Phong độ
Omonia Nicosia Fc vs Rijeka
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Omonia Nicosia FC vs Rijeka, 03h00 ngày 20/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 20/02/2026
Omonia Nicosia FC
Đã kết thúc
0
-
1
(0 - 0)
Rijeka 1
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 13℃~14℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Omonia Nicosia FC vs Rijeka tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Omonia Nicosia FC vs Rijeka
Panagiotis Andreou
37'
39'
Merveille Ndockyt
Andreas Christou
49'
55'
Teo Barisic
Alpha Richard Diounkou TecagneRa sân: Moses Odubajo
63'
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Andreas Christou
63'
67'
Amer GojakRa sân: Toni Fruk
74'
Dejan PetrovicRa sân: Merveille Ndockyt
74'
Tornike MorchiladzeRa sân: Teo Barisic
79'
Tornike Morchiladze
82'
Daniel Adu AdjeiRa sân: Ante Matej Juric
Willy Semedo
84'
86'
0 - 1 Daniel Adu Adjei Kiến tạo: Tiago Dantas
Giannis Masouras
87'
89'
Tornike Morchiladze
Angelos NeofytouRa sân: Carel Eiting
90'
Thống kê kỹ thuật Omonia Nicosia FC VS Rijeka
49%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
51%
10
Số cú sút trong vòng cấm
5
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
49
Số pha tranh chấp thành công
45
1.83
Bàn thắng kỳ vọng
0.56
30
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
15
34
Tranh chấp bóng trên sân thắng
36
15
Tranh chấp bóng bổng thắng
9
Dữ liệu đội bóng:Omonia Nicosia FC vs Rijeka
2.67
Bàn thắng
1.67
1
Bàn thua
6
Sút trúng cầu môn
6
11
Phạm lỗi
11.67
4.67
Phạt góc
6.67
2.33
Thẻ vàng
1
55.67%
Kiểm soát bóng
58.33%
2.7
Bàn thắng
1.4
0.7
Bàn thua
0.5
5.4
Sút trúng cầu môn
4.6
12.5
Phạm lỗi
11.6
4
Phạt góc
7.3
2.4
Thẻ vàng
1.4
50.8%
Kiểm soát bóng
56%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Omonia Nicosia FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 40 Fabiano Ribeiro de Freitas Thủ môn
0
0
0
13
13
100%
0
0
16
6.6 22 Muamer Tankovic Cánh phải
0
0
4
16
12
75%
1
0
24
6.6 28 Moses Odubajo Hậu vệ cánh phải
0
0
0
17
15
88.24%
1
1
28
6.8 29 Jure Balkovec Hậu vệ cánh trái
0
0
0
37
30
81.08%
1
0
44
6.9 19 Ryan Mmaee Tiền đạo cắm
2
1
0
15
12
80%
2
2
28
6.7 6 Carel Eiting Tiền vệ trụ
1
0
0
21
19
90.48%
0
0
28
6.5 21 Giannis Masouras Hậu vệ cánh phải
0
0
0
25
12
48%
2
2
51
7 7 Willy Semedo Cánh trái
3
1
0
7
7
100%
0
0
17
6.6 5 Senou Coulibaly Trung vệ
1
0
0
32
28
87.5%
0
2
35
6.6 74 Panagiotis Andreou Tiền vệ trụ
1
0
1
17
13
76.47%
1
0
26
6.8 82 Andreas Christou Hậu vệ cánh trái
0
0
1
17
12
70.59%
3
0
30
7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 40 Fabiano Ribeiro de Freitas Thủ môn
0
0
0
13
13
100%
0
0
0
0
6.6 22 Muamer Tankovic Cánh phải
0
0
4
16
12
75%
1
1
0
0
6.6 28 Moses Odubajo Hậu vệ cánh phải
0
0
0
17
15
88.24%
1
1
0
0
6.8 29 Jure Balkovec Hậu vệ cánh trái
0
0
0
37
30
81.08%
1
1
0
0
6.9 19 Ryan Mmaee Tiền đạo cắm
2
1
0
15
12
80%
2
2
0
1
6.7 6 Carel Eiting Tiền vệ trụ
1
0
0
21
19
90.48%
0
0
0
0
6.5 21 Giannis Masouras Hậu vệ cánh phải
0
0
0
25
12
48%
2
2
0
0
7 7 Willy Semedo Cánh trái
3
1
0
7
7
100%
0
0
0
0
6.6 5 Senou Coulibaly Trung vệ
1
0
0
32
28
87.5%
0
0
0
0
6.6 74 Panagiotis Andreou Tiền vệ trụ
1
0
1
17
13
76.47%
1
0
0
0
6.8 82 Andreas Christou Hậu vệ cánh trái
0
0
1
17
12
70.59%
3
1
0
0
7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 40 Fabiano Ribeiro de Freitas Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.6 22 Muamer Tankovic Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.6 28 Moses Odubajo Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
6.8 29 Jure Balkovec Hậu vệ cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
6.9 19 Ryan Mmaee Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.7 6 Carel Eiting Tiền vệ trụ
0
1
0
0
0
0
1
6.5 21 Giannis Masouras Hậu vệ cánh phải
2
1
2
0
0
0
1
7 7 Willy Semedo Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.6 5 Senou Coulibaly Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6.6 74 Panagiotis Andreou Tiền vệ trụ
3
1
1
0
0
0
1
6.8 82 Andreas Christou Hậu vệ cánh trái
3
1
0
0
0
0
1
7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 40 Fabiano Ribeiro de Freitas Thủ môn
0
13
100%
0
0
1
1
0
0
6.6 22 Muamer Tankovic Cánh phải
4
16
75%
1
1
2
1
0
0
6.6 28 Moses Odubajo Hậu vệ cánh phải
0
17
88.24%
1
0
1
1
0
0
6.8 29 Jure Balkovec Hậu vệ cánh trái
0
37
81.08%
1
0
10
4
0
0
6.9 19 Ryan Mmaee Tiền đạo cắm
0
15
80%
2
0
0
0
0
0
6.7 6 Carel Eiting Tiền vệ trụ
0
21
90.48%
0
0
0
0
0
0
6.5 21 Giannis Masouras Hậu vệ cánh phải
0
25
48%
2
0
3
1
0
0
7 7 Willy Semedo Cánh trái
0
7
100%
0
0
0
0
0
0
6.6 5 Senou Coulibaly Trung vệ
0
32
87.5%
0
0
5
2
0
0
6.6 74 Panagiotis Andreou Tiền vệ trụ
1
17
76.47%
1
1
0
0
0
0
6.8 82 Andreas Christou Hậu vệ cánh trái
1
17
70.59%
3
1
1
0
0
0
7
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 45 Ante Majstorovic Defender
0
0
0
32
29
90.63%
0
0
37
7.3 23 Justas Lasickas Defender
0
0
0
21
13
61.9%
0
0
39
6.4 20 Merveille Ndockyt Forward
0
0
0
18
15
83.33%
0
0
23
6.3 34 Mladen Devetak Defender
0
0
0
46
40
86.96%
0
1
56
6.7 26 Tiago Dantas Midfielder
0
0
1
20
17
85%
1
0
25
6.7 13 Martin Zlomislic Thủ môn
0
0
0
21
17
80.95%
0
0
27
7.1 55 Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự
1
1
0
22
18
81.82%
0
0
27
6.6 10 Toni Fruk Midfielder
0
0
0
11
6
54.55%
0
0
20
6.7 22 Ante Orec Defender
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
15
6.4 77 Ante Matej Juric Forward
1
0
0
12
9
75%
0
3
25
7 28 Teo Barisic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
18
81.82%
0
1
37
7.2
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 45 Ante Majstorovic Defender
0
0
0
32
29
90.63%
0
1
0
0
7.3 23 Justas Lasickas Defender
0
0
0
21
13
61.9%
0
0
0
0
6.4 20 Merveille Ndockyt Forward
0
0
0
18
15
83.33%
0
1
0
0
6.3 34 Mladen Devetak Defender
0
0
0
46
40
86.96%
0
1
0
0
6.7 26 Tiago Dantas Midfielder
0
0
1
20
17
85%
1
0
0
0
6.7 13 Martin Zlomislic Thủ môn
0
0
0
21
17
80.95%
0
0
0
0
7.1 55 Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự
1
1
0
22
18
81.82%
0
0
0
0
6.6 10 Toni Fruk Midfielder
0
0
0
11
6
54.55%
0
2
0
0
6.7 22 Ante Orec Defender
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
0
0
6.4 77 Ante Matej Juric Forward
1
0
0
12
9
75%
0
1
0
0
7 28 Teo Barisic Hậu vệ cánh phải
0
0
0
22
18
81.82%
0
0
0
0
7.2
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 45 Ante Majstorovic Defender
0
0
2
0
2
0
0
7.3 23 Justas Lasickas Defender
3
0
1
0
0
0
2
6.4 20 Merveille Ndockyt Forward
0
2
1
0
0
0
2
6.3 34 Mladen Devetak Defender
1
1
1
0
0
0
2
6.7 26 Tiago Dantas Midfielder
0
1
1
0
0
0
0
6.7 13 Martin Zlomislic Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.1 55 Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự
2
0
1
0
0
0
1
6.6 10 Toni Fruk Midfielder
0
0
0
0
0
0
0
6.7 22 Ante Orec Defender
1
0
0
0
0
0
1
6.4 77 Ante Matej Juric Forward
1
0
3
0
0
0
1
7 28 Teo Barisic Hậu vệ cánh phải
1
1
4
0
2
0
0
7.2
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 45 Ante Majstorovic Defender
0
32
90.63%
0
0
9
6
0
0
7.3 23 Justas Lasickas Defender
0
21
61.9%
0
0
1
0
0
0
6.4 20 Merveille Ndockyt Forward
0
18
83.33%
0
0
3
2
0
0
6.3
34 Mladen Devetak Defender
0
46
86.96%
0
0
3
1
0
0
6.7 26 Tiago Dantas Midfielder
1
20
85%
1
1
4
3
0
0
6.7 13 Martin Zlomislic Thủ môn
0
21
80.95%
0
0
7
3
0
0
7.1 55 Alfonso Barco Tiền vệ phòng ngự
0
22
81.82%
0
0
2
0
0
0
6.6 10 Toni Fruk Midfielder
0
11
54.55%
0
0
0
0
0
0
6.7 22 Ante Orec Defender
0
9
66.67%
1
0
2
1
0
0
6.4 77 Ante Matej Juric Forward
0
12
75%
0
0
0
0
0
0
7 28 Teo Barisic Hậu vệ cánh phải
0
22
81.82%
0
0
0
0
0
0
7.2