BONGDANET
Livescore
Phong độ
Ktp Kotka vs Sjk Akatemia

Kết quả trận KTP Kotka vs SJK Akatemia, 22h30 ngày 29/05

Phong độ & H2H Ktp Kotka vs Sjk Akatemia — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận KTP Kotka vs SJK Akatemia, 22h30 ngày 29/05

Vòng 9
22:30 ngày 29/05/2026
KTP Kotka
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
SJK Akatemia
Địa điểm: Arto Tolsa Areena
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.819
+3
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 23
2-0
7 51
2-1
8.1 8.7
3-1
10 14.5
3-2
23 16.5
4-2
36 171
4-3
101 191
0-0
19.5
1-1
9.7
2-2
18.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KTP Kotka vs SJK Akatemia hôm nay ngày 29/05/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KTP Kotka vs SJK Akatemia tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KTP Kotka vs SJK Akatemia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka vs SJK Akatemia

KTP Kotka KTP Kotka
Phút
SJK Akatemia SJK Akatemia
Christian Chibuzor 1 - 0
Kiến tạo: Petteri Forsell
match goal
28'
60'
match change Noah Rantasalmi
Ra sân: Iiro Kangasniemi
60'
match change Aatu Piiroinen
Ra sân: Lawrence Ouma
Derrick Agyei match yellow.png
65'
68'
match change Oskari Raiski
Ra sân: Emmanuel Terribaya
Samuli Holtta
Ra sân: Mustapha Coker
match change
68'
Roni Polat
Ra sân: Onni Hanninen
match change
68'
Otto Eloluoto
Ra sân: Foday Manneh
match change
68'
Atomu Tanaka
Ra sân: Gift Sunday
match change
81'
81'
match change Daniel Mbumba
Ra sân: Abdu Muchipay
Ruslan Haapalainen
Ra sân: Petteri Forsell
match change
90'
Ruslan Haapalainen match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka VS SJK Akatemia

KTP Kotka KTP Kotka
SJK Akatemia SJK Akatemia
22
 
Tổng cú sút
 
9
12
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
7
10
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
6
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
1
90
 
Pha tấn công
 
98
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Otto Eloluoto
11
Ruslan Haapalainen
5
Samuli Holtta
2
Otto Huttunen
25
Juho Leikas
19
Roni Polat
30
Luka Puhakainen
37
Atomu Tanaka
KTP Kotka KTP Kotka
SJK Akatemia SJK Akatemia
17
Manneh
7
Makela
4
Chibuzor
21
Hanninen
14
Sunday
3
Agyei
33
Zhuk
13
Tahmbi
10
Forsell
26
Paavola
8
Coker
7
Muchipay
20
Bagayogo
11
Hautamak...
36
Kangasni...
60
James
15
Salmivuo...
14
Terribay...
18
Vesterba...
9
Ouma
8
Machaal
23
Tollinen

Substitutes

25
Niki Hasselman
19
Ronal Malik
42
Daniel Mbumba
2
Topi Mustonen
27
Jore Nikkila
38
Aatu Piiroinen
3
Oskari Raiski
29
Noah Rantasalmi
Đội hình dự bị
KTP Kotka KTP Kotka
Otto Eloluoto 18
Ruslan Haapalainen 11
Samuli Holtta 5
Otto Huttunen 2
Juho Leikas 25
Roni Polat 19
Luka Puhakainen 30
Atomu Tanaka 37
KTP Kotka SJK Akatemia
25 Niki Hasselman
19 Ronal Malik
42 Daniel Mbumba
2 Topi Mustonen
27 Jore Nikkila
38 Aatu Piiroinen
3 Oskari Raiski
29 Noah Rantasalmi

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka vs SJK Akatemia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 2.33
7.33 Sút trúng cầu môn 1.67
12.67 Phạm lỗi 8
5.67 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
47.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.6
1.1 Bàn thua 1.6
5.4 Sút trúng cầu môn 3.8
8 Phạm lỗi 8.4
5.8 Phạt góc 4.3
1.8 Thẻ vàng 1.4
51.3% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka (18trận)
Chủ Khách
SJK Akatemia (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
3
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
3
2
2
HT-B/FT-B
2
3
3
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593