Phong độ
Gangwon Fc vs Shanghai Port
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Gangwon FC vs Shanghai Port, 17h00 ngày 11/02 Vòng Groups East
17:00 ngày 11/02/2026
Gangwon FC
Đã kết thúc
0
-
0
(0 - 0)
Shanghai Port
Địa điểm: Gangneung Stadium
Thời tiết: Trong lành, 3℃~4℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gangwon FC vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gangwon FC vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Shanghai Port
26'
Umidjan Yusup
Do-hyun KimRa sân: Jun-seok Song
57'
63'
GabrielzinhoRa sân: Feng Jin
63'
Jingchao MengRa sân: Shimeng Bao
76'
Li XinxiangRa sân: Oscar Melendo
Yun-gu KangRa sân: Jae-Hyeon Mo
78'
85'
Kuai JiwenRa sân: Lu Yongtao
85'
Yuan ZhangRa sân: Liu Zhurun
Seung-won LeeRa sân: Seo Min Woo
87'
Abdallah KhalaihalRa sân: Young-jun Go
87'
Ji-ho LeeRa sân: Sang-hyeok Park
87'
Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Shanghai Port 61%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
39%
10
Số cú sút trong vòng cấm
2
2
Số cú sút ngoài vòng cấm
1
54
Số pha tranh chấp thành công
57
34
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
4
31
Tranh chấp bóng trên sân thắng
35
23
Tranh chấp bóng bổng thắng
22
Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Shanghai Port
1.33
Bàn thắng
1.33
0
Bàn thua
1.33
3.67
Sút trúng cầu môn
3.33
11.67
Phạm lỗi
12.67
5
Phạt góc
6
2
Thẻ vàng
3.67
60%
Kiểm soát bóng
53.33%
1.6
Bàn thắng
1.4
0.4
Bàn thua
1.4
4.8
Sút trúng cầu môn
3.1
16.3
Phạm lỗi
13.6
4.8
Phạt góc
4.7
3.1
Thẻ vàng
3
57%
Kiểm soát bóng
55.2%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
3
0
0
41
29
70.73%
10
0
76
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
66
56
84.85%
0
0
83
6.9 11 Young-jun Go Tiền vệ công
0
0
1
29
21
72.41%
2
0
44
6.5 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
1
6.5 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
1
0
6
3
50%
0
0
9
6.6 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
3
42
34
80.95%
3
1
61
7.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
0
0
0
65
53
81.54%
3
7
92
7.8 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
1
0
0
23
18
78.26%
4
1
44
7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
3
1
0
24
19
79.17%
0
4
35
6 23 Marko Tuci Trung vệ
1
0
0
60
53
88.33%
0
8
77
7.5 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
0
0
5
4
80%
0
0
6
6.6 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
0
3
52
45
86.54%
5
2
77
8 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
30
16
53.33%
0
0
31
6.6 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
64
58
90.63%
0
0
83
7.2 39 Ji-ho Lee Cánh phải
0
0
1
1
1
100%
0
0
4
6.4 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
1
17
12
70.59%
2
0
29
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
3
0
0
41
29
70.73%
10
0
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
1
0
0
66
56
84.85%
0
0
0
0
6.9 11 Young-jun Go Tiền vệ công
0
0
1
29
21
72.41%
2
2
0
0
6.5 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0%
0
0
0
0
6.5 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
1
1
0
6
3
50%
0
0
0
0
6.6 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
1
0
3
42
34
80.95%
3
1
0
0
7.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
0
0
0
65
53
81.54%
3
0
0
0
7.8 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
1
0
0
23
18
78.26%
4
1
0
0
7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
3
1
0
24
19
79.17%
0
2
0
1
6 23 Marko Tuci Trung vệ
1
0
0
60
53
88.33%
0
1
0
0
7.5 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
0
0
5
4
80%
0
0
0
0
6.6 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
0
3
52
45
86.54%
5
0
0
0
8 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
30
16
53.33%
0
0
0
0
6.6 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
0
0
64
58
90.63%
0
0
0
0
7.2 39 Ji-ho Lee Cánh phải
0
0
1
1
1
100%
0
0
0
0
6.4 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
0
1
17
12
70.59%
2
0
0
0
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
4
0
1
0
0
0
1
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
5
2
1
0
0
0
0
6.9 11 Young-jun Go Tiền vệ công
2
0
0
0
0
0
2
6.5 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.5 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
1
0
0
0
0
0
6.6 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
2
0
0
0
0
0
1
7.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
4
3
4
0
0
0
1
7.8 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
1
1
2
0
0
0
0
7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
3
6 23 Marko Tuci Trung vệ
0
1
9
0
0
0
0
7.5 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.6 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
1
4
1
0
0
0
0
8 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.6 47 Min-ha Shin Trung vệ
3
2
7
0
0
0
0
7.2 39 Ji-ho Lee Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.4 27 Do-hyun Kim Cánh phải
0
1
1
0
0
0
2
6.2
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 7 Kim Dae Won Cánh trái
0
41
70.73%
10
2
1
0
0
0
6.5 4 Seo Min Woo Tiền vệ phòng ngự
0
66
84.85%
0
0
5
1
0
0
6.9 11 Young-jun Go Tiền vệ công
1
29
72.41%
2
0
0
0
0
0
6.5 80 Abdallah Khalaihal Tiền đạo cắm
0
0
0%
0
0
0
0
0
0
6.5 8 Yun-gu Kang Tiền vệ công
0
6
50%
0
0
1
0
0
0
6.6 42 Jae-Hyeon Mo Cánh phải
3
42
80.95%
3
2
2
0
0
0
7.1 13 Lee Gi-Hyuk Trung vệ
0
65
81.54%
3
1
7
5
0
0
7.8 34 Jun-seok Song Hậu vệ cánh trái
0
23
78.26%
4
1
3
2
0
0
7 19 Sang-hyeok Park Tiền đạo cắm
0
24
79.17%
0
0
0
0
0
0
6 23 Marko Tuci Trung vệ
0
60
88.33%
0
0
7
5
0
0
7.5 28 Seung-won Lee Tiền vệ công
0
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.6 99 Kang Joon Hyuk Hậu vệ cánh phải
3
52
86.54%
5
3
8
4
0
0
8 21 Cheong-Hyo Park Thủ môn
0
30
53.33%
0
0
22
8
0
0
6.6 47 Min-ha Shin Trung vệ
0
64
90.63%
0
0
3
3
0
0
7.2 39 Ji-ho Lee Cánh phải
1
1
100%
0
0
0
0
0
0
6.4 27 Do-hyun Kim Cánh phải
1
17
70.59%
2
1
2
0
0
0
6.2
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
0
36
24
66.67%
0
1
47
7.3 27 Feng Jin Cánh phải
1
0
0
7
5
71.43%
2
1
14
6.4 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
1
0
0
41
33
80.49%
2
0
56
6.8 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
19
79.17%
1
0
46
6.8 21 Oscar Melendo Tiền vệ công
0
0
0
9
6
66.67%
1
0
25
6.6 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
0
0
5
5
100%
1
1
14
6.7 99 Yuan Zhang Midfielder
0
0
0
6
4
66.67%
0
0
6
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
0
0
1
15
7
46.67%
0
6
32
6.8 33 Liu Zhurun Midfielder
0
0
0
14
6
42.86%
0
4
28
6.3 38 Lu Yongtao Midfielder
0
0
0
30
23
76.67%
0
3
41
6.9 52 Jingchao Meng Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
6
4
66.67%
0
0
13
6.6 40 Umidjan Yusup Trung vệ
0
0
0
53
35
66.04%
0
4
71
6.7 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Forward
0
0
0
52
30
57.69%
0
2
78
7.4 31 Shimeng Bao Defender
0
0
0
17
9
52.94%
2
0
42
6.8 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
0
0
3
1
33.33%
1
0
7
6.5 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
0
4
4
100%
0
0
7
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
0
36
24
66.67%
0
0
0
0
7.3 27 Feng Jin Cánh phải
1
0
0
7
5
71.43%
2
0
0
0
6.4 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
1
0
0
41
33
80.49%
2
3
0
0
6.8 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
0
0
0
24
19
79.17%
1
0
0
0
6.8 21 Oscar Melendo Tiền vệ công
0
0
0
9
6
66.67%
1
2
0
0
6.6 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
0
0
5
5
100%
1
1
0
0
6.7 99 Yuan Zhang Midfielder
0
0
0
6
4
66.67%
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
0
0
1
15
7
46.67%
0
1
0
0
6.8 33 Liu Zhurun Midfielder
0
0
0
14
6
42.86%
0
0
0
1
6.3 38 Lu Yongtao Midfielder
0
0
0
30
23
76.67%
0
0
0
0
6.9 52 Jingchao Meng Tiền vệ phòng ngự
0
0
1
6
4
66.67%
0
0
0
0
6.6 40 Umidjan Yusup Trung vệ
0
0
0
53
35
66.04%
0
1
0
0
6.7 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Forward
0
0
0
52
30
57.69%
0
1
0
0
7.4 31 Shimeng Bao Defender
0
0
0
17
9
52.94%
2
1
0
0
6.8 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
0
0
3
1
33.33%
1
0
0
0
6.5 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
0
4
4
100%
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yan Junling Thủ môn
0
0
2
0
0
0
0
7.3 27 Feng Jin Cánh phải
0
0
0
0
0
0
0
6.4 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
2
1
0
0
0
0
0
6.8 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
1
0
1
0
0
0
0
6.8 21 Oscar Melendo Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
0
6.6 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
1
0
0
0
0
0
6.7 99 Yuan Zhang Midfielder
0
0
0
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
2
0
0
0
0
0
1
6.8 33 Liu Zhurun Midfielder
2
0
2
0
0
0
1
6.3 38 Lu Yongtao Midfielder
2
1
2
0
0
0
2
6.9 52 Jingchao Meng Tiền vệ phòng ngự
1
0
1
0
0
0
0
6.6 40 Umidjan Yusup Trung vệ
1
3
3
0
0
0
2
6.7 8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Forward
5
2
9
0
0
0
0
7.4 31 Shimeng Bao Defender
2
2
1
0
0
0
1
6.8 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
0
1
0
0
0
0
6.5 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
0
1
0
0
0
0
6.6
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 1 Yan Junling Thủ môn
0
36
66.67%
0
0
19
7
0
0
7.3 27 Feng Jin Cánh phải
0
7
71.43%
2
0
1
0
0
0
6.4 10 Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ trụ
0
41
80.49%
2
0
2
0
0
0
6.8 32 Li Shuai Hậu vệ cánh trái
0
24
79.17%
1
0
3
1
0
0
6.8 21 Oscar Melendo Tiền vệ công
0
9
66.67%
1
0
1
1
0
0
6.6 30 Gabrielzinho Cánh trái
0
5
100%
1
0
0
0
0
0
6.7 99 Yuan Zhang Midfielder
0
6
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.6 16 Wing Kai Orr Matthew Elliot Tiền đạo cắm
1
15
46.67%
0
0
0
0
0
0
6.8 33 Liu Zhurun Midfielder
0
14
42.86%
0
0
0
0
0
0
6.3 38 Lu Yongtao Midfielder
0
30
76.67%
0
0
3
0
0
0
6.9 52 Jingchao Meng Tiền vệ phòng ngự
1
6
66.67%
0
0
0
0
0
0
6.6 40 Umidjan Yusup Trung vệ
0
53
66.04%
0
0
13
4
0
0
6.7
8 Kodjo Jean Claude Aziangbe Forward
0
52
57.69%
0
0
22
5
0
0
7.4 31 Shimeng Bao Defender
0
17
52.94%
2
0
6
1
0
0
6.8 49 Li Xinxiang Cánh trái
0
3
33.33%
1
0
0
0
0
0
6.5 47 Kuai Jiwen Tiền vệ công
0
4
100%
0
0
0
0
0
0
6.6