BONGDANET
Livescore
Phong độ
Nk Publikum Celje vs Aek Athens

Kết quả trận NK Publikum Celje vs AEK Athens, 03h00 ngày 13/03

Phong độ & H2H Nk Publikum Celje vs Aek Athens — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận NK Publikum Celje vs AEK Athens, 03h00 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 13/03/2026
NK Publikum Celje
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 3)
AEK Athens
Địa điểm: Arena Petrol Celje
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.787
-0.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 7.9
2-0
26 8.9
2-1
14 71
3-1
36 181
3-2
36 111
4-2
111 41
4-3
131 91
0-0
14
1-1
7.5
2-2
14
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Publikum Celje vs AEK Athens tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Publikum Celje vs AEK Athens

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Phút
AEK Athens AEK Athens
3'
match goal 0 - 1 Barnabas Varga
Kiến tạo: Razvan Marin
Darko Hrka match yellow.png
30'
33'
match goal 0 - 2 Aboubakary Koita
Kiến tạo: Luka Jovic
36'
match goal 0 - 3 Mijat Gacinovic
45'
match yellow.png Orbelin Pineda Alvarado
David Castro
Ra sân: Artemijus Tutyskinas
match change
46'
Papa Daniel
Ra sân: Darko Hrka
match change
46'
49'
match goal 0 - 4 Harold Moukoudi
Kiến tạo: Razvan Marin
57'
match yellow.png Aboubakary Koita
Milot Avdyli
Ra sân: Rudi Pozeg Vancas
match change
57'
73'
match change Dereck Kutesa
Ra sân: Aboubakary Koita
74'
match change Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Orbelin Pineda Alvarado
Andrej Kotnik
Ra sân: Mario Kvesic
match change
75'
78'
match change Petros Mantalos
Ra sân: Mijat Gacinovic
78'
match change Zini
Ra sân: Luka Jovic
David Castro match yellow.png
81'
Ivica Vidovic
Ra sân: Svit Seslar
match change
85'
86'
match change Dimitrios Kaloskamis
Ra sân: Barnabas Varga

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Publikum Celje VS AEK Athens

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
AEK Athens AEK Athens
8
 
Tổng cú sút
 
20
1
 
Sút trúng cầu môn
 
11
14
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
0
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
16
4
 
Thử thách
 
12
29
 
Long pass
 
12
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
3
4
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
15
14
 
Ném biên
 
12
499
 
Số đường chuyền
 
353
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
94
 
Pha tấn công
 
91
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
0
 
Cơ hội lớn
 
9
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
7
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.8
0.06
 
Cú sút trúng đích
 
3.64
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
45
17
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
19
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
David Castro
13
Papa Daniel
11
Milot Avdyli
17
Andrej Kotnik
16
Ivica Vidovic
12
Luka Kolar
21
Simon Sluga
3
Damjan Vuklisevic
5
Gasper Vodeb
27
Ivan Calusic
7
Florjan Jevsenak
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 4-3-3
4-4-2 AEK Athens AEK Athens
1
Leban
23
Karnicni...
6
Tutyskin...
44
Bejger
2
Nieto
8
Kvesic
4
Hrka
10
Seslar
94
Vancas
47
Kucys
20
Iosifov
1
Strakosh...
12
Rota
2
Moukoudi
44
Oliveira
3
Pilios
8
Gacinovi...
18
Marin
13
Alvarado
11
Koita
25
Varga
9
Jovic

Substitutes

7
Dereck Kutesa
37
Roberto Maximiliano Pereyra
20
Petros Mantalos
90
Zini
17
Dimitrios Kaloskamis
91
Alberto Brignoli
81
Angelos Angelopoulos
15
Martin Georgiev
21
Domagoj Vida
29
James Penrice
19
Niclas Eliasson
Đội hình dự bị
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
David Castro 15
Papa Daniel 13
Milot Avdyli 11
Andrej Kotnik 17
Ivica Vidovic 16
Luka Kolar 12
Simon Sluga 21
Damjan Vuklisevic 3
Gasper Vodeb 5
Ivan Calusic 27
Florjan Jevsenak 7
NK Publikum Celje AEK Athens
7 Dereck Kutesa
37 Roberto Maximiliano Pereyra
20 Petros Mantalos
90 Zini
17 Dimitrios Kaloskamis
91 Alberto Brignoli
81 Angelos Angelopoulos
15 Martin Georgiev
21 Domagoj Vida
29 James Penrice
19 Niclas Eliasson

Dữ liệu đội bóng:NK Publikum Celje vs AEK Athens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
8.67 Sút trúng cầu môn 4.67
10 Phạm lỗi 15.33
4.67 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 3.67
63% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.5
0.5 Bàn thua 1
6.2 Sút trúng cầu môn 4.8
12.6 Phạm lỗi 15.9
4.4 Phạt góc 6.5
1.8 Thẻ vàng 2.3
58.1% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Publikum Celje (56trận)
Chủ Khách
AEK Athens (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
14
4
13
2
HT-H/FT-T
1
3
5
1
HT-B/FT-T
1
1
2
0
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
5
1
2
8
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
4
0
2
HT-H/FT-B
2
0
1
4
HT-B/FT-B
3
14
2
7

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
94Rudi Pozeg VancasTiền vệ công 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 13 6.6
8Mario KvesicMidfielder 1 0 2 30 25 83.33% 3 0 41 6.6
2Juan Jose NietoDefender 1 0 0 36 34 94.44% 1 0 52 6
23Zan KarnicnikDefender 0 0 0 38 38 100% 0 1 48 6.1
1Zan Luk LebanThủ môn 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 18 7
20Nikita IosifovForward 0 0 0 17 13 76.47% 3 0 24 6.5
10Svit SeslarTiền vệ công 3 0 0 28 22 78.57% 4 0 41 6.1
44Lukasz BejgerDefender 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 35 6.2
6Artemijus TutyskinasDefender 0 0 1 28 25 89.29% 0 0 31 5.9
47Armandas KucysForward 1 0 0 7 6 85.71% 0 2 13 6.4
4Darko HrkaMidfielder 0 0 1 25 20 80% 0 2 32 6.1

AEK Athens AEK Athens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Thomas StrakoshaThủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6.5
8Mijat GacinovicTiền vệ công 3 1 1 6 3 50% 0 0 21 7.2
9Luka JovicTiền đạo cắm 4 2 2 14 13 92.86% 0 3 23 7.7
13Orbelin Pineda AlvaradoTiền vệ trụ 1 0 1 17 16 94.12% 0 1 36 7.2
18Razvan MarinTiền vệ phòng ngự 2 1 1 10 8 80% 5 1 21 6.9
2Harold MoukoudiTrung vệ 1 1 0 21 20 95.24% 0 1 24 7.1
25Barnabas VargaTiền đạo cắm 3 2 3 11 6 54.55% 0 3 27 8.7
11Aboubakary KoitaCánh trái 2 2 3 8 8 100% 0 0 19 8.2
12Lazaros RotaHậu vệ cánh phải 0 0 1 15 14 93.33% 1 0 30 7.2
44Filipe do Bem Relvas Vito OliveiraTrung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 0 29 6.6
3Stavros PiliosHậu vệ cánh trái 1 0 0 10 8 80% 0 0 19 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593