Phong độ
Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 19/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 19/02/2026
Olympiakos Piraeus
Đã kết thúc
0
-
2
(0 - 0)
Bayer Leverkusen
Địa điểm: Karaiskakis Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen
Ayoub El Kaabi
13'
42'
Aleix Garcia Serrano
Mehdi Taromi Goal cancelled
45'
Giulian BianconeRa sân: Lorenzo Pirola
46'
60'
0 - 1 Patrik Schick Kiến tạo: Ernest Poku
63'
0 - 2 Patrik Schick Kiến tạo: Alex Grimaldo
64'
Malik TillmanRa sân: Ibrahim Maza
ChiquinhoRa sân: Mehdi Taromi
64'
Andre Luiz Inacio da SilvaRa sân: Daniel Castelo Podence
64'
76'
Martin TerrierRa sân: Ernest Poku
77'
Arthur Augusto de Matos SoaresRa sân: Lucas Vazquez Iglesias
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiRa sân: Francisco Ortega
82'
Lorenzo ScipioniRa sân: Santiago Hezze
82'
86'
Christian Michel KofaneRa sân: Patrik Schick
87'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRa sân: Aleix Garcia Serrano Thống kê kỹ thuật Olympiakos Piraeus VS Bayer Leverkusen 61%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
39%
4
Số cú sút trong vòng cấm
7
9
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
39
Số pha tranh chấp thành công
40
0.87
Bàn thắng kỳ vọng
1.95
0.26
Cú sút trúng đích
1.79
17
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
19
27
Tranh chấp bóng trên sân thắng
33
12
Tranh chấp bóng bổng thắng
7
Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen
1
Bàn thắng
2.33
1.67
Bàn thua
1.67
5.67
Sút trúng cầu môn
5.33
9.67
Phạm lỗi
6.67
5.67
Phạt góc
6
1.67
Thẻ vàng
1.33
52%
Kiểm soát bóng
54%
1
Bàn thắng
1.9
0.7
Bàn thua
1.8
4.8
Sút trúng cầu môn
5.5
11.9
Phạm lỗi
8.2
5.2
Phạt góc
6.7
1.6
Thẻ vàng
1.7
56.7%
Kiểm soát bóng
56.2%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
0
0
1
24
19
79.17%
5
1
42
6.82 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
1
0
0
14
8
57.14%
0
4
25
6.63 10 Gelson Martins Cánh phải
2
1
0
17
16
94.12%
1
0
26
6.16 56 Daniel Castelo Podence Cánh trái
0
0
0
14
9
64.29%
2
0
23
6.13 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
0
0
33
29
87.88%
0
0
35
6.46 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
0
0
29
20
68.97%
2
0
44
6.59 9 Ayoub El Kaabi Tiền đạo cắm
2
0
1
11
8
72.73%
0
0
15
6.01 4 Giulian Biancone Trung vệ
0
0
0
1
1
100%
0
0
1
6.04 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
0
0
29
24
82.76%
0
2
32
6.66 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
24
22
91.67%
1
0
35
6.47 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
19
10
52.63%
0
0
26
6.95 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
1
0
0
28
24
85.71%
0
0
30
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
0
0
1
24
19
79.17%
5
0
0
0
6.82 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
1
0
0
14
8
57.14%
0
1
2
1
6.63 10 Gelson Martins Cánh phải
2
1
0
17
16
94.12%
1
1
2
1
6.16 56 Daniel Castelo Podence Cánh trái
0
0
0
14
9
64.29%
2
1
4
0
6.13 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
0
0
33
29
87.88%
0
0
0
0
6.46 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
0
0
29
20
68.97%
2
0
0
0
6.59 9 Ayoub El Kaabi Tiền đạo cắm
2
0
1
11
8
72.73%
0
0
0
0
6.01 4 Giulian Biancone Trung vệ
0
0
0
1
1
100%
0
0
0
0
6.04 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
0
0
29
24
82.76%
0
0
0
0
6.66 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
24
22
91.67%
1
0
0
0
6.47 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
19
10
52.63%
0
0
0
0
6.95 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
1
0
0
28
24
85.71%
0
0
0
0
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
1
0
1
0
0
0
0
6.82 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
6.63 10 Gelson Martins Cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.16 56 Daniel Castelo Podence Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.13 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
1
1
0
0
0
1
6.46 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
2
0
0
0
0
0
6.59 9 Ayoub El Kaabi Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
6.01 4 Giulian Biancone Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.04 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
1
2
0
0
1
0
6.66 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
1
2
0
0
0
0
0
6.47 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.95 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.18
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 23 Rodinei Marcelo de Almeida Hậu vệ cánh phải
1
24
79.17%
5
1
1
0
0
0
6.82 99 Mehdi Taromi Tiền đạo cắm
0
14
57.14%
0
0
1
1
0
0
6.63 10 Gelson Martins Cánh phải
0
17
94.12%
1
0
0
0
0
0
6.16 56 Daniel Castelo Podence Cánh trái
0
14
64.29%
2
0
0
0
1
0
6.13 45 Panagiotis Retsos Trung vệ
0
33
87.88%
0
0
3
2
0
0
6.46 3 Francisco Ortega Hậu vệ cánh trái
0
29
68.97%
2
1
3
0
0
0
6.59 9 Ayoub El Kaabi Tiền đạo cắm
1
11
72.73%
0
0
0
0
0
0
6.01 4 Giulian Biancone Trung vệ
0
1
100%
0
0
1
1
0
0
6.04 5 Lorenzo Pirola Trung vệ
0
29
82.76%
0
0
3
1
0
0
6.66 32 Santiago Hezze Tiền vệ phòng ngự
1
24
91.67%
1
0
2
1
0
0
6.47 88 Konstantinos Tzolakis Thủ môn
0
19
52.63%
0
0
16
7
0
0
6.95 96 Christos Mouzakitis Tiền vệ trụ
0
28
85.71%
0
0
3
1
0
0
6.18
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
15
9
60%
0
0
18
6.42 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
0
18
15
83.33%
3
0
26
6.26 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
25
19
76%
0
0
34
6.74 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
30
24
80%
0
1
35
6.47 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
1
1
1
12
8
66.67%
0
1
19
6.44 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
44
39
88.64%
1
0
48
6.1 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
0
0
46
42
91.3%
1
0
57
6.69 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
0
0
35
31
88.57%
0
0
43
6.67 19 Ernest Poku Cánh phải
2
0
0
20
18
90%
0
0
25
6.11 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
22
14
63.64%
1
0
30
6.23 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
1
2
17
12
70.59%
0
0
27
7.07
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
15
9
60%
0
0
0
0
6.42 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
0
18
15
83.33%
3
0
0
0
6.26 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
25
19
76%
0
1
0
0
6.74 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
0
0
30
24
80%
0
0
0
0
6.47 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
1
1
1
12
8
66.67%
0
0
1
1
6.44 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
44
39
88.64%
1
0
2
0
6.1 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
0
0
46
42
91.3%
1
1
1
0
6.69 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
0
0
35
31
88.57%
0
0
0
0
6.67 19 Ernest Poku Cánh phải
2
0
0
20
18
90%
0
1
0
0
6.11 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
0
0
22
14
63.64%
1
0
1
0
6.23 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
1
2
17
12
70.59%
0
0
1
0
7.07
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.42 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
0
2
0
0
0
0
6.26 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
2
6
0
0
0
1
6.74 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
1
1
1
0
0
1
0
6.47 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.44 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
1
6.1 25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
3
0
0
0
0
0
1
6.69 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
1
2
0
2
1
0
6.67 19 Ernest Poku Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.11 4 Jarell Quansah Trung vệ
1
0
3
0
0
0
0
6.23 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
0
7.07
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 28 Janis Blaswich Thủ môn
0
15
60%
0
0
9
3
0
0
6.42 21 Lucas Vazquez Iglesias Hậu vệ cánh phải
0
18
83.33%
3
1
1
0
0
0
6.26 8 Robert Andrich Tiền vệ phòng ngự
0
25
76%
0
0
4
1
0
0
6.74 20 Alex Grimaldo Hậu vệ cánh trái
0
30
80%
0
0
2
0
0
0
6.47 14 Patrik Schick Tiền đạo cắm
1
12
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.44 24 Aleix Garcia Serrano Tiền vệ trụ
0
44
88.64%
1
1
4
3
0
0
6.1
25 Exequiel Palacios Tiền vệ trụ
0
46
91.3%
1
0
1
1
0
0
6.69 12 Edmond Tapsoba Trung vệ
0
35
88.57%
0
0
5
2
0
0
6.67 19 Ernest Poku Cánh phải
0
20
90%
0
0
0
0
0
0
6.11 4 Jarell Quansah Trung vệ
0
22
63.64%
1
1
4
1
0
0
6.23 30 Ibrahim Maza Tiền vệ công
2
17
70.59%
0
0
1
0
1
1
7.07