Phong độ
Newcastle United vs Barcelona
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Newcastle United vs Barcelona, 03h00 ngày 11/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 11/03/2026
Newcastle United
Đã kết thúc
1
-
1
(0 - 0)
Barcelona
Địa điểm: St James Park
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Barcelona hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Newcastle United vs Barcelona
Sandro Tonali
34'
Valentino LivramentoRa sân: Kieran Trippier
67'
Jacob MurphyRa sân: Anthony Elanga
67'
Anthony GordonRa sân: William Osula
67'
68'
Joao Cancelo
70'
Marcus RashfordRa sân: Robert Lewandowski
70'
Dani OlmoRa sân: Pedro Golzalez Lopez
73'
Marc CasadoRa sân: Marc Bernal
Harvey Barnes 1 - 0 Kiến tạo: Jacob Murphy
86'
88'
Ferran Torres GarciaRa sân: Fermin Lopez
88'
Xavi EspartRa sân: Ronald Federico Araujo da Silva
Joseph WillockRa sân: Harvey Barnes
90'
Joseph Willock
90'
90'
1 - 1 Lamine Yamal Thống kê kỹ thuật Newcastle United VS Barcelona 44%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
56%
12
Số cú sút trong vòng cấm
8
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
48
Số pha tranh chấp thành công
62
1.37
Bàn thắng kỳ vọng
1.42
38
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
20
32
Tranh chấp bóng trên sân thắng
50
16
Tranh chấp bóng bổng thắng
12
Dữ liệu đội bóng:Newcastle United vs Barcelona
1.33
Bàn thắng
2
1.33
Bàn thua
1.33
5
Sút trúng cầu môn
6.67
8.33
Phạm lỗi
11
5.33
Phạt góc
6
1
Thẻ vàng
1.67
54.33%
Kiểm soát bóng
65.33%
1.3
Bàn thắng
1.9
1.9
Bàn thua
1
4.4
Sút trúng cầu môn
6.4
9.9
Phạm lỗi
9.9
3.8
Phạt góc
6
1.9
Thẻ vàng
1.7
49.4%
Kiểm soát bóng
66.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
20
76.92%
2
0
43
6.39 33 Dan Burn Trung vệ
0
0
0
23
22
95.65%
0
2
29
6.82 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
0
0
0
17
15
88.24%
0
1
22
6.13 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
0
15
7
46.67%
0
0
20
6.68 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
0
0
8
5
62.5%
1
1
15
6.07 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
18
11
61.11%
5
0
27
6.07 41 Jacob Ramsey Tiền vệ trụ
1
0
0
20
17
85%
1
2
30
6.74 12 Malick Thiaw Trung vệ
0
0
1
25
22
88%
0
1
29
6.8 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
0
1
13
10
76.92%
1
1
33
6.98 20 Anthony Elanga Cánh phải
2
1
0
8
6
75%
3
1
22
6.25 18 William Osula Tiền đạo cắm
2
0
0
3
2
66.67%
0
2
13
6.45
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
0
0
0
26
20
76.92%
2
0
2
0
6.39 33 Dan Burn Trung vệ
0
0
0
23
22
95.65%
0
0
0
0
6.82 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
0
0
0
17
15
88.24%
0
0
1
0
6.13 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
0
15
7
46.67%
0
0
0
0
6.68 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
0
0
8
5
62.5%
1
1
2
2
6.07 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
18
11
61.11%
5
0
1
0
6.07 41 Jacob Ramsey Tiền vệ trụ
1
0
0
20
17
85%
1
0
0
0
6.74 12 Malick Thiaw Trung vệ
0
0
1
25
22
88%
0
0
0
0
6.8 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
0
1
13
10
76.92%
1
3
1
0
6.98 20 Anthony Elanga Cánh phải
2
1
0
8
6
75%
3
1
2
1
6.25 18 William Osula Tiền đạo cắm
2
0
0
3
2
66.67%
0
0
0
0
6.45
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
1
1
4
0
1
0
0
6.39 33 Dan Burn Trung vệ
1
0
4
0
0
1
1
6.82 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
2
6.13 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.68 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
1
0
0
0
0
1
6.07 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
0
0
0
1
6.07 41 Jacob Ramsey Tiền vệ trụ
2
1
0
0
0
0
2
6.74 12 Malick Thiaw Trung vệ
0
0
2
0
1
0
1
6.8 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
0
1
1
0
0
0
1
6.98 20 Anthony Elanga Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.25 18 William Osula Tiền đạo cắm
1
0
1
0
0
0
0
6.45
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 2 Kieran Trippier Hậu vệ cánh phải
0
26
76.92%
2
0
7
3
0
0
6.39 33 Dan Burn Trung vệ
0
23
95.65%
0
0
2
2
0
0
6.82 7 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền vệ trụ
0
17
88.24%
0
0
2
2
0
0
6.13 32 Aaron Ramsdale Thủ môn
0
15
46.67%
0
0
11
3
0
0
6.68 11 Harvey Barnes Cánh trái
0
8
62.5%
1
0
1
0
0
0
6.07 8 Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự
1
18
61.11%
5
1
3
0
0
0
6.07 41 Jacob Ramsey Tiền vệ trụ
0
20
85%
1
0
0
0
0
0
6.74 12 Malick Thiaw Trung vệ
1
25
88%
0
0
3
3
0
0
6.8 3 Lewis Hall Hậu vệ cánh trái
1
13
76.92%
1
0
1
1
0
0
6.98 20 Anthony Elanga Cánh phải
0
8
75%
3
0
0
0
0
0
6.25 18 William Osula Tiền đạo cắm
0
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.45
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
14
5.9 2 Joao Cancelo Hậu vệ cánh phải
1
0
0
14
12
85.71%
0
0
24
6.68 11 Raphael Dias Belloli Cánh trái
1
0
1
12
8
66.67%
4
0
28
6.79 4 Ronald Federico Araujo da Silva Trung vệ
1
0
0
31
25
80.65%
0
3
49
7.08 8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ
0
0
0
31
28
90.32%
0
0
40
6.39 13 Joan Garcia Pons Thủ môn
0
0
0
20
14
70%
0
1
29
6.95 10 Lamine Yamal Cánh phải
1
0
0
23
15
65.22%
0
0
30
6.12 16 Fermin Lopez Tiền vệ công
1
1
2
16
15
93.75%
0
0
28
7.01 22 Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
16
13
81.25%
0
1
21
6.42 5 Pau Cubarsi Trung vệ
0
0
0
35
31
88.57%
0
1
39
7.12 18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái
0
0
0
21
18
85.71%
0
2
31
6.85
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm
0
0
0
7
5
71.43%
0
2
3
1
5.9 2 Joao Cancelo Hậu vệ cánh phải
1
0
0
14
12
85.71%
0
0
0
0
6.68 11 Raphael Dias Belloli Cánh trái
1
0
1
12
8
66.67%
4
1
1
0
6.79 4 Ronald Federico Araujo da Silva Trung vệ
1
0
0
31
25
80.65%
0
0
0
0
7.08 8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ
0
0
0
31
28
90.32%
0
3
2
0
6.39 13 Joan Garcia Pons Thủ môn
0
0
0
20
14
70%
0
1
0
0
6.95 10 Lamine Yamal Cánh phải
1
0
0
23
15
65.22%
0
1
2
0
6.12 16 Fermin Lopez Tiền vệ công
1
1
2
16
15
93.75%
0
0
1
0
7.01 22 Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
16
13
81.25%
0
1
0
0
6.42 5 Pau Cubarsi Trung vệ
0
0
0
35
31
88.57%
0
0
0
0
7.12 18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái
0
0
0
21
18
85.71%
0
0
0
0
6.85
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
1
5.9 2 Joao Cancelo Hậu vệ cánh phải
2
1
2
0
1
1
0
6.68 11 Raphael Dias Belloli Cánh trái
0
1
2
0
0
0
0
6.79 4 Ronald Federico Araujo da Silva Trung vệ
2
1
3
0
0
2
1
7.08 8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.39 13 Joan Garcia Pons Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
6.95 10 Lamine Yamal Cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
6.12 16 Fermin Lopez Tiền vệ công
6
0
1
0
0
0
1
7.01 22 Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự
1
0
2
0
0
0
1
6.42 5 Pau Cubarsi Trung vệ
1
0
2
0
1
0
0
7.12 18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái
0
0
7
0
1
0
0
6.85
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm
0
7
71.43%
0
0
1
1
0
0
5.9 2 Joao Cancelo Hậu vệ cánh phải
0
14
85.71%
0
0
1
1
0
0
6.68 11 Raphael Dias Belloli Cánh trái
1
12
66.67%
4
0
1
1
0
0
6.79 4 Ronald Federico Araujo da Silva Trung vệ
0
31
80.65%
0
0
2
0
0
0
7.08 8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ
0
31
90.32%
0
0
2
1
0
0
6.39 13 Joan Garcia Pons Thủ môn
0
20
70%
0
0
10
4
0
0
6.95 10 Lamine Yamal Cánh phải
0
23
65.22%
0
0
2
1
0
0
6.12 16 Fermin Lopez Tiền vệ công
2
16
93.75%
0
0
0
0
0
0
7.01 22 Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự
0
16
81.25%
0
0
2
0
0
0
6.42 5 Pau Cubarsi Trung vệ
0
35
88.57%
0
0
4
1
0
0
7.12 18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái
0
21
85.71%
0
0
3
1
0
0
6.85