Phong độ
Melbourne City vs Western Sydney
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Melbourne City vs Western Sydney, 15h35 ngày 04/04 Vòng 23
15:35 ngày 04/04/2026
Melbourne City 1
Đã kết thúc
3
-
0
(2 - 0)
Western Sydney
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Western Sydney hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Western Sydney
Marcus Younis
13'
Andreas Kuen 1 - 0 Kiến tạo: Marcus Younis
23'
Marcus Younis 2 - 0
33'
Andreas Kuen
43'
Zane SchreiberRa sân: Ryan Teague
46'
Elbasan Rashani 3 - 0 Kiến tạo: Marcus Younis
49'
62'
Jai Rose
Andrew NabboutRa sân: Max Caputo
66'
Kavian RahmaniRa sân: Elbasan Rashani
66'
66'
Awan LualRa sân: Dylan Dean Scicluna
Marcus Younis
67'
Harrison ShillingtonRa sân: Andreas Kuen
73'
75'
Anthony Pantazopoulos
80'
Alou KuolRa sân: Jai Rose
Emin DurakovicRa sân: Daniel Arzani
83'
85'
Angus Thurgate
Nathaniel Atkinson
88'
Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Western Sydney
53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
10
Số cú sút trong vòng cấm
12
5
Số cú sút ngoài vòng cấm
5
45
Số pha tranh chấp thành công
44
1.75
Bàn thắng kỳ vọng
1.33
1.65
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1
1.75
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.33
1.59
Cú sút trúng đích
0.58
20
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
22
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
33
14
Tranh chấp bóng bổng thắng
11
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Western Sydney
1.67
Bàn thắng
0.33
1.67
Bàn thua
2
4
Sút trúng cầu môn
5.67
13.67
Phạm lỗi
11
4.67
Phạt góc
3.33
2.67
Thẻ vàng
1
47%
Kiểm soát bóng
54%
1.5
Bàn thắng
1.4
0.8
Bàn thua
2.2
5
Sút trúng cầu môn
5.3
11.9
Phạm lỗi
9.9
5.2
Phạt góc
4.4
2
Thẻ vàng
1.7
52.3%
Kiểm soát bóng
54.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
15
13
86.67%
0
0
18
6.9 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
6
75%
1
0
11
6.5 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
0
2
7
6
85.71%
0
1
7
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
1
0
8
7
87.5%
0
1
12
7.6 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
20
19
95%
0
0
25
7 14 Daniel Arzani Forward
2
1
0
14
11
78.57%
1
0
20
6.9 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
5
71.43%
0
2
15
6.5 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
9
8
88.89%
5
0
20
6.6 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
1
3
2
66.67%
0
0
4
6.5 40 James Nieuwenhuizen Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
13
6.6 28 Marcus Younis Forward
2
1
1
6
4
66.67%
3
1
15
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
15
13
86.67%
0
0
0
0
6.9 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
6
75%
1
0
0
0
6.5 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
0
2
7
6
85.71%
0
0
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
1
0
8
7
87.5%
0
0
0
0
7.6 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
20
19
95%
0
0
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
2
1
0
14
11
78.57%
1
0
0
0
6.9 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
0
0
7
5
71.43%
0
0
0
0
6.5 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
9
8
88.89%
5
0
0
0
6.6 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
1
3
2
66.67%
0
0
0
1
6.5 40 James Nieuwenhuizen Thủ môn
0
0
0
10
7
70%
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
2
1
1
6
4
66.67%
3
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
2
0
0
0
0
0
0
6.9 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.5 11 Elbasan Rashani Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
7.6 22 German Ferreyra Trung vệ
1
0
2
0
2
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
0
0
0
0
0
0
0
6.9 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
2
0
0
0
0
0
6.5 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
0
1
0
0
6.6 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.5 40 James Nieuwenhuizen Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
0
0
0
0
0
1
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
15
86.67%
0
0
3
1
0
0
6.9 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
8
75%
1
0
0
0
0
0
6.5 11 Elbasan Rashani Cánh trái
2
7
85.71%
0
0
0
0
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
8
87.5%
0
0
1
0
0
0
7.6 22 German Ferreyra Trung vệ
0
20
95%
0
0
3
2
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
0
14
78.57%
1
0
0
0
0
0
6.9 13 Nathaniel Atkinson Hậu vệ cánh phải
0
7
71.43%
0
0
1
0
0
0
6.5 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
0
9
88.89%
5
0
0
0
0
0
6.6 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
3
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.5 40 James Nieuwenhuizen Thủ môn
0
10
70%
0
0
5
2
0
0
6.6 28 Marcus Younis Forward
1
6
66.67%
3
0
0
0
0
0
6.9
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 25 Joshua Brillante Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
11
10
90.91%
0
0
13
6.4 20 Lawrence Thomas Thủ môn
0
0
1
15
12
80%
0
0
22
6.8 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
5
5
100%
1
0
9
6.6 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
2
50%
1
0
14
6.2 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
0
1
6
3
50%
1
1
11
6.8 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
1
0
0
4
3
75%
1
0
6
6.6 14 Phillip Cancar Trung vệ
0
0
0
7
7
100%
0
0
13
6.4 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
18
6.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
1
0
0
12
8
66.67%
0
1
17
6.3 21 Aydan Hammond Cánh phải
1
0
0
9
6
66.67%
0
0
16
6.2 38 Jai Rose Forward
2
1
0
2
2
100%
0
0
10
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 25 Joshua Brillante Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
11
10
90.91%
0
0
0
0
6.4 20 Lawrence Thomas Thủ môn
0
0
1
15
12
80%
0
1
0
0
6.8 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
5
5
100%
1
0
0
0
6.6 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
0
0
0
4
2
50%
1
0
0
0
6.2 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
0
1
6
3
50%
1
0
0
0
6.8 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
1
0
0
4
3
75%
1
0
0
0
6.6 14 Phillip Cancar Trung vệ
0
0
0
7
7
100%
0
0
0
0
6.4 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
0
0
6.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
1
0
0
12
8
66.67%
0
0
0
0
6.3 21 Aydan Hammond Cánh phải
1
0
0
9
6
66.67%
0
0
0
1
6.2 38 Jai Rose Forward
2
1
0
2
2
100%
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 25 Joshua Brillante Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
0
0
0
0
6.4 20 Lawrence Thomas Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.8 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
0
0
0
1
6.6 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
1
0
1
0
0
0
0
6.2 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
6.8 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
0
0
0
0
0
0
0
6.6 14 Phillip Cancar Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6.4 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
0
3
0
0
0
0
6.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
1
0
0
0
0
0
0
6.3 21 Aydan Hammond Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.2 38 Jai Rose Forward
1
1
0
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 25 Joshua Brillante Tiền vệ phòng ngự
0
11
90.91%
0
0
1
0
0
0
6.4 20 Lawrence Thomas Thủ môn
1
15
80%
0
0
4
2
0
0
6.8 8 Steven Peter Ugarkovic Tiền vệ phòng ngự
1
5
100%
1
1
0
0
0
0
6.6 3 Alex Gersbach Hậu vệ cánh trái
0
4
50%
1
0
1
0
0
0
6.2 23 Bozhidar Kraev Cánh trái
1
6
50%
1
0
0
0
0
0
6.8 32 Angus Thurgate Tiền vệ trụ
0
4
75%
1
1
0
0
0
0
6.6 14 Phillip Cancar Trung vệ
0
7
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 22 Anthony Pantazopoulos Trung vệ
0
13
84.62%
0
0
3
2
0
0
6.2 5 Dylan Dean Scicluna Tiền vệ trụ
0
12
66.67%
0
0
3
1
0
0
6.3 21 Aydan Hammond Cánh phải
0
9
66.67%
0
0
1
0
0
0
6.2 38 Jai Rose Forward
0
2
100%
0
0
0
0
0
0
6.6