 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 2.1
43.5% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
FC Macarthur (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
4
HT-H/FT-T
1
3
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
0
3
1
2
HT-B/FT-H
1
2
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
4
1
3
3

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Scott WoottonTrung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 1 55 7.1
7Nicholas PenningtonTiền vệ trụ 4 2 3 41 28 68.29% 2 4 68 8.8
29Matthew SuttonThủ môn 0 0 0 25 11 44% 0 0 36 6.7
3Sam SuttonHậu vệ cánh trái 0 0 2 35 27 77.14% 6 0 56 6.8
67Stefan Colakovski 1 0 1 5 5 100% 3 0 13 6.7
45Brian KaltakTrung vệ 1 1 1 36 25 69.44% 0 2 49 6.1
16Gabriel PopovicTiền đạo cắm 2 2 2 24 18 75% 0 2 44 6.7
9Jaiden KucharskiTiền đạo cắm 6 1 2 18 14 77.78% 1 1 38 6.3
17Arion SulemaniTiền đạo cắm 1 1 1 1 1 100% 1 0 4 7.6
24Andriano LebibTrung vệ 0 0 1 5 5 100% 0 1 11 6.9
18Luca TevereCánh phải 0 0 1 14 13 92.86% 0 0 18 6.4
2Charbel ShamoonHậu vệ cánh phải 0 0 0 22 15 68.18% 2 0 47 7.3
25Sebastian DespotovskiTiền đạo cắm 3 1 3 25 18 72% 2 0 52 7
39Giovanni De AbreuMidfielder 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 49 6.4
27William FreneyTiền vệ trụ 0 0 1 43 39 90.7% 4 2 56 7.6

FC Macarthur FC Macarthur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Damien Da SilvaTrung vệ 0 0 0 40 34 85% 0 6 59 7
26Luke BrattanTiền vệ phòng ngự 1 0 1 55 44 80% 1 0 69 7.3
10Anthony CaceresTiền vệ công 3 0 0 50 42 84% 4 7 77 7.4
15Mitchell DukeTiền đạo cắm 2 0 3 23 12 52.17% 2 5 40 6.9
7Sime GrzanHậu vệ cánh phải 1 0 0 31 29 93.55% 5 0 56 6.4
9Christopher OikonomidisCánh phải 0 0 0 18 15 83.33% 1 0 25 6.7
22Liam RoseniorTiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 22 73.33% 1 1 34 6.5
6Tomislav UskokTrung vệ 0 0 0 31 26 83.87% 0 6 47 6.4
28Harrison SawyerTiền đạo cắm 1 1 0 11 8 72.73% 0 2 14 6.2
18Walter ScottHậu vệ cánh trái 0 0 0 8 6 75% 3 0 14 6.4
13Rafael DuranTiền đạo cắm 1 1 0 15 9 60% 1 3 19 6.7
25Callum TalbotHậu vệ cánh phải 1 0 1 53 41 77.36% 7 1 77 6.5
11BernardoCánh phải 1 1 0 5 4 80% 1 0 9 6.8
1Alex RobinsonThủ môn 0 0 1 30 15 50% 0 0 42 6.8
8Luke VickeryCánh phải 2 1 1 14 11 78.57% 1 1 23 7.4
24Dean BosnjakTiền đạo cắm 1 0 0 10 9 90% 0 0 17 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593