BONGDANET
Livescore
Phong độ
Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim

Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim, 17h00 ngày 10/02

Phong độ & H2H Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim, 17h00 ngày 10/02

Vòng Groups East
17:00 ngày 10/02/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Johor Darul Takzim 1
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.85
+2
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 14.5
2-0
8.4 26
2-1
7.9 13
3-1
12.5 26
3-2
23 26
4-2
46 121
4-3
101 151
0-0
15.5
1-1
7.6
2-2
15
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
3'
match goal 0 - 1 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
16'
match red Jonathan Silva
Akito Suzuki 1 - 1 match pen
18'
23'
match yellow.png Oscar Arribas Pasero
Sota Nakamura match yellow.png
37'
39'
match yellow.png Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Taishi Matsumoto match yellow.png
44'
46'
match change Ignacio Mendez Navia Fernandez
Ra sân: Afiq Fazail
Germain Ryo
Ra sân: Sota Nakamura
match change
46'
Akito Suzuki 2 - 1
Kiến tạo: Naoki Maeda
match goal
47'
Shunki Higashi
Ra sân: Naoki Maeda
match change
60'
67'
match yellow.png Rui Filipe Cunha Correia
Tolgay Arslan
Ra sân: Taishi Matsumoto
match change
72'
Kosuke Kinoshita
Ra sân: Mutsuki Kato
match change
72'
79'
match change Ager Aketxe Barrutia
Ra sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
79'
match change Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
Daiki Suga
Ra sân: Akito Suzuki
match change
86'
90'
match change Shane Lowry
Ra sân: Raul Parra
90'
match change Bergson Gustavo Silveira da Silva
Ra sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Shuto Nakano match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Johor Darul Takzim

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
15
11
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
77%
 
Kiểm soát bóng
 
23%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
3
32
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
2
18
 
Ném biên
 
15
651
 
Số đường chuyền
 
194
93%
 
Chuyền chính xác
 
68%
157
 
Pha tấn công
 
47
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
80%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
20%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
2.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
2.37
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
38
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
41
 
Số quả tạt chính xác
 
7
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
10
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Germain Ryo
24
Shunki Higashi
17
Kosuke Kinoshita
30
Tolgay Arslan
18
Daiki Suga
21
Yudai Tanaka
99
Issei Ouchi
16
Takaaki Shichi
40
Motoki Ohara
25
Yusuke Chajima
13
Naoto Arai
23
Shun Ayukawa
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
5-4-1 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
1
Osako
37
Sung
3
Yamasaki
33
Shiotani
41
Maeda
88
Matsumot...
6
Kawabe
15
Nakano
51
Kato
39
Nakamura
29
Suzuki
58
Zubiaurr...
24
Pasero
36
Parra
23
Silvestr...
5
Garcia
33
Silva
95
Matos
18
Correia
4
Fazail
25
Figueire...
11
Silva

Substitutes

28
Ignacio Mendez Navia Fernandez
47
Ager Aketxe Barrutia
97
Yago Cesar Da Silva
14
Shane Lowry
9
Bergson Gustavo Silveira da Silva
16
Syihan Hazmi
17
Jon Irazabal
13
Park Jun Heong
20
Alberto Martin Diaz
88
Manuel Hidalgo
30
Ignacio Insa Bohigues
8
Hector Hevel
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Germain Ryo 9
Shunki Higashi 24
Kosuke Kinoshita 17
Tolgay Arslan 30
Daiki Suga 18
Yudai Tanaka 21
Issei Ouchi 99
Takaaki Shichi 16
Motoki Ohara 40
Yusuke Chajima 25
Naoto Arai 13
Shun Ayukawa 23
Hiroshima Sanfrecce Johor Darul Takzim
28 Ignacio Mendez Navia Fernandez
47 Ager Aketxe Barrutia
97 Yago Cesar Da Silva
14 Shane Lowry
9 Bergson Gustavo Silveira da Silva
16 Syihan Hazmi
17 Jon Irazabal
13 Park Jun Heong
20 Alberto Martin Diaz
88 Manuel Hidalgo
30 Ignacio Insa Bohigues
8 Hector Hevel

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Johor Darul Takzim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 5.67
1 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 12.67
12.33 Phạm lỗi 4.67
6 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 4.3
0.9 Bàn thua 0.9
5.8 Sút trúng cầu môn 9
10.9 Phạm lỗi 2.9
5.3 Phạt góc 7.8
1.1 Thẻ vàng 1.7
52.9% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (10trận)
Chủ Khách
Johor Darul Takzim (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
10
1
HT-H/FT-T
4
1
6
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
0
1
3
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
0
1
12

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Tolgay ArslanTiền vệ công 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 15 6.4
33Tsukasa ShiotaniTrung vệ 0 0 1 111 98 88.29% 1 1 122 8.2
41Naoki MaedaCánh phải 1 1 1 32 29 90.63% 7 0 45 7
6Hayao KawabeTiền vệ trụ 3 0 1 66 64 96.97% 3 0 79 6.3
17Kosuke KinoshitaTiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.4
18Daiki SugaTiền vệ trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 9 6.4
1Keisuke OsakoThủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 20 6.5
88Taishi MatsumotoTiền vệ phòng ngự 0 0 0 72 69 95.83% 2 0 80 7
9Germain RyoTiền đạo cắm 4 3 0 10 8 80% 0 0 20 6
24Shunki HigashiTiền vệ trái 0 0 5 18 17 94.44% 9 0 29 8.8
3Taichi YamasakiTrung vệ 0 0 0 87 85 97.7% 0 3 98 7.1
51Mutsuki KatoTiền đạo cắm 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 34 6.1
37Kim Joo SungTrung vệ 0 0 0 96 91 94.79% 3 2 103 7.4
15Shuto NakanoHậu vệ cánh phải 2 1 1 48 43 89.58% 8 2 77 7.1
29Akito SuzukiTiền đạo cắm 2 2 1 27 26 96.3% 1 1 38 8.4
39Sota NakamuraTiền đạo cắm 1 0 0 21 17 80.95% 6 0 35 6.2

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
23Eddy SilvestreTiền vệ trụ 2 0 0 18 12 66.67% 0 3 32 6.4
33Jonathan SilvaDefender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 3
47Ager Aketxe BarrutiaCánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 4 0 17 7
95Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosCánh phải 2 1 0 13 8 61.54% 0 1 28 7.4
4Afiq FazailMidfielder 0 0 0 4 0 0% 0 1 5 6.4
11Jairo de Macedo da SilvaForward 0 0 0 26 19 73.08% 0 5 39 6.5
18Rui Filipe Cunha CorreiaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 20 17 85% 1 3 30 6.6
25Joao Vitor BrandAo FigueiredoForward 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 35 6.2
97Yago Cesar Da SilvaForward 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
24Oscar Arribas PaseroMidfielder 0 0 2 12 10 83.33% 2 1 24 6.7
5Antonio Cristian Glauder GarciaDefender 0 0 0 22 14 63.64% 0 1 44 7.1
58Andoni ZubiaurreThủ môn 0 0 0 23 8 34.78% 0 0 35 7.1
28Ignacio Mendez Navia FernandezMidfielder 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 16 6.7
36Raul ParraHậu vệ cánh phải 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 30 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593