BONGDANET
Livescore
Phong độ
Hoang Anh Gia Lai vs Hong Linh Ha Tinh

Kết quả trận Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, 17h00 ngày 17/05

Phong độ & H2H Hoang Anh Gia Lai vs Hong Linh Ha Tinh — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, 17h00 ngày 17/05

Vòng 23
17:00 ngày 17/05/2026
Hoàng Anh Gia Lai
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6 6.5
2-0
12 14
2-1
9.3 36
3-1
23 111
3-2
31 76
4-2
86 96
4-3
141 141
0-0
5.9
1-1
5.4
2-2
14.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

V-League » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Phút
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
22'
match yellow.png
match yellow.png
23'
45'
match pen 0 - 1 Charles Atshimene
47'
match yellow.png
56'
match goal 0 - 2 Helerson Mateus do Nascimento

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hoàng Anh Gia Lai VS Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
3
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
0
 
Sút ra ngoài
 
6
80
 
Pha tấn công
 
58
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Hoang Minh Cao
99
Phuoc Sang Dinh
9
Gabriel Conceicao
26
Se Moi
19
Duy Tam Nguyen
12
Minh Tam Nguyen
15
Van Trieu Nguyen
16
Gia Bao Tran
38
Phuoc Bao Vo
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
66
Phan
23
Hoang
6
Son
33
Filho
28
Tai
5
Dinh
10
Silva
7
Nguyen
25
Kien
17
Luong
29
Junior
30
Trieu
79
Hoang
12
Nascimen...
11
Hiep
7
Thuong
90
Atshimen...
1
Nguyen
94
Costa
8
Nguyen
14
Le
17
Buu

Substitutes

25
Tuan Tai Dinh
20
Tien Dat Huynh
24
Hoang Trung Nguyen Nguyen
66
Manh Hung Nguyen
21
Nguyen Van Huy
16
Pham Van Long
93
Vo Ngoc Cuong
38
Quoc Dan Vo
18
Vu Quang Nam
Đội hình dự bị
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
Hoang Minh Cao 20
Phuoc Sang Dinh 99
Gabriel Conceicao 9
Se Moi 26
Duy Tam Nguyen 19
Minh Tam Nguyen 12
Van Trieu Nguyen 15
Gia Bao Tran 16
Phuoc Bao Vo 38
Hoàng Anh Gia Lai Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
25 Tuan Tai Dinh
20 Tien Dat Huynh
24 Hoang Trung Nguyen Nguyen
66 Manh Hung Nguyen
21 Nguyen Van Huy
16 Pham Van Long
93 Vo Ngoc Cuong
38 Quoc Dan Vo
18 Vu Quang Nam

Dữ liệu đội bóng:Hoàng Anh Gia Lai vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
5.33 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 3.33
52.33% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.5
1.3 Bàn thua 1.1
4.5 Sút trúng cầu môn 4.7
4.6 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2.8
43.6% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hoàng Anh Gia Lai (26trận)
Chủ Khách
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
4
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
2
4
2
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
2
HT-B/FT-B
5
2
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593