BONGDANET
Livescore
Phong độ
Lazio vs Inter Milan

Kết quả trận Lazio vs Inter Milan, 23h00 ngày 09/05

Phong độ & H2H Lazio vs Inter Milan — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Lazio vs Inter Milan, 23h00 ngày 09/05

Vòng 36
23:00 ngày 09/05/2026
Lazio 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Inter Milan
Địa điểm: Stadio Olimpico
Thời tiết: Ít mây, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.869
-1.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
12 6.9
2-0
25 8.6
2-1
14 85
3-1
46 250
3-2
50 185
4-2
195 60
4-3
220 155
0-0
11.5
1-1
6.6
2-2
16
3-3
80
4-4
210
AOS
27

Serie A » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Inter Milan hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Inter Milan tại Serie A 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lazio vs Inter Milan

Lazio Lazio
Phút
Inter Milan Inter Milan
6'
match goal 0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Kiến tạo: Marcus Thuram
39'
match goal 0 - 2 Petar Sucic
Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
46'
match change Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Marcus Thuram
46'
match change Davide Frattesi
Ra sân: Nicolo Barella
Luca Pellegrini match yellow.png
48'
Patricio Gabarron Gil,Patric
Ra sân: Nicolo Rovella
match change
56'
Gustav Isaksen
Ra sân: Matteo Cancellieri
match change
56'
Oliver Nielsen
Ra sân: Mario Gila
match change
56'
Alessio Romagnoli Yellow card cancelled match var
57'
Alessio Romagnoli match red
59'
Boulaye Dia
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
match change
62'
63'
match change Luis Henrique Tomaz de Lima
Ra sân: Alessandro Bastoni
63'
match change Denzel Dumfries
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Tijjani Noslin match yellow.png
74'
76'
match goal 0 - 3 Henrik Mkhitaryan
Kiến tạo: Ange-Yoan Bonny
Manuel Lazzari
Ra sân: Adam Marusic
match change
78'
80'
match change Mattia Mosconi
Ra sân: Petar Sucic
85'
match yellow.png Henrik Mkhitaryan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lazio VS Inter Milan

Lazio Lazio
Inter Milan Inter Milan
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
4
 
Đánh đầu
 
6
2
 
Cứu thua
 
4
5
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
7
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Đánh đầu thành công
 
4
1
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
11
450
 
Số đường chuyền
 
638
90%
 
Chuyền chính xác
 
93%
62
 
Pha tấn công
 
68
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
25
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.55
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
0.69
 
Cú sút trúng đích
 
1.52
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
10
 
Số quả tạt chính xác
 
8
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
15
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Gustav Isaksen
25
Oliver Nielsen
29
Manuel Lazzari
19
Boulaye Dia
4
Patricio Gabarron Gil,Patric
23
Elseid Hisaj
21
Reda Belahyane
2
Samuel Gigot
55
Alessio Furlanetto
27
Daniel Maldini
24
Kenneth Taylor
17
Nuno Tavares
20
Petar Ratkov
28
Adrian Przyborek
99
Giacomo Giacomone
Lazio Lazio 4-3-3
3-5-2 Inter Milan Inter Milan
40
Motta
3
Pellegri...
13
Romagnol...
34
Gila
77
Marusic
26
Basic
6
Rovella
7
Dele-Bas...
9
Pedrito
14
Noslin
22
Cancelli...
13
MartInez
31
Bisseck
15
Acerbi
95
Bastoni
17
Diouf
23
Barella
8
Sucic
22
Mkhitary...
30
Augusto
10
Martinez
9
Thuram

Substitutes

11
Luis Henrique Tomaz de Lima
14
Ange-Yoan Bonny
48
Mattia Mosconi
16
Davide Frattesi
2
Denzel Dumfries
36
Matteo Darmian
12
Raffaele Di Gennaro
32
Federico Dimarco
6
Stefan de Vrij
7
Piotr Zielinski
1
Yann Sommer
25
Manuel Akanji
43
Matteo Cocchi
Đội hình dự bị
Lazio Lazio
Gustav Isaksen 18
Oliver Nielsen 25
Manuel Lazzari 29
Boulaye Dia 19
Patricio Gabarron Gil,Patric 4
Elseid Hisaj 23
Reda Belahyane 21
Samuel Gigot 2
Alessio Furlanetto 55
Daniel Maldini 27
Kenneth Taylor 24
Nuno Tavares 17
Petar Ratkov 20
Adrian Przyborek 28
Giacomo Giacomone 99
Lazio Inter Milan
11 Luis Henrique Tomaz de Lima
14 Ange-Yoan Bonny
48 Mattia Mosconi
16 Davide Frattesi
2 Denzel Dumfries
36 Matteo Darmian
12 Raffaele Di Gennaro
32 Federico Dimarco
6 Stefan de Vrij
7 Piotr Zielinski
1 Yann Sommer
25 Manuel Akanji
43 Matteo Cocchi

Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Inter Milan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 10.33
4.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.7
1.3 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 5.7
11.5 Phạm lỗi 11
3.9 Phạt góc 5.4
2.1 Thẻ vàng 1.6
48.9% Kiểm soát bóng 58.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lazio (43trận)
Chủ Khách
Inter Milan (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
14
4
HT-H/FT-T
4
3
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
5
6
2
3
HT-B/FT-H
2
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
3
3
5
HT-B/FT-B
5
2
2
10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593