Phong độ
Melbourne City vs Gangwon Fc
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Melbourne City vs Gangwon FC, 17h00 ngày 18/02 Vòng Groups East
17:00 ngày 18/02/2026
Melbourne City
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Gangwon FC
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Melbourne City vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Melbourne City vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Melbourne City vs Gangwon FC
46'
Min-ha ShinRa sân: Kang Joon Hyuk
Emin DurakovicRa sân: Medin Memeti
46'
Daniel ArzaniRa sân: Kavian Rahmani
60'
Zane SchreiberRa sân: Alessandro Lopane
60'
62'
Jae-Hyeon MoRa sân: Yun-gu Kang
62'
Do-hyun KimRa sân: Jun-seok Song
71'
Ji-ho LeeRa sân: Kim Dae Won
74'
Jae-Hyeon Mo
Aziz Behich
74'
Benjamin MazzeoRa sân: Ryan Teague
75'
Peter AntoniouRa sân: Aziz Behich
81'
88'
Hyo-bin LeeRa sân: Seung-won Lee Thống kê kỹ thuật Melbourne City VS Gangwon FC 50%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
50%
6
Số cú sút trong vòng cấm
3
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
9
51
Số pha tranh chấp thành công
40
1.21
Bàn thắng kỳ vọng
0.39
1.28
Cú sút trúng đích
0.04
13
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
11
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
27
20
Tranh chấp bóng bổng thắng
13
Dữ liệu đội bóng:Melbourne City vs Gangwon FC
1.67
Bàn thắng
1.33
1.67
Bàn thua
4
Sút trúng cầu môn
3.67
13.67
Phạm lỗi
11.67
4.67
Phạt góc
5
2.67
Thẻ vàng
2
47%
Kiểm soát bóng
60%
1.5
Bàn thắng
1.6
0.8
Bàn thua
0.4
5
Sút trúng cầu môn
4.8
11.9
Phạm lỗi
16.3
5.2
Phạt góc
4.8
2
Thẻ vàng
3.1
52.3%
Kiểm soát bóng
57%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
73
67
91.78%
0
6
82
7.4 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
0
0
28
24
85.71%
2
0
41
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
1
2
39
31
79.49%
0
3
54
7.1 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
71
56
78.87%
0
5
79
7 14 Daniel Arzani Forward
0
0
2
13
11
84.62%
0
1
21
6.7 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
2
0
1
44
35
79.55%
3
0
63
7 21 Alessandro Lopane Tiền vệ công
1
1
0
29
23
79.31%
1
0
39
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
0
1
22
12
54.55%
1
3
36
6.5 39 Emin Durakovic Tiền vệ trái
0
0
0
20
19
95%
1
0
22
6.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
0
0
18
14
77.78%
0
1
20
6.6 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
41
33
80.49%
0
0
47
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
3
2
0
8
4
50%
0
0
16
7 20 Benjamin Mazzeo Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
3
6.5 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
0
0
34
27
79.41%
0
1
62
6.9 37 Peter Antoniou Hậu vệ cánh phải
0
0
0
4
3
75%
0
0
8
6.6 47 Kavian Rahmani Cánh trái
1
0
0
14
7
50%
0
0
24
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
0
0
73
67
91.78%
0
2
0
0
7.4 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
1
0
0
28
24
85.71%
2
1
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
1
1
2
39
31
79.49%
0
0
0
0
7.1 22 German Ferreyra Trung vệ
0
0
0
71
56
78.87%
0
0
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
0
0
2
13
11
84.62%
0
1
0
1
6.7 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
2
0
1
44
35
79.55%
3
1
0
0
7 21 Alessandro Lopane Tiền vệ công
1
1
0
29
23
79.31%
1
1
0
0
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
0
1
22
12
54.55%
1
3
0
0
6.5 39 Emin Durakovic Tiền vệ trái
0
0
0
20
19
95%
1
0
0
0
6.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
0
0
18
14
77.78%
0
0
0
0
6.6 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
41
33
80.49%
0
0
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
3
2
0
8
4
50%
0
1
0
0
7 20 Benjamin Mazzeo Cánh phải
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.5 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
0
0
34
27
79.41%
0
0
0
0
6.9 37 Peter Antoniou Hậu vệ cánh phải
0
0
0
4
3
75%
0
0
0
0
6.6 47 Kavian Rahmani Cánh trái
1
0
0
14
7
50%
0
3
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
1
4
0
0
0
1
7.4 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
1
2
0
0
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
0
1
1
0
0
0
1
7.1 22 German Ferreyra Trung vệ
0
1
4
0
2
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
1
0
0
0
0
0
2
6.7 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
3
2
3
0
0
0
1
7 21 Alessandro Lopane Tiền vệ công
2
0
2
0
0
0
1
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
0
0
2
0
0
0
2
6.5 39 Emin Durakovic Tiền vệ trái
0
0
0
0
0
0
0
6.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
0
6.6 1 Patrick Beach Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
2
0
0
0
0
0
0
7 20 Benjamin Mazzeo Cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
6.5 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
2
1
5
0
1
0
1
6.9 37 Peter Antoniou Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.6 47 Kavian Rahmani Cánh trái
2
1
0
0
0
0
1
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 26 Samuel Souprayen Trung vệ
0
73
91.78%
0
0
6
2
0
0
7.4 16 Aziz Behich Hậu vệ cánh trái
0
28
85.71%
2
0
6
4
0
0
6.8 30 Andreas Kuen Tiền vệ trụ
2
39
79.49%
0
0
1
0
0
0
7.1 22 German Ferreyra Trung vệ
0
71
78.87%
0
0
5
1
0
0
7 14 Daniel Arzani Forward
2
13
84.62%
0
0
0
0
0
0
6.7 8 Ryan Teague Tiền vệ phòng ngự
1
44
79.55%
3
1
2
0
0
0
7 21 Alessandro Lopane Tiền vệ công
0
29
79.31%
1
0
2
1
0
0
6.8 17 Max Caputo Tiền đạo cắm
1
22
54.55%
1
0
2
2
0
0
6.5 39 Emin Durakovic Tiền vệ trái
0
20
95%
1
0
0
0
0
0
6.6 19 Zane Schreiber Tiền vệ trụ
0
18
77.78%
0
0
1
0
0
0
6.6 1 Patrick Beach Thủ môn
0
41
80.49%
0
0
14
6
0
0
6.9 35 Medin Memeti Tiền đạo cắm
0
8
50%
0
0
0
0
0
0
7 20 Benjamin Mazzeo Cánh phải
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.5 36 Harrison Shillington Hậu vệ cánh phải
0
34
79.41%
0
0
2
1
0
0
6.9 37 Peter Antoniou Hậu vệ cánh phải
0
4
75%
0
0
0
0
0
0
6.6 47 Kavian Rahmani Cánh trái
0
14
50%
0
0
1
1
0
0
6.8
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
1
0
2
34
28
82.35%
3
0
46
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
62
53
85.48%
1
1
75
6.5 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
1
3
38
30
78.95%
0
0
51
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
2
0
0
20
18
90%
0
0
29
6.5 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
0
12
9
75%
0
1
16
6.4 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
1
0
1
60
48
80%
4
1
88
6.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
2
0
0
23
16
69.57%
1
1
36
6.5 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
2
0
0
26
23
88.46%
0
3
37
5.7 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
1
49
39
79.59%
0
4
57
7.4 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
0
1
47
40
85.11%
0
1
60
6.9 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
0
0
1
18
15
83.33%
2
1
30
6.5 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
33
15
45.45%
0
0
45
8 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
35
34
97.14%
0
0
40
6.8 39 Ji-ho Lee Cánh phải
1
0
0
3
3
100%
2
0
9
6.6 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
0
11
7
63.64%
1
0
20
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
1
0
2
34
28
82.35%
3
0
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
62
53
85.48%
1
1
0
0
6.5 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
1
3
38
30
78.95%
0
1
0
0
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
2
0
0
20
18
90%
0
0
0
0
6.5 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
0
12
9
75%
0
0
0
0
6.4 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
1
0
1
60
48
80%
4
6
0
0
6.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
2
0
0
23
16
69.57%
1
1
0
0
6.5 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
2
0
0
26
23
88.46%
0
1
0
1
5.7 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
1
49
39
79.59%
0
0
0
0
7.4 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
0
1
47
40
85.11%
0
0
0
0
6.9 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
0
0
1
18
15
83.33%
2
0
0
0
6.5 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
33
15
45.45%
0
0
0
0
8 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
35
34
97.14%
0
0
0
0
6.8 39 Ji-ho Lee Cánh phải
1
0
0
3
3
100%
2
0
0
0
6.6 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
0
11
7
63.64%
1
1
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
1
1
0
0
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
4
1
0
0
0
2
6.5 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
1
0
0
0
0
1
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6.5 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
1
1
0
0
0
0
6.4 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
2
1
2
0
0
0
0
6.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
0
0
0
0
0
0
2
6.5 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
1
1
1
0
0
0
3
5.7 23 Marko Tuci Trung vệ
0
0
4
0
0
0
0
7.4 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
3
3
1
0
0
0
2
6.9 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
0
3
0
0
0
0
2
6.5 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
8 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
1
1
0
0
0
0
6.8 39 Ji-ho Lee Cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.6 27 Do-hyun Kim Cánh phải
1
0
0
0
0
0
1
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
2
34
82.35%
3
0
0
0
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
1
62
85.48%
1
0
4
0
0
0
6.5 11 Young-jun Go Tiền vệ công
3
38
78.95%
0
0
3
2
0
0
6.7 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
20
90%
0
0
0
0
0
0
6.5 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
0
12
75%
0
0
1
1
0
0
6.4
13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
1
60
80%
4
3
11
3
0
0
6.9 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
0
23
69.57%
1
0
2
0
0
0
6.5 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
26
88.46%
0
0
1
1
0
0
5.7 23 Marko Tuci Trung vệ
1
49
79.59%
0
0
4
3
0
0
7.4 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
1
47
85.11%
0
0
3
2
0
0
6.9 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
18
83.33%
2
1
1
0
0
0
6.5 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
33
45.45%
0
0
26
8
0
0
8 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
35
97.14%
0
0
2
1
0
0
6.8 39 Ji-ho Lee Cánh phải
0
3
100%
2
0
0
0
0
0
6.6 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
11
63.64%
1
0
3
1
0
0
6.5