BONGDANET
Livescore
Phong độ
Manchester City vs Real Madrid

Kết quả trận Manchester City vs Real Madrid, 03h00 ngày 18/03

Phong độ & H2H Manchester City vs Real Madrid — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Manchester City vs Real Madrid, 03h00 ngày 18/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 18/03/2026
Manchester City 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Real Madrid
Địa điểm: Etihad Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-7
1.925
+7
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 12.5
1.961
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 26
2-0
8.8 44
2-1
7.9 11
3-1
9.8 19
3-2
20 16.5
4-2
30 175
4-3
95 225
0-0
24
1-1
10
2-2
17
3-3
60
4-4
240
AOS
8

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Real Madrid hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Real Madrid

Manchester City Manchester City
Phút
Real Madrid Real Madrid
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva match red
20'
20'
match var Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Penalty awarded
22'
match pen 0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Erling Haaland 1 - 1 match goal
41'
Abdukodir Khusanov match yellow.png
45'
Nathan Ake
Ra sân: Tijani Reijnders
match change
46'
Marc Guehi
Ra sân: Ruben Dias
match change
46'
46'
match change Andriy Lunin
Ra sân: Thibaut Courtois
Omar Marmoush
Ra sân: Erling Haaland
match change
57'
Antoine Semenyo
Ra sân: Matheus Luiz Nunes
match change
57'
69'
match change Kylian Mbappe
Ra sân: Brahim Diaz
74'
match change Manual Angel
Ra sân: Thiago Pitarch Pinar
Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Rodrigo Hernandez
match change
74'
74'
match change Eduardo Camavinga
Ra sân: Arda Guler
76'
match yellow.png Kylian Mbappe
80'
match yellow.png Trent John Alexander-Arnold
83'
match change Daniel Carvajal Ramos
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
90'
match goal 1 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
90'
match var Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Goal cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Real Madrid

Manchester City Manchester City
Real Madrid Real Madrid
match ok
Giao bóng trước
22
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
7
6
 
Phạm lỗi
 
7
9
 
Phạt góc
 
6
7
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
13
 
Đánh đầu
 
5
4
 
Cứu thua
 
7
6
 
Cản phá thành công
 
14
2
 
Thử thách
 
5
12
 
Long pass
 
22
3
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
2
8
 
Đánh đầu thành công
 
1
6
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
13
14
 
Đánh chặn
 
6
7
 
Ném biên
 
3
484
 
Số đường chuyền
 
549
92%
 
Chuyền chính xác
 
92%
104
 
Pha tấn công
 
70
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.93
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
2.47
48
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
18
 
Số quả tạt chính xác
 
11
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
8
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Omar Marmoush
42
Antoine Semenyo
6
Nathan Ake
14
Nicolas Gonzalez Iglesias
15
Marc Guehi
26
Savio Moreira de Oliveira
8
Mateo Kovacic
82
Rico Lewis
33
Nico OReilly
47
Phil Foden
5
John Stones
1
James Trafford
Manchester City Manchester City 4-2-3-1
4-4-2 Real Madrid Real Madrid
25
Donnarum...
21
Nouri
3
Dias
45
Khusanov
27
Nunes
16
Hernande...
20
Silva
11
Doku
4
Reijnder...
10
Cherki
9
Haaland
1
Courtois
12
Alexande...
22
Rudiger
24
Huijsen
20
Garcia
8
Dipetta
45
Pinar
14
Tchouame...
15
Guler
21
Diaz
7
Junior

Substitutes

10
Kylian Mbappe
6
Eduardo Camavinga
2
Daniel Carvajal Ramos
13
Andriy Lunin
37
Manual Angel
30
Franco Mastantuono
4
David Alaba
18
Alvaro Fernandez Carreras
16
Gonzalo Garcia Torres
27
Diego Aguado Facio
28
Jorge Cestero Sancho
38
Cesar Palacios
Đội hình dự bị
Manchester City Manchester City
Omar Marmoush 7
Antoine Semenyo 42
Nathan Ake 6
Nicolas Gonzalez Iglesias 14
Marc Guehi 15
Savio Moreira de Oliveira 26
Mateo Kovacic 8
Rico Lewis 82
Nico OReilly 33
Phil Foden 47
John Stones 5
James Trafford 1
Manchester City Real Madrid
10 Kylian Mbappe
6 Eduardo Camavinga
2 Daniel Carvajal Ramos
13 Andriy Lunin
37 Manual Angel
30 Franco Mastantuono
4 David Alaba
18 Alvaro Fernandez Carreras
16 Gonzalo Garcia Torres
27 Diego Aguado Facio
28 Jorge Cestero Sancho
38 Cesar Palacios

Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Real Madrid

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 3.33
7.67 Phạm lỗi 9
8.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2
55.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 1.5
5.9 Sút trúng cầu môn 6
9.3 Phạm lỗi 11.1
8.2 Phạt góc 5.9
1.5 Thẻ vàng 2.2
61.1% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Manchester City (60trận)
Chủ Khách
Real Madrid (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
17
3
14
4
HT-H/FT-T
6
2
6
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
0
3
1
2
HT-B/FT-H
0
4
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
7
1
7
HT-B/FT-B
2
9
3
9

Manchester City Manchester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
6Nathan AkeTrung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.01
20Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaTiền vệ công 0 0 1 25 24 96% 0 1 28 4.93
25Gianluigi DonnarummaThủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 17 6.49
16Rodrigo HernandezTiền vệ phòng ngự 4 1 1 42 39 92.86% 0 0 52 6.55
3Ruben DiasTrung vệ 0 0 0 31 27 87.1% 0 1 33 6.05
9Erling HaalandTiền đạo cắm 4 4 0 6 2 33.33% 0 2 12 7.58
4Tijani ReijndersTiền vệ trụ 1 0 1 32 31 96.88% 4 1 46 6.4
21Rayan Ait NouriHậu vệ cánh trái 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 36 6.13
11Jeremy DokuCánh trái 0 0 2 19 13 68.42% 2 0 35 7.07
15Marc GuehiTrung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 0 6 6.03
10Mathis Ryan CherkiTiền vệ công 2 1 0 34 29 85.29% 2 0 45 6.47
27Matheus Luiz NunesHậu vệ cánh phải 0 0 0 30 30 100% 1 0 37 6.06
45Abdukodir KhusanovTrung vệ 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 40 6.41

Real Madrid Real Madrid
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Thibaut CourtoisThủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 28 6.71
22Antonio RudigerTrung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 0 28 5.57
12Trent John Alexander-ArnoldHậu vệ cánh phải 1 0 0 19 16 84.21% 1 0 31 6.57
13Andriy LuninThủ môn 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.36
7Vinicius Jose Paixao de Oliveira JuniorCánh trái 6 2 0 9 5 55.56% 0 0 22 6.64
8Santiago Federico Valverde DipettaTiền vệ trụ 1 1 1 21 19 90.48% 0 1 29 6.55
21Brahim DiazCánh phải 1 1 2 20 19 95% 0 0 27 6.55
14Aurelien TchouameniTiền vệ phòng ngự 1 1 1 24 23 95.83% 0 0 34 6.9
20Fran GarciaHậu vệ cánh trái 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 26 6.08
15Arda GulerTiền vệ công 1 0 2 38 33 86.84% 3 0 48 6.57
24Dean HuijsenTrung vệ 0 0 0 45 42 93.33% 0 0 50 6.15
45Thiago Pitarch PinarTiền vệ trụ 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 29 6.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593