BONGDANET
Livescore
Phong độ
Lyon vs Celta Vigo

Kết quả trận Lyon vs Celta Vigo, 00h45 ngày 20/03

Phong độ & H2H Lyon vs Celta Vigo — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Lyon vs Celta Vigo, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
Lyon 2
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Celta Vigo
Địa điểm: Parc Olympique Lyonnais
Thời tiết: Quang đãng, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.81
+2
2.01
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 8.8
2-0
10 17.5
2-1
8.8 22
3-1
20 70
3-2
34 60
4-2
100 185
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16
3-3
95
4-4
225
AOS
48

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lyon vs Celta Vigo hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lyon vs Celta Vigo tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lyon vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lyon vs Celta Vigo

Lyon Lyon
Phút
Celta Vigo Celta Vigo
Moussa Niakhate match red
19'
33'
match yellow.png Williot Swedberg
43'
match yellow.png Carl Starfelt
46'
match change Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Williot Swedberg
Tanner Tessmann
Ra sân: Roman Yaremchuk
match change
46'
46'
match change Joseph Aidoo
Ra sân: Carl Starfelt
53'
match yellow.png Fernando López González
57'
match change Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Fernando López González
57'
match change Iago Aspas Juncal
Ra sân: Pablo Duran
61'
match goal 0 - 1 Javier Rueda
Orel Mangala
Ra sân: Noah Nartey
match change
67'
Pavel Sulc
Ra sân: Endrick Felipe Moreira de Sousa
match change
67'
Afonso Moreira
Ra sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
match change
67'
81'
match change Hugo Sotelo
Ra sân: Matias Vecino
Nicolas Tagliafico match yellow.png
81'
Malick Fofana
Ra sân: Tyler Morton
match change
82'
83'
match yellow.png Javier Rodriguez
89'
match yellow.png Javier Rueda
Nicolas Tagliafico match yellow.pngmatch red
90'
90'
match goal 0 - 2 Ferran Jutgla Blanch
Kiến tạo: Javier Rodriguez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lyon VS Celta Vigo

Lyon Lyon
Celta Vigo Celta Vigo
4
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
11
 
Phạm lỗi
 
20
1
 
Phạt góc
 
6
20
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
5
2
 
Thẻ đỏ
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
29
 
Đánh đầu
 
7
6
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
4
3
 
Thử thách
 
4
22
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
14
 
Đánh đầu thành công
 
4
0
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Ném biên
 
14
289
 
Số đường chuyền
 
556
82%
 
Chuyền chính xác
 
90%
59
 
Pha tấn công
 
108
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
29
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.54
0.23
 
Cú sút trúng đích
 
3.59
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
19
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Malick Fofana
5
Orel Mangala
10
Pavel Sulc
17
Afonso Moreira
6
Tanner Tessmann
7
Adam Karabec
39
Mathys de Carvalho
40
Remy Descamps
44
Khalis Merah
62
Yvan Konan
84
Adil Hamdani
Lyon Lyon 5-3-2
4-3-3 Celta Vigo Celta Vigo
1
Greif
16
Santos
3
Tagliafi...
19
Niakhate
22
Lourenco
60
Kango
99
Nartey
23
Morton
8
Tolisso
77
Yaremchu...
9
Sousa
13
Radu
32
Rodrigue...
2
Starfelt
20
Alonso
5
Carreira
30
González
15
Vecino
6
Kourouma
17
Rueda
18
Duran
19
Swedberg

Substitutes

4
Joseph Aidoo
10
Iago Aspas Juncal
22
Hugo Sotelo
23
Hugo Alvarez Antunez
9
Ferran Jutgla Blanch
21
Mihailo Ristic
1
Ivan Villar
24
Carlos Dominguez
14
alvaro Nunez
12
Manu Fernández
36
Andres Antanon
39
Jones El-Abdellaoui
Đội hình dự bị
Lyon Lyon
Malick Fofana 11
Orel Mangala 5
Pavel Sulc 10
Afonso Moreira 17
Tanner Tessmann 6
Adam Karabec 7
Mathys de Carvalho 39
Remy Descamps 40
Khalis Merah 44
Yvan Konan 62
Adil Hamdani 84
Lyon Celta Vigo
4 Joseph Aidoo
10 Iago Aspas Juncal
22 Hugo Sotelo
23 Hugo Alvarez Antunez
9 Ferran Jutgla Blanch
21 Mihailo Ristic
1 Ivan Villar
24 Carlos Dominguez
14 alvaro Nunez
12 Manu Fernández
36 Andres Antanon
39 Jones El-Abdellaoui

Dữ liệu đội bóng:Lyon vs Celta Vigo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9.67 Phạm lỗi 9.67
11.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1
55.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 3.1
11.6 Phạm lỗi 12.4
6.2 Phạt góc 3
1.4 Thẻ vàng 1.9
52% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lyon (48trận)
Chủ Khách
Celta Vigo (55trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
5
4
5
HT-H/FT-T
10
0
6
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
1
4
1
5
HT-B/FT-H
1
1
3
4
HT-T/FT-B
2
0
2
3
HT-H/FT-B
1
2
4
6
HT-B/FT-B
2
8
4
3

Lyon Lyon
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Nicolas TagliaficoHậu vệ cánh trái 1 0 0 23 18 78.26% 0 2 42 6.03
22Clinton Mata Pedro LourencoTrung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 43 6.06
8Corentin TolissoTiền vệ trụ 1 1 0 31 25 80.65% 1 3 43 6.3
19Moussa NiakhateTrung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 18 5.37
77Roman YaremchukTiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 3 15 6.19
1Dominik GreifThủ môn 0 0 0 46 35 76.09% 0 0 60 7.33
5Orel MangalaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 11 100% 0 0 11 5.92
16Abner Vinicius Da Silva SantosHậu vệ cánh trái 0 0 0 14 12 85.71% 2 0 22 6.04
10Pavel SulcTiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 5.9
6Tanner TessmannTiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 15 78.95% 1 0 28 5.9
23Tyler MortonTiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 20 83.33% 1 0 31 6.11
11Malick FofanaCánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.92
9Endrick Felipe Moreira de SousaTiền đạo cắm 1 0 1 5 3 60% 1 2 15 6.48
17Afonso MoreiraCánh trái 0 0 1 6 4 66.67% 3 1 14 6.26
99Noah NarteyTiền vệ công 1 0 0 16 16 100% 0 0 27 6.12
60Steeve KangoDefender 0 0 0 28 21 75% 2 1 51 7.18

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Iago Aspas JuncalTiền đạo cắm 2 1 2 26 22 84.62% 0 0 31 6.79
20Marcos AlonsoTrung vệ 1 0 1 83 80 96.39% 1 1 89 6.78
15Matias VecinoTiền vệ trụ 0 0 0 53 50 94.34% 0 0 59 6.62
2Carl StarfeltTrung vệ 0 0 0 27 26 96.3% 0 0 29 6.34
13Ionut Andrei RaduThủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 1 26 6.81
4Joseph AidooTrung vệ 0 0 0 19 19 100% 0 0 19 6.31
5Sergio CarreiraHậu vệ cánh phải 2 1 2 79 75 94.94% 0 0 91 7.12
9Ferran Jutgla BlanchTiền đạo cắm 1 1 0 7 7 100% 0 0 11 7
6Ilaix Moriba KouroumaTiền vệ trụ 0 0 0 33 28 84.85% 0 0 40 6.86
22Hugo SoteloTiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 13 6.23
19Williot SwedbergCánh trái 1 1 1 21 18 85.71% 0 0 33 6.21
23Hugo Alvarez AntunezCánh trái 1 0 1 28 25 89.29% 3 1 42 6.81
18Pablo DuranTiền đạo cắm 1 1 0 13 8 61.54% 1 0 18 5.91
17Javier RuedaHậu vệ cánh phải 2 1 1 33 28 84.85% 3 0 61 7.57
32Javier RodriguezTrung vệ 1 0 1 79 68 86.08% 0 1 87 7.15
30Fernando López GonzálezTiền vệ công 2 2 1 27 25 92.59% 3 0 40 7.05

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593