BONGDANET
Livescore
Phong độ
Panathinaikos vs Betis

Kết quả trận Panathinaikos vs Betis, 00h45 ngày 13/03

Phong độ & H2H Panathinaikos vs Betis — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Panathinaikos vs Betis, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
Panathinaikos 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Betis 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
2.02
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 6.8
2-0
16 10.5
2-1
11.5 46
3-1
32 175
3-2
46 125
4-2
170 115
4-3
210 210
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16
3-3
95
4-4
220
AOS
50

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panathinaikos vs Betis hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panathinaikos vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panathinaikos vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panathinaikos vs Betis

Panathinaikos Panathinaikos
Phút
Betis Betis
17'
match yellow.png Natan Bernardo De Souza
46'
match change Valentin Gomez
Ra sân: Natan Bernardo De Souza
Anass Zaroury match yellow.png
48'
Anass Zaroury match yellow.pngmatch red
59'
66'
match yellow.png Diego Javier Llorente Rios
68'
match change Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Ricardo Rodriguez
68'
match change Rodrigo Riquelme
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
75'
match yellow.png Hector Junior Firpo Adames
79'
match change Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Sergi Altimira
Karol Swiderski
Ra sân: Andrews Tetteh
match change
83'
Emmanouil Siopis
Ra sân: Adam Gnezda Cerin
match change
83'
86'
match yellow.pngmatch red Diego Javier Llorente Rios
Karol Swiderski Penalty awarded match var
86'
87'
match yellow.png Pau Lopez Sabata
Vicente Taborda 1 - 0 match pen
88'
89'
match change Marc Bartra Aregall
Ra sân: Pablo Fornals
Filip Djuricic
Ra sân: Facundo Pellistri Rebollo
match change
90'
Santino Andino
Ra sân: Vicente Taborda
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panathinaikos VS Betis

Panathinaikos Panathinaikos
Betis Betis
7
 
Tổng cú sút
 
13
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
1
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
37
 
Đánh đầu
 
35
6
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
4
10
 
Thử thách
 
10
16
 
Long pass
 
17
1
 
Successful center
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Đánh đầu thành công
 
27
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
13
15
 
Ném biên
 
21
253
 
Số đường chuyền
 
572
68%
 
Chuyền chính xác
 
84%
77
 
Pha tấn công
 
121
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
16
 
Số quả tạt chính xác
 
21
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
26
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Emmanouil Siopis
19
Karol Swiderski
31
Filip Djuricic
10
Santino Andino
70
Konstantinos Kotsaris
72
Milos Pantovic
4
Pedro Chirivella
71
Christos Geitonas
34
Angelos Vyntra
Panathinaikos Panathinaikos 3-4-3
4-2-3-1 Betis Betis
40
Lafont
3
Katris
15
Ingason
2
Calabria
77
Kyriakop...
16
Cerin
8
Sanches
9
Zaroury
20
Taborda
7
Tetteh
28
Rebollo
25
Sabata
24
Ruibal
3
Rios
4
Souza
12
Rodrigue...
6
Altimira
21
Roca
7
Santos
8
Fornals
10
Ezzalzou...
19
Suarez

Substitutes

16
Valentin Gomez
18
Nelson Alexander Deossa Suarez
17
Rodrigo Riquelme
5
Marc Bartra Aregall
23
Hector Junior Firpo Adames
9
Luis Ezequiel Avila
11
Cedric Bakambu
13
Adrian San Miguel del Castillo
2
Hector Bellerin
1
Alvaro Valles
15
Alvaro Fidalgo
52
Pablo Garcia
Đội hình dự bị
Panathinaikos Panathinaikos
Emmanouil Siopis 6
Karol Swiderski 19
Filip Djuricic 31
Santino Andino 10
Konstantinos Kotsaris 70
Milos Pantovic 72
Pedro Chirivella 4
Christos Geitonas 71
Angelos Vyntra 34
Panathinaikos Betis
16 Valentin Gomez
18 Nelson Alexander Deossa Suarez
17 Rodrigo Riquelme
5 Marc Bartra Aregall
23 Hector Junior Firpo Adames
9 Luis Ezequiel Avila
11 Cedric Bakambu
13 Adrian San Miguel del Castillo
2 Hector Bellerin
1 Alvaro Valles
15 Alvaro Fidalgo
52 Pablo Garcia

Dữ liệu đội bóng:Panathinaikos vs Betis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 5.67
13.67 Phạm lỗi 11.67
4.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.33
42% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.6
4.4 Sút trúng cầu môn 4.9
13.3 Phạm lỗi 11.8
3.9 Phạt góc 4.1
2 Thẻ vàng 2.2
46% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panathinaikos (57trận)
Chủ Khách
Betis (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
5
9
5
HT-H/FT-T
5
5
6
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
3
HT-H/FT-H
9
6
2
5
HT-B/FT-H
1
2
4
3
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
2
6
3
7

Panathinaikos Panathinaikos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
31Filip DjuricicTiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
15Sverrir Ingi IngasonTrung vệ 0 0 1 25 18 72% 0 1 36 6.83
19Karol SwiderskiTiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.53
6Emmanouil SiopisTiền vệ phòng ngự 0 0 1 3 3 100% 0 0 3 6.21
77Giorgos KyriakopoulosHậu vệ cánh trái 2 0 0 18 13 72.22% 3 0 45 6.8
2Davide CalabriaHậu vệ cánh phải 0 0 0 25 18 72% 1 0 40 6.62
8Renato Junior Luz SanchesTiền vệ trụ 1 0 1 34 27 79.41% 0 1 44 6.23
40Alban LafontThủ môn 0 0 0 27 9 33.33% 0 0 37 7.95
16Adam Gnezda CerinTiền vệ trụ 0 0 0 25 19 76% 2 1 34 6.54
28Facundo Pellistri RebolloCánh phải 0 0 0 15 10 66.67% 2 0 34 6.87
9Anass ZarouryCánh trái 1 0 0 17 12 70.59% 1 1 35 5.35
20Vicente TabordaTiền vệ công 2 1 1 28 20 71.43% 5 0 53 7.12
7Andrews TettehTiền đạo cắm 1 0 0 13 8 61.54% 2 4 29 6.29
3Georgios KatrisTrung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 29 6.97
10Santino AndinoCánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

Betis Betis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
5Marc Bartra AregallTrung vệ 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 9 6.2
12Ricardo RodriguezHậu vệ cánh trái 0 0 0 37 31 83.78% 1 2 51 7.02
3Diego Javier Llorente RiosTrung vệ 2 0 0 61 55 90.16% 0 4 74 5.59
25Pau Lopez SabataThủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 1 24 5.88
8Pablo FornalsTiền vệ trụ 0 0 3 55 44 80% 7 2 70 6.74
21Marc RocaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 64 56 87.5% 1 0 78 6.18
19Juan Camilo Hernandez SuarezTiền đạo cắm 4 3 0 26 15 57.69% 1 1 49 7.3
24Aitor RuibalCánh phải 1 1 2 60 48 80% 4 2 92 7.12
23Hector Junior Firpo AdamesHậu vệ cánh trái 0 0 0 18 16 88.89% 2 0 22 5.85
7Antony Matheus dos SantosCánh phải 2 1 2 52 42 80.77% 2 0 70 6.75
17Rodrigo RiquelmeCánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 20 6.12
4Natan Bernardo De SouzaTrung vệ 0 0 0 38 33 86.84% 0 3 44 6.75
18Nelson Alexander Deossa SuarezTiền vệ trụ 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 5.96
10Abdessamad EzzalzouliCánh trái 4 1 1 29 26 89.66% 2 3 49 7.44
16Valentin GomezTrung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 4 45 6.64
6Sergi AltimiraTiền vệ trụ 0 0 0 50 46 92% 0 4 61 7.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593