BONGDANET
Livescore
Phong độ
Jeju Sk Fc vs Fc Seoul

Kết quả trận Jeju SK FC vs FC Seoul, 12h00 ngày 09/05

Phong độ & H2H Jeju Sk Fc vs Fc Seoul — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Jeju SK FC vs FC Seoul, 12h00 ngày 09/05

Vòng 13
12:00 ngày 09/05/2026
Jeju SK FC
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
FC Seoul
Địa điểm: Jeju World Cup Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.84
-0.75
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 6.2
2-0
16 10
2-1
11.5 46
3-1
31 141
3-2
41 101
4-2
121 86
4-3
191 161
0-0
7.6
1-1
6.1
2-2
17
3-3
81
4-4
201
AOS
-

VĐQG Hàn Quốc » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeju SK FC vs FC Seoul hôm nay ngày 09/05/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeju SK FC vs FC Seoul tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeju SK FC vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jeju SK FC vs FC Seoul

Jeju SK FC Jeju SK FC
Phút
FC Seoul FC Seoul
Chang-jun Park 1 - 0
Kiến tạo: Emerson Negueba
match goal
18'
Jun-ha Kim
Ra sân: Chang-jun Park
match change
37'
Lim Chang Woo
Ra sân: In-Soo Yu
match change
46'
46'
match change Anderson de Oliveira da Silva
Ra sân: Cho Young Wook
Jun-ha Kim 2 - 0 match goal
53'
56'
match change Lee Seung Mo
Ra sân: Jeong-beom Son
57'
match goal 2 - 1 Leonardo Ruiz
Kiến tạo: Lee Seung Mo
Sang-Eun Shin
Ra sân: Kwon Chang-Hoon
match change
64'
Nam Tae-Hee match yellow.png
65'
65'
match yellow.png Jun Choi
71'
match change Patryk Klimala
Ra sân: Jung Seung Won
Gi-min Kwon
Ra sân: Nam Tae-Hee
match change
73'
Emerson Negueba match yellow.png
84'
86'
match change Seon-Min Moon
Ra sân: Leonardo Ruiz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jeju SK FC VS FC Seoul

Jeju SK FC Jeju SK FC
FC Seoul FC Seoul
9
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
12
11
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
4
 
Sút ra ngoài
 
9
83
 
Pha tấn công
 
134
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
130
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Jun-ha Kim
23
Lim Chang Woo
11
Sang-Eun Shin
6
Gi-min Kwon
21
Chan-gi An
28
Kim Geon Woong
13
Chung Woon
24
Byung-wook Choi
18
Shin jin Kim
Jeju SK FC Jeju SK FC 4-4-2
4-4-2 FC Seoul FC Seoul
1
Jun
40
sung
3
Celestin...
41
Woo
17
Yu
7
Park
20
Jang
14
Oh
22
Chang-Ho...
10
Tae-Hee
94
Negueba
25
SungYun
16
Choi
40
Park
37
Ros
22
su
7
Won
42
Son
6
Babec
34
Kyu
18
Wook
11
Ruiz

Substitutes

10
Anderson de Oliveira da Silva
8
Lee Seung Mo
9
Patryk Klimala
27
Seon-Min Moon
1
Joon seob Im
20
Lee Han Do
66
Su-il Park
23
Pil-gwan Ko
41
Hwang Do Yoon
Đội hình dự bị
Jeju SK FC Jeju SK FC
Jun-ha Kim 27
Lim Chang Woo 23
Sang-Eun Shin 11
Gi-min Kwon 6
Chan-gi An 21
Kim Geon Woong 28
Chung Woon 13
Byung-wook Choi 24
Shin jin Kim 18
Jeju SK FC FC Seoul
10 Anderson de Oliveira da Silva
8 Lee Seung Mo
9 Patryk Klimala
27 Seon-Min Moon
1 Joon seob Im
20 Lee Han Do
66 Su-il Park
23 Pil-gwan Ko
41 Hwang Do Yoon

Dữ liệu đội bóng:Jeju SK FC vs FC Seoul

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 1.67
11.67 Phạm lỗi 8.33
3.33 Phạt góc 8
1.67 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 0.9
5.9 Sút trúng cầu môn 3.3
13.1 Phạm lỗi 10.3
3 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 1.5
44.9% Kiểm soát bóng 56.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jeju SK FC (15trận)
Chủ Khách
FC Seoul (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
1
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
3
HT-B/FT-B
2
2
1
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593