Phong độ
Inter Milan vs Bodo Glimt
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Inter Milan vs Bodo Glimt, 03h00 ngày 25/02 Vòng Knockouts
03:00 ngày 25/02/2026
Inter Milan
Đã kết thúc
1
-
2
(0 - 0)
Bodo Glimt
Địa điểm: Giuseppe Meazza
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Bodo Glimt
58'
0 - 1 Jens Petter Hauge Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Petar SucicRa sân: Piotr Zielinski
62'
Andy DioufRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
62'
Ange-Yoan BonnyRa sân: Davide Frattesi
62'
67'
Jostein Gundersen
72'
0 - 2 Hakon Evjen Kiến tạo: Jens Petter Hauge
Alessandro Bastoni 1 - 2 Kiến tạo: Ange-Yoan Bonny
76'
77'
Isak Dybvik MaattaRa sân: Ole Didrik Blomberg
77'
Andreas Klausen HelmersenRa sân: Kasper Waarst Hogh
Denzel DumfriesRa sân: Yann Bisseck
81'
Carlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
81'
82'
Ulrik SaltnesRa sân: Hakon Evjen
85'
Haitam AleesamiRa sân: Fredrik Andre Bjorkan Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Bodo Glimt 74%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
26%
26
Số cú sút trong vòng cấm
4
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
48
Số pha tranh chấp thành công
38
2.15
Bàn thắng kỳ vọng
1.74
0.96
Cú sút trúng đích
2.72
61
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
6
27
Tranh chấp bóng trên sân thắng
24
21
Tranh chấp bóng bổng thắng
14
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Bodo Glimt
2.33
Bàn thắng
3
1.33
Bàn thua
1.33
5.33
Sút trúng cầu môn
6.33
10.33
Phạm lỗi
10.33
5
Phạt góc
5.67
1
Thẻ vàng
0.33
62.33%
Kiểm soát bóng
66.67%
2.7
Bàn thắng
2.3
1.4
Bàn thua
0.9
5.7
Sút trúng cầu môn
7.1
11
Phạm lỗi
8.3
5.4
Phạt góc
7.9
1.6
Thẻ vàng
0.5
58.2%
Kiểm soát bóng
62.4%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
24
6.76 7 Piotr Zielinski Tiền vệ trụ
1
0
1
39
35
89.74%
2
0
52
7.16 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
0
0
2
44
39
88.64%
4
1
54
6.93 25 Manuel Akanji Trung vệ
1
0
0
67
66
98.51%
0
0
74
6.58 32 Federico Dimarco Hậu vệ cánh trái
4
2
4
32
27
84.38%
13
1
57
7.5 9 Marcus Thuram Tiền đạo cắm
2
0
1
8
6
75%
0
1
17
6.62 16 Davide Frattesi Tiền vệ trụ
4
2
0
16
11
68.75%
0
1
28
6.69 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
1
0
4
61
55
90.16%
2
1
73
7.09 31 Yann Bisseck Trung vệ
0
0
0
60
52
86.67%
1
0
71
6.58 11 Luis Henrique Tomaz de Lima Tiền vệ phải
0
0
1
45
39
86.67%
6
0
55
6.67 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
4
1
1
7
3
42.86%
1
2
21
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
0
22
20
90.91%
0
0
0
0
6.76 7 Piotr Zielinski Tiền vệ trụ
1
0
1
39
35
89.74%
2
0
1
0
7.16 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
0
0
2
44
39
88.64%
4
0
0
0
6.93 25 Manuel Akanji Trung vệ
1
0
0
67
66
98.51%
0
0
0
0
6.58 32 Federico Dimarco Hậu vệ cánh trái
4
2
4
32
27
84.38%
13
1
1
0
7.5 9 Marcus Thuram Tiền đạo cắm
2
0
1
8
6
75%
0
1
1
1
6.62 16 Davide Frattesi Tiền vệ trụ
4
2
0
16
11
68.75%
0
0
0
0
6.69 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
1
0
4
61
55
90.16%
2
1
0
0
7.09 31 Yann Bisseck Trung vệ
0
0
0
60
52
86.67%
1
0
0
0
6.58 11 Luis Henrique Tomaz de Lima Tiền vệ phải
0
0
1
45
39
86.67%
6
1
1
0
6.67 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
4
1
1
7
3
42.86%
1
2
2
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yann Sommer Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.76 7 Piotr Zielinski Tiền vệ trụ
0
2
1
0
0
0
0
7.16 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
0
6.93 25 Manuel Akanji Trung vệ
0
0
4
0
0
0
1
6.58 32 Federico Dimarco Hậu vệ cánh trái
0
0
2
0
0
1
1
7.5 9 Marcus Thuram Tiền đạo cắm
2
0
1
0
0
0
0
6.62 16 Davide Frattesi Tiền vệ trụ
2
0
1
0
0
0
2
6.69 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
0
0
4
0
0
0
2
7.09 31 Yann Bisseck Trung vệ
0
0
1
0
0
1
1
6.58 11 Luis Henrique Tomaz de Lima Tiền vệ phải
0
1
0
0
0
0
0
6.67 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.5
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yann Sommer Thủ môn
0
22
90.91%
0
0
5
3
0
0
6.76 7 Piotr Zielinski Tiền vệ trụ
1
39
89.74%
2
1
4
2
0
0
7.16 23 Nicolo Barella Tiền vệ trụ
2
44
88.64%
4
1
3
2
1
0
6.93 25 Manuel Akanji Trung vệ
0
67
98.51%
0
0
3
3
0
0
6.58 32 Federico Dimarco Hậu vệ cánh trái
4
32
84.38%
13
5
1
0
0
0
7.5 9 Marcus Thuram Tiền đạo cắm
1
8
75%
0
0
0
0
0
0
6.62 16 Davide Frattesi Tiền vệ trụ
0
16
68.75%
0
0
1
0
0
0
6.69 95 Alessandro Bastoni Trung vệ
4
61
90.16%
2
1
11
7
0
0
7.09 31 Yann Bisseck Trung vệ
0
60
86.67%
1
1
3
0
1
0
6.58 11 Luis Henrique Tomaz de Lima Tiền vệ phải
1
45
86.67%
6
1
3
3
0
0
6.67 94 Francesco Pio Esposito Tiền đạo cắm
1
7
42.86%
1
0
0
0
0
0
6.5
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
11
9
81.82%
1
0
19
6.42 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
0
0
0
13
8
61.54%
0
0
19
6.36 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
0
0
13
10
76.92%
0
4
25
7.17 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
0
0
0
10
9
90%
0
0
15
6.08 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
5
62.5%
0
0
18
6.58 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
1
0
15
10
66.67%
0
0
25
6.56 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
0
6
3
50%
1
1
15
5.95 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
0
0
12
10
83.33%
0
1
25
7.56 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
29
13
44.83%
0
1
37
7.37 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
0
0
11
6
54.55%
0
3
22
6.42 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
20
16
80%
0
1
32
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
11
9
81.82%
1
0
0
0
6.42 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
0
0
0
13
8
61.54%
0
0
0
0
6.36 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
0
0
13
10
76.92%
0
0
0
0
7.17 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
0
0
0
10
9
90%
0
2
1
0
6.08 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
0
0
8
5
62.5%
0
0
0
0
6.58 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
1
0
15
10
66.67%
0
1
0
0
6.56 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
0
6
3
50%
1
0
3
0
5.95 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
0
0
12
10
83.33%
0
0
1
0
7.56 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
0
29
13
44.83%
0
0
0
0
7.37 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
0
0
11
6
54.55%
0
3
3
2
6.42 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
0
0
1
20
16
80%
0
0
1
0
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
0
0
5
0
0
0
0
6.42 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
2
1
0
0
0
0
0
6.36 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
1
9
0
1
1
1
7.17 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
0
0
0
0
0
0
0
6.08 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
1
0
4
0
0
0
1
6.58 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
1
0
1
0
0
0
0
6.56 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
1
5.95 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
2
1
3
0
3
0
3
7.56 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7.37 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
0
4
0
0
0
0
6.42 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
0
1
2
0
1
0
0
6.61
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự
0
11
81.82%
1
0
2
2
0
0
6.42 19 Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trụ
0
13
61.54%
0
0
0
0
0
0
6.36 6 Jostein Gundersen Trung vệ
0
13
76.92%
0
0
1
0
0
0
7.17 10 Jens Petter Hauge Cánh trái
0
10
90%
0
0
1
1
0
0
6.08 15 Fredrik Andre Bjorkan Hậu vệ cánh trái
0
8
62.5%
0
0
2
1
0
0
6.58 26 Hakon Evjen Tiền vệ trụ
0
15
66.67%
0
0
1
1
0
0
6.56 9 Kasper Waarst Hogh Tiền đạo cắm
0
6
50%
1
0
1
1
0
0
5.95 4 Odin Luras Bjortuft Trung vệ
0
12
83.33%
0
0
2
1
0
0
7.56 12 Nikita Haikin Thủ môn
0
29
44.83%
0
0
24
8
0
0
7.37 11 Ole Didrik Blomberg Cánh phải
0
11
54.55%
0
0
1
1
0
0
6.42 20 Fredrik Sjovold Hậu vệ cánh phải
1
20
80%
0
0
4
2
0
0
6.61