Phong độ
Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/02 Vòng Groups East
19:15 ngày 17/02/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc
1
-
0
(0 - 0)
Vissel Kobe
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Mưa vừa, 23℃~24℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe
6'
Kaito Yamada
Rui Filipe Cunha Correia Goal cancelled
41'
60'
Kento HamasakiRa sân: Kakeru Yamauchi
60'
Ren KomatsuRa sân: Niina Tominaga
63'
Katsuya NagatoRa sân: Caetano
Eddy Silvestre
68'
Yago Cesar Da SilvaRa sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
70'
Jairo de Macedo da SilvaRa sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
70'
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 1 - 0 Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva
73'
76'
Tetsushi YamakawaRa sân: Takuya Iwanami
76'
Nanasei IinoRa sân: Kaito Yamada
Afiq FazailRa sân: Ignacio Insa Bohigues
76'
Jon IrazabalRa sân: Raul Parra
84'
Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Vissel Kobe 46%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
54%
6
Số cú sút trong vòng cấm
9
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
42
Số pha tranh chấp thành công
55
1.06
Bàn thắng kỳ vọng
0.96
15
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
25
24
Tranh chấp bóng trên sân thắng
30
18
Tranh chấp bóng bổng thắng
25
Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe
5.67
Bàn thắng
2.67
1.33
Bàn thua
0.67
12.67
Sút trúng cầu môn
5.67
4.33
Phạt góc
2.33
1.67
Thẻ vàng
0.67
58.33%
Kiểm soát bóng
47.67%
4.67
Phạm lỗi
8
4.3
Bàn thắng
1.6
0.9
Bàn thua
1.8
9
Sút trúng cầu môn
4.4
7.8
Phạt góc
4.1
1.7
Thẻ vàng
1.2
59.7%
Kiểm soát bóng
54.5%
2.9
Phạm lỗi
8.5
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder
0
0
0
26
20
76.92%
1
0
31
6.6 9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward
3
2
1
6
5
83.33%
1
0
18
6.3 23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ
0
0
0
27
19
70.37%
0
3
31
6.9 95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải
1
1
0
8
6
75%
3
0
23
6.3 8 Hector Hevel Tiền vệ công
1
0
1
10
6
60%
3
2
25
6.9 18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
10
66.67%
0
1
24
6.7 25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward
0
0
1
10
7
70%
0
1
18
6.6 5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender
0
0
0
18
12
66.67%
0
0
24
6.5 58 Andoni Zubiaurre Thủ môn
0
0
0
14
11
78.57%
0
0
20
7.4 28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder
1
0
1
8
7
87.5%
2
1
15
6.6 36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải
0
0
0
23
17
73.91%
0
1
31
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder
0
0
0
26
20
76.92%
1
0
0
0
6.6 9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward
3
2
1
6
5
83.33%
1
0
0
0
6.3 23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ
0
0
0
27
19
70.37%
0
3
0
0
6.9 95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải
1
1
0
8
6
75%
3
0
0
0
6.3 8 Hector Hevel Tiền vệ công
1
0
1
10
6
60%
3
0
0
1
6.9 18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
15
10
66.67%
0
1
0
0
6.7 25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward
0
0
1
10
7
70%
0
1
0
0
6.6 5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender
0
0
0
18
12
66.67%
0
0
0
0
6.5 58 Andoni Zubiaurre Thủ môn
0
0
0
14
11
78.57%
0
0
0
0
7.4 28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder
1
0
1
8
7
87.5%
2
1
0
0
6.6 36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải
0
0
0
23
17
73.91%
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder
1
0
0
0
0
0
2
6.6 9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward
0
1
0
0
0
0
0
6.3 23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
0
6.9 95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải
1
1
0
0
0
0
1
6.3 8 Hector Hevel Tiền vệ công
2
0
1
0
0
0
0
6.9 18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự
0
0
2
0
0
0
0
6.7 25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward
1
0
0
0
1
0
4
6.6 5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender
0
2
2
0
0
0
0
6.5 58 Andoni Zubiaurre Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.4 28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
6.6 36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải
2
0
0
0
0
0
0
6.9
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 30 Ignacio Insa Bohigues Midfielder
0
26
76.92%
1
0
4
3
0
0
6.6 9 Bergson Gustavo Silveira da Silva Forward
1
6
83.33%
1
0
1
0
0
0
6.3 23 Eddy Silvestre Tiền vệ trụ
0
27
70.37%
0
0
4
1
0
0
6.9 95 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Cánh phải
0
8
75%
3
0
0
0
0
0
6.3 8 Hector Hevel Tiền vệ công
1
10
60%
3
2
1
0
0
0
6.9 18 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự
0
15
66.67%
0
0
3
1
0
0
6.7 25 Joao Vitor BrandAo Figueiredo Forward
1
10
70%
0
0
1
0
0
0
6.6 5 Antonio Cristian Glauder Garcia Defender
0
18
66.67%
0
0
7
1
0
0
6.5 58 Andoni Zubiaurre Thủ môn
0
14
78.57%
0
0
6
3
0
0
7.4 28 Ignacio Mendez Navia Fernandez Midfielder
1
8
87.5%
2
0
0
0
0
0
6.6 36 Raul Parra Hậu vệ cánh phải
0
23
73.91%
0
0
8
3
0
0
6.9
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 71 Shuichi Gonda Thủ môn
0
0
0
16
13
81.25%
0
0
19
7.6 31 Takuya Iwanami Trung vệ
0
0
1
28
22
78.57%
0
0
35
6.7 23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải
0
0
0
13
9
69.23%
3
1
26
6.4 80 Boniface Uduka Trung vệ
0
0
0
25
22
88%
0
1
32
6.8 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
0
1
9
5
55.56%
0
1
13
6.3 16 Caetano Trung vệ
0
0
0
27
20
74.07%
2
1
40
6.9 30 Kakeru Yamauchi Tiền vệ trụ
0
0
0
31
25
80.65%
1
0
39
6.3 26 Jean Patric Cánh trái
3
2
0
10
7
70%
1
1
24
6.7 44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ
0
0
0
16
14
87.5%
0
1
23
6.8 35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm
0
0
0
9
9
100%
0
0
12
6.4 43 Kaito Yamada Trung vệ
1
0
0
19
17
89.47%
0
3
39
7
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 71 Shuichi Gonda Thủ môn
0
0
0
16
13
81.25%
0
0
0
0
7.6 31 Takuya Iwanami Trung vệ
0
0
1
28
22
78.57%
0
0
0
0
6.7 23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải
0
0
0
13
9
69.23%
3
0
0
0
6.4 80 Boniface Uduka Trung vệ
0
0
0
25
22
88%
0
0
0
0
6.8 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
0
1
9
5
55.56%
0
0
0
0
6.3 16 Caetano Trung vệ
0
0
0
27
20
74.07%
2
1
0
0
6.9 30 Kakeru Yamauchi Tiền vệ trụ
0
0
0
31
25
80.65%
1
2
0
0
6.3 26 Jean Patric Cánh trái
3
2
0
10
7
70%
1
1
0
0
6.7 44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ
0
0
0
16
14
87.5%
0
1
0
0
6.8 35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm
0
0
0
9
9
100%
0
0
0
0
6.4 43 Kaito Yamada Trung vệ
1
0
0
19
17
89.47%
0
0
0
0
7
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 71 Shuichi Gonda Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
7.6 31 Takuya Iwanami Trung vệ
0
0
5
0
1
0
0
6.7 23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải
0
0
2
0
1
0
2
6.4 80 Boniface Uduka Trung vệ
0
1
5
0
0
0
0
6.8 5 Yuta Goke Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
1
6.3 16 Caetano Trung vệ
0
0
3
0
0
0
0
6.9 30 Kakeru Yamauchi Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
1
6.3 26 Jean Patric Cánh trái
0
0
0
0
0
0
1
6.7 44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ
2
2
0
0
0
0
0
6.8 35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
0
6.4 43 Kaito Yamada Trung vệ
4
0
4
0
0
0
1
7
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 71 Shuichi Gonda Thủ môn
0
16
81.25%
0
0
7
4
0
0
7.6 31 Takuya Iwanami Trung vệ
1
28
78.57%
0
0
7
3
0
0
6.7 23 Rikuto Hirose Hậu vệ cánh phải
0
13
69.23%
3
1
0
0
0
0
6.4 80 Boniface Uduka Trung vệ
0
25
88%
0
0
6
3
0
0
6.8 5 Yuta Goke Tiền vệ công
1
9
55.56%
0
0
0
0
0
0
6.3 16 Caetano Trung vệ
0
27
74.07%
2
1
5
3
0
0
6.9 30 Kakeru Yamauchi Tiền vệ trụ
0
31
80.65%
1
0
4
1
0
0
6.3 26 Jean Patric Cánh trái
0
10
70%
1
0
0
0
0
0
6.7 44 Mitsuki Hidaka Tiền vệ trụ
0
16
87.5%
0
0
1
1
0
0
6.8 35 Niina Tominaga Tiền đạo cắm
0
9
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 43 Kaito Yamada Trung vệ
0
19
89.47%
0
0
2
1
0
0
7