BONGDANET
Livescore
Phong độ
Newcastle United vs Brighton Hove Albion

Kết quả trận Newcastle United vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 02/05

Phong độ & H2H Newcastle United vs Brighton Hove Albion — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Newcastle United vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 02/05

Vòng 35
21:00 ngày 02/05/2026
Newcastle United
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Brighton Hove Albion
Địa điểm: St James Park
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
1.94
+0.75
1.88
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.99
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10
2-0
16 14
2-1
9.8 36
3-1
22 95
3-2
26 65
4-2
80 65
4-3
145 130
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
50
4-4
250
AOS
26

Ngoại Hạng Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Brighton Hove Albion

Newcastle United Newcastle United
Phút
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
William Osula 1 - 0
Kiến tạo: Jacob Murphy
match goal
12'
18'
match change Joel Veltman
Ra sân: Mats Wieffer
22'
match yellow.png Joel Veltman
Dan Burn 2 - 0
Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match goal
24'
39'
match yellow.png Kaoru Mitoma
Dan Burn match yellow.png
53'
61'
match goal 2 - 1 Jack Hinshelwood
Kiến tạo: Danny Welbeck
Harvey Barnes
Ra sân: Jacob Murphy
match change
68'
Lewis Hall
Ra sân: Joseph Willock
match change
68'
Yoane Wissa
Ra sân: William Osula
match change
68'
80'
match change Charalampos Kostoulas
Ra sân: Carlos Baleba
80'
match change Georginio Rutter
Ra sân: Danny Welbeck
81'
match change Maxim de Cuyper
Ra sân: Joel Veltman
Sandro Tonali match yellow.png
85'
Yoane Wissa match yellow.png
87'
88'
match change Lewis Dunk
Ra sân: Jack Hinshelwood
Jacob Ramsey
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match change
90'
Harvey Barnes 3 - 1 match goal
90'
90'
match yellow.png Jan Paul Van Hecke

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Brighton Hove Albion

Newcastle United Newcastle United
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
match ok
Giao bóng trước
14
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
10
12
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
2
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
3
19
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
6
4
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
2
22
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
5
13
 
Ném biên
 
22
229
 
Số đường chuyền
 
473
69%
 
Chuyền chính xác
 
83%
59
 
Pha tấn công
 
110
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
5
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
3.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
2.09
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.49
1.17
 
xG Set Play
 
0.15
3.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
4.6
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
13
 
Số quả tạt chính xác
 
38
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
44
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Yoane Wissa
41
Jacob Ramsey
3
Lewis Hall
11
Harvey Barnes
27
Nick Woltemade
20
Anthony Elanga
10
Anthony Gordon
32
Aaron Ramsdale
2
Kieran Trippier
Newcastle United Newcastle United 4-2-3-1
4-2-3-1 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
1
Pope
33
Burn
4
Botman
12
Thiaw
67
Miley
8
Tonali
39
Moura
7
Lira
28
Willock
23
Murphy
18
Osula
1
Verbrugg...
27
Wieffer
6
Hecke
21
Boscagli
24
Kadioglu
30
Gross
17
Baleba
11
Minteh
13
Hinshelw...
22
Mitoma
18
Welbeck

Substitutes

29
Maxim de Cuyper
10
Georginio Rutter
19
Charalampos Kostoulas
34
Joel Veltman
5
Lewis Dunk
3
Igor Julio dos Santos de Paulo
33
Matthew ORiley
26
Yasin Ayari
23
Jason Steele
Đội hình dự bị
Newcastle United Newcastle United
Yoane Wissa 9
Jacob Ramsey 41
Lewis Hall 3
Harvey Barnes 11
Nick Woltemade 27
Anthony Elanga 20
Anthony Gordon 10
Aaron Ramsdale 32
Kieran Trippier 2
Newcastle United Brighton Hove Albion
29 Maxim de Cuyper
10 Georginio Rutter
19 Charalampos Kostoulas
34 Joel Veltman
5 Lewis Dunk
3 Igor Julio dos Santos de Paulo
33 Matthew ORiley
26 Yasin Ayari
23 Jason Steele

Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Brighton Hove Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 5.33
8.33 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0.33
54.33% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 5.2
9.9 Phạm lỗi 11.6
3.8 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 1.8
49.4% Kiểm soát bóng 57.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newcastle United (58trận)
Chủ Khách
Brighton Hove Albion (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
9
6
7
HT-H/FT-T
5
1
1
3
HT-B/FT-T
1
3
2
1
HT-T/FT-H
1
1
1
3
HT-H/FT-H
3
6
4
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
2
1
0
1
HT-H/FT-B
3
0
2
1
HT-B/FT-B
5
6
2
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593