BONGDANET
Livescore
Phong độ
Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe

Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/02

Phong độ & H2H Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/02

Vòng Groups East
19:15 ngày 17/02/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Vissel Kobe
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Mưa vừa, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.961
+2
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.943
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 16
2-0
7.2 40
2-1
7.4 11.5
3-1
11.5 24
3-2
27 24
4-2
55 210
4-3
175 200
0-0
13
1-1
7.7
2-2
19
3-3
100
4-4
215
AOS
16.5

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Phút
Vissel Kobe Vissel Kobe
6'
match yellow.png Kaito Yamada
Rui Filipe Cunha Correia Goal cancelled match var
41'
60'
match change Kento Hamasaki
Ra sân: Kakeru Yamauchi
60'
match change Ren Komatsu
Ra sân: Niina Tominaga
63'
match change Katsuya Nagato
Ra sân: Caetano
Eddy Silvestre match yellow.png
68'
Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
match change
70'
Jairo de Macedo da Silva
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
match change
70'
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 1 - 0
Kiến tạo: Jairo de Macedo da Silva
match goal
73'
76'
match change Tetsushi Yamakawa
Ra sân: Takuya Iwanami
76'
match change Nanasei Iino
Ra sân: Kaito Yamada
Afiq Fazail
Ra sân: Ignacio Insa Bohigues
match change
76'
Jon Irazabal
Ra sân: Raul Parra
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Vissel Kobe

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Vissel Kobe Vissel Kobe
Giao bóng trước
match ok
10
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Phạt góc
 
7
7
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
3
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
34
4
 
Successful center
 
7
4
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
2
2
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
21
302
 
Số đường chuyền
 
432
72%
 
Chuyền chính xác
 
83%
72
 
Pha tấn công
 
103
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
19
 
Số quả tạt chính xác
 
31
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
27
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Yago Cesar Da Silva
11
Jairo de Macedo da Silva
4
Afiq Fazail
17
Jon Irazabal
16
Syihan Hazmi
1
Christian Abad Amat
14
Shane Lowry
13
Park Jun Heong
21
Nazmi Faiz Mansor
88
Manuel Hidalgo
20
Alberto Martin Diaz
47
Ager Aketxe Barrutia
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 3-4-2-1
4-2-3-1 Vissel Kobe Vissel Kobe
58
Zubiaurr...
5
Garcia
23
Silvestr...
36
Parra
8
Hevel
18
Correia
30
Bohigues
95
Matos
28
Fernande...
25
Figueire...
9
Silva
71
Gonda
43
Yamada
31
Iwanami
80
Uduka
16
Caetano
44
Hidaka
30
Yamauchi
23
Hirose
5
Goke
26
Patric
35
Tominaga

Substitutes

52
Kento Hamasaki
29
Ren Komatsu
41
Katsuya Nagato
4
Tetsushi Yamakawa
2
Nanasei Iino
32
Richard Monday Ubong
38
Juzo Ura
18
Haruya Ide
53
Hayato Watanabe
Đội hình dự bị
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Yago Cesar Da Silva 97
Jairo de Macedo da Silva 11
Afiq Fazail 4
Jon Irazabal 17
Syihan Hazmi 16
Christian Abad Amat 1
Shane Lowry 14
Park Jun Heong 13
Nazmi Faiz Mansor 21
Manuel Hidalgo 88
Alberto Martin Diaz 20
Ager Aketxe Barrutia 47
Johor Darul Takzim Vissel Kobe
52 Kento Hamasaki
29 Ren Komatsu
41 Katsuya Nagato
4 Tetsushi Yamakawa
2 Nanasei Iino
32 Richard Monday Ubong
38 Juzo Ura
18 Haruya Ide
53 Hayato Watanabe

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
5.67 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 0.67
12.67 Sút trúng cầu môn 5.67
4.33 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
58.33% Kiểm soát bóng 47.67%
4.67 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
4.3 Bàn thắng 1.6
0.9 Bàn thua 1.8
9 Sút trúng cầu môn 4.4
7.8 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.2
59.7% Kiểm soát bóng 54.5%
2.9 Phạm lỗi 8.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (42trận)
Chủ Khách
Vissel Kobe (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
1
0
1
HT-H/FT-T
6
3
3
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
1
12
0
3

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Ignacio Insa BohiguesMidfielder 0 0 0 26 20 76.92% 1 0 31 6.6
9Bergson Gustavo Silveira da SilvaForward 3 2 1 6 5 83.33% 1 0 18 6.3
23Eddy SilvestreTiền vệ trụ 0 0 0 27 19 70.37% 0 3 31 6.9
95Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosCánh phải 1 1 0 8 6 75% 3 0 23 6.3
8Hector HevelTiền vệ công 1 0 1 10 6 60% 3 2 25 6.9
18Rui Filipe Cunha CorreiaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 24 6.7
25Joao Vitor BrandAo FigueiredoForward 0 0 1 10 7 70% 0 1 18 6.6
5Antonio Cristian Glauder GarciaDefender 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 6.5
58Andoni ZubiaurreThủ môn 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 20 7.4
28Ignacio Mendez Navia FernandezMidfielder 1 0 1 8 7 87.5% 2 1 15 6.6
36Raul ParraHậu vệ cánh phải 0 0 0 23 17 73.91% 0 1 31 6.9

Vissel Kobe Vissel Kobe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
71Shuichi GondaThủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 19 7.6
31Takuya IwanamiTrung vệ 0 0 1 28 22 78.57% 0 0 35 6.7
23Rikuto HiroseHậu vệ cánh phải 0 0 0 13 9 69.23% 3 1 26 6.4
80Boniface UdukaTrung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 1 32 6.8
5Yuta GokeTiền vệ công 0 0 1 9 5 55.56% 0 1 13 6.3
16CaetanoTrung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 2 1 40 6.9
30Kakeru YamauchiTiền vệ trụ 0 0 0 31 25 80.65% 1 0 39 6.3
26Jean PatricCánh trái 3 2 0 10 7 70% 1 1 24 6.7
44Mitsuki HidakaTiền vệ trụ 0 0 0 16 14 87.5% 0 1 23 6.8
35Niina TominagaTiền đạo cắm 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.4
43Kaito YamadaTrung vệ 1 0 0 19 17 89.47% 0 3 39 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593