Phong độ
Manchester City vs Real Madrid
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Manchester City vs Real Madrid, 03h00 ngày 18/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 18/03/2026
Manchester City 1
Đã kết thúc
1
-
2
(1 - 1)
Real Madrid
Địa điểm: Etihad Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Real Madrid hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Manchester City vs Real Madrid
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
20'
20'
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Penalty awarded
22'
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Erling Haaland 1 - 1
41'
Abdukodir Khusanov
45'
Nathan AkeRa sân: Tijani Reijnders
46'
Marc GuehiRa sân: Ruben Dias
46'
46'
Andriy LuninRa sân: Thibaut Courtois
Omar MarmoushRa sân: Erling Haaland
57'
Antoine SemenyoRa sân: Matheus Luiz Nunes
57'
69'
Kylian MbappeRa sân: Brahim Diaz
74'
Manual AngelRa sân: Thiago Pitarch Pinar
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Rodrigo Hernandez
74'
74'
Eduardo CamavingaRa sân: Arda Guler
76'
Kylian Mbappe
80'
Trent John Alexander-Arnold
83'
Daniel Carvajal RamosRa sân: Trent John Alexander-Arnold
90'
1 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Aurelien Tchouameni
90'
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Goal cancelled Thống kê kỹ thuật Manchester City VS Real Madrid 53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
14
Số cú sút trong vòng cấm
10
8
Số cú sút ngoài vòng cấm
4
43
Số pha tranh chấp thành công
28
1.91
Bàn thắng kỳ vọng
2.93
1.86
Cú sút trúng đích
2.47
48
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
27
35
Tranh chấp bóng trên sân thắng
27
8
Tranh chấp bóng bổng thắng
1
Dữ liệu đội bóng:Manchester City vs Real Madrid
1.67
Bàn thắng
1.67
1
Bàn thua
1.33
6
Sút trúng cầu môn
3.33
7.67
Phạm lỗi
9
8.33
Phạt góc
4.67
2.33
Thẻ vàng
2
55.67%
Kiểm soát bóng
58.67%
2.2
Bàn thắng
1.6
0.8
Bàn thua
1.5
5.9
Sút trúng cầu môn
6
9.3
Phạm lỗi
11.1
8.2
Phạt góc
5.9
1.5
Thẻ vàng
2.2
61.1%
Kiểm soát bóng
55.7%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 6 Nathan Ake Trung vệ
0
0
0
4
4
100%
0
0
4
6.01 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
0
0
1
25
24
96%
0
1
28
4.93 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
0
9
9
100%
0
0
17
6.49 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
4
1
1
42
39
92.86%
0
0
52
6.55 3 Ruben Dias Trung vệ
0
0
0
31
27
87.1%
0
1
33
6.05 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
4
4
0
6
2
33.33%
0
2
12
7.58 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
1
0
1
32
31
96.88%
4
1
46
6.4 21 Rayan Ait Nouri Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
22
91.67%
0
0
36
6.13 11 Jeremy Doku Cánh trái
0
0
2
19
13
68.42%
2
0
35
7.07 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
0
6
6
100%
0
0
6
6.03 10 Mathis Ryan Cherki Tiền vệ công
2
1
0
34
29
85.29%
2
0
45
6.47 27 Matheus Luiz Nunes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
30
30
100%
1
0
37
6.06 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
0
0
33
32
96.97%
0
0
40
6.41
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 6 Nathan Ake Trung vệ
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.01 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
0
0
1
25
24
96%
0
0
2
0
4.93 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
0
9
9
100%
0
0
0
0
6.49 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
4
1
1
42
39
92.86%
0
0
1
0
6.55 3 Ruben Dias Trung vệ
0
0
0
31
27
87.1%
0
0
0
0
6.05 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
4
4
0
6
2
33.33%
0
0
0
0
7.58 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
1
0
1
32
31
96.88%
4
0
2
0
6.4 21 Rayan Ait Nouri Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
22
91.67%
0
0
1
0
6.13 11 Jeremy Doku Cánh trái
0
0
2
19
13
68.42%
2
0
2
0
7.07 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
0
6
6
100%
0
0
0
0
6.03 10 Mathis Ryan Cherki Tiền vệ công
2
1
0
34
29
85.29%
2
0
1
0
6.47 27 Matheus Luiz Nunes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
30
30
100%
1
1
1
0
6.06 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
0
0
33
32
96.97%
0
0
2
0
6.41
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 6 Nathan Ake Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.01 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
1
4.93 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
6.49 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
0
0
0
0
6.55 3 Ruben Dias Trung vệ
0
0
1
0
0
0
0
6.05 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
0
1
0
1
0
0
7.58 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
1
6.4 21 Rayan Ait Nouri Hậu vệ cánh trái
3
0
0
0
0
0
0
6.13 11 Jeremy Doku Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
7.07 15 Marc Guehi Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
6.03 10 Mathis Ryan Cherki Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
0
6.47 27 Matheus Luiz Nunes Hậu vệ cánh phải
0
0
0
0
0
0
1
6.06 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
3
0
1
0
0
0
1
6.41
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 6 Nathan Ake Trung vệ
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.01 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva Tiền vệ công
1
25
96%
0
0
0
0
0
0
4.93 25 Gianluigi Donnarumma Thủ môn
0
9
100%
0
0
1
1
0
0
6.49 16 Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự
1
42
92.86%
0
0
4
3
0
0
6.55 3 Ruben Dias Trung vệ
0
31
87.1%
0
0
0
0
0
0
6.05 9 Erling Haaland Tiền đạo cắm
0
6
33.33%
0
0
0
0
0
0
7.58 4 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ
1
32
96.88%
4
1
2
2
0
0
6.4 21 Rayan Ait Nouri Hậu vệ cánh trái
0
24
91.67%
0
0
0
0
0
0
6.13 11 Jeremy Doku Cánh trái
2
19
68.42%
2
1
0
0
1
1
7.07 15 Marc Guehi Trung vệ
0
6
100%
0
0
1
1
0
0
6.03 10 Mathis Ryan Cherki Tiền vệ công
0
34
85.29%
2
0
2
1
0
0
6.47 27 Matheus Luiz Nunes Hậu vệ cánh phải
0
30
100%
1
0
0
0
0
0
6.06 45 Abdukodir Khusanov Trung vệ
0
33
96.97%
0
0
0
0
0
0
6.41
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
0
21
18
85.71%
0
0
28
6.71 22 Antonio Rudiger Trung vệ
0
0
0
25
23
92%
0
0
28
5.57 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
1
0
0
19
16
84.21%
1
0
31
6.57 13 Andriy Lunin Thủ môn
0
0
0
4
3
75%
0
0
5
6.36 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
6
2
0
9
5
55.56%
0
0
22
6.64 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
1
1
1
21
19
90.48%
0
1
29
6.55 21 Brahim Diaz Cánh phải
1
1
2
20
19
95%
0
0
27
6.55 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
24
23
95.83%
0
0
34
6.9 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
0
18
17
94.44%
0
0
26
6.08 15 Arda Guler Tiền vệ công
1
0
2
38
33
86.84%
3
0
48
6.57 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
0
45
42
93.33%
0
0
50
6.15 45 Thiago Pitarch Pinar Tiền vệ trụ
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
29
6.24
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
0
21
18
85.71%
0
0
0
0
6.71 22 Antonio Rudiger Trung vệ
0
0
0
25
23
92%
0
0
0
0
5.57 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
1
0
0
19
16
84.21%
1
0
0
0
6.57 13 Andriy Lunin Thủ môn
0
0
0
4
3
75%
0
0
0
0
6.36 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
6
2
0
9
5
55.56%
0
1
3
0
6.64 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
1
1
1
21
19
90.48%
0
0
0
0
6.55 21 Brahim Diaz Cánh phải
1
1
2
20
19
95%
0
0
0
0
6.55 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
1
1
1
24
23
95.83%
0
0
1
0
6.9 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
0
18
17
94.44%
0
0
1
0
6.08 15 Arda Guler Tiền vệ công
1
0
2
38
33
86.84%
3
2
2
0
6.57 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
0
45
42
93.33%
0
0
0
0
6.15 45 Thiago Pitarch Pinar Tiền vệ trụ
0
0
0
22
19
86.36%
0
0
2
0
6.24
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.71 22 Antonio Rudiger Trung vệ
0
0
0
0
0
0
0
5.57 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
4
0
2
0
0
0
0
6.57 13 Andriy Lunin Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.36 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.64 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
2
1
1
0
0
0
0
6.55 21 Brahim Diaz Cánh phải
1
0
0
0
0
0
0
6.55 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
2
1
3
0
0
0
0
6.9 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
0
2
0
1
0
0
6.08 15 Arda Guler Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
1
6.57 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
0
4
0
1
0
0
6.15 45 Thiago Pitarch Pinar Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
0
6.24
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Thibaut Courtois Thủ môn
0
21
85.71%
0
0
5
2
0
0
6.71 22 Antonio Rudiger Trung vệ
0
25
92%
0
0
0
0
0
0
5.57 12 Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ cánh phải
0
19
84.21%
1
0
5
3
0
0
6.57 13 Andriy Lunin Thủ môn
0
4
75%
0
0
1
0
0
0
6.36 7 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Cánh trái
0
9
55.56%
0
0
0
0
0
0
6.64 8 Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trụ
1
21
90.48%
0
0
0
0
0
0
6.55 21 Brahim Diaz Cánh phải
2
20
95%
0
0
1
1
0
0
6.55 14 Aurelien Tchouameni Tiền vệ phòng ngự
1
24
95.83%
0
0
1
1
0
0
6.9 20 Fran Garcia Hậu vệ cánh trái
0
18
94.44%
0
0
2
1
0
0
6.08 15 Arda Guler Tiền vệ công
2
38
86.84%
3
0
6
4
1
1
6.57 24 Dean Huijsen Trung vệ
0
45
93.33%
0
0
4
1
0
0
6.15 45 Thiago Pitarch Pinar Tiền vệ trụ
0
22
86.36%
0
0
0
0
0
0
6.24