BONGDANET
Livescore
Phong độ
Fsv Mainz 05 vs Strasbourg

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Strasbourg, 02h00 ngày 10/04

Phong độ & H2H Fsv Mainz 05 vs Strasbourg — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FSV Mainz 05 vs Strasbourg, 02h00 ngày 10/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
FSV Mainz 05
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Strasbourg
Địa điểm: Opel Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.88
+1.5
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 8
2-0
10.5 16
2-1
9.2 24
3-1
22 80
3-2
40 70
4-2
130 205
4-3
225 225
0-0
7.9
1-1
5.8
2-2
17
3-3
115
4-4
225
AOS
60

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Strasbourg hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Strasbourg tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FSV Mainz 05 vs Strasbourg

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Phút
Strasbourg Strasbourg
Kaishu Sano 1 - 0
Kiến tạo: Sota Kawasaki
match goal
11'
Stefan Posch 2 - 0
Kiến tạo: Paul Nebel
match goal
19'
31'
match yellow.png Guela Doue
64'
match change Emanuel Emegha
Ra sân: Gessime Yassine
64'
match change Diego Moreira
Ra sân: Maximilano Oyedele
Armindo Sieb
Ra sân: Nelson Weiper
match change
69'
Nikolas Konrad Veratschnig
Ra sân: Phillipp Mwene
match change
69'
William Boving Vick
Ra sân: Sota Kawasaki
match change
70'
Kacper Potulski
Ra sân: Silvan Widmer
match change
80'
85'
match change Sebastian Nanasi
Ra sân: Martial Godo
Lennard Maloney
Ra sân: Paul Nebel
match change
89'
90'
match yellow.png Diego Moreira
Stefan Posch match yellow.png
90'
Armindo Sieb match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FSV Mainz 05 VS Strasbourg

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Strasbourg Strasbourg
18
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
6
12
 
Thử thách
 
6
16
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
5
8
 
Ném biên
 
15
289
 
Số đường chuyền
 
607
79%
 
Chuyền chính xác
 
88%
81
 
Pha tấn công
 
112
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1
2.44
 
Cú sút trúng đích
 
0.41
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
29
 
Số quả tạt chính xác
 
20
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
20
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Armindo Sieb
22
Nikolas Konrad Veratschnig
14
William Boving Vick
48
Kacper Potulski
15
Lennard Maloney
34
Daniel Imafidon
1
Lasse RieB
35
Louis Babatz
42
Daniel Gleiber
36
Fabio Moreno Fell
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 3-5-2
4-4-1-1 Strasbourg Strasbourg
33
Batz
31
Kohr
4
Posch
21
Costa
2
Mwene
24
Kawasaki
6
Sano
8
Nebel
30
Widmer
20
Tietz
44
Weiper
39
Penders
22
Doue
2
Omobamid...
6
Doukoure
3
Chilwell
80
Yassine
32
Barco
8
Oyedele
20
Godo
29
Mourabet
19
Enciso

Substitutes

7
Diego Moreira
10
Emanuel Emegha
11
Sebastian Nanasi
1
Karl Johan Johnsson
60
Gabriel Kerckaert
83
Rafael Luis
17
Mathis Amougou
27
Samuel Amo-Ameyaw
37
Ghianny Kodia
38
Jean-Baptiste Bosey
24
Lucas Hogsberg
Đội hình dự bị
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Armindo Sieb 11
Nikolas Konrad Veratschnig 22
William Boving Vick 14
Kacper Potulski 48
Lennard Maloney 15
Daniel Imafidon 34
Lasse RieB 1
Louis Babatz 35
Daniel Gleiber 42
Fabio Moreno Fell 36
FSV Mainz 05 Strasbourg
7 Diego Moreira
10 Emanuel Emegha
11 Sebastian Nanasi
1 Karl Johan Johnsson
60 Gabriel Kerckaert
83 Rafael Luis
17 Mathis Amougou
27 Samuel Amo-Ameyaw
37 Ghianny Kodia
38 Jean-Baptiste Bosey
24 Lucas Hogsberg

Dữ liệu đội bóng:FSV Mainz 05 vs Strasbourg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 5.33
11 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
43.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.8
5 Sút trúng cầu môn 3.7
11 Phạm lỗi 10.3
5.5 Phạt góc 4
1.7 Thẻ vàng 2.2
44.1% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FSV Mainz 05 (48trận)
Chủ Khách
Strasbourg (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
8
4
HT-H/FT-T
2
4
5
4
HT-B/FT-T
2
1
2
0
HT-T/FT-H
3
2
1
1
HT-H/FT-H
1
5
4
1
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
3
3
4
2
HT-B/FT-B
5
4
2
9

FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
33Daniel BatzThủ môn 0 0 0 30 16 53.33% 0 1 47 7.5
21Danny Vieira da CostaTrung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 2 0 25 6.9
30Silvan WidmerHậu vệ cánh phải 0 0 0 19 15 78.95% 2 0 35 7.2
31Dominik KohrTrung vệ 1 1 1 33 28 84.85% 1 1 53 7.6
2Phillipp MweneHậu vệ cánh trái 0 0 0 16 13 81.25% 1 0 32 6.9
20Phillip TietzTiền đạo cắm 2 2 3 19 13 68.42% 1 1 28 6.3
4Stefan PoschTrung vệ 3 1 0 38 32 84.21% 0 0 55 7.8
6Kaishu SanoTiền vệ phòng ngự 3 1 2 28 25 89.29% 1 0 44 8.7
14William Boving VickTiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 4 0 12 7
24Sota KawasakiTiền vệ phòng ngự 0 0 1 15 11 73.33% 0 1 18 6.7
8Paul NebelTiền vệ công 2 0 3 35 28 80% 15 1 61 7.2
11Armindo SiebTiền đạo thứ 2 3 1 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.1
22Nikolas Konrad VeratschnigTiền vệ phải 0 0 1 12 10 83.33% 2 0 16 7.6
44Nelson WeiperTiền đạo cắm 2 0 1 11 9 81.82% 0 0 27 6.5
48Kacper PotulskiTrung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 11 6.9

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
3Benjamin ChilwellHậu vệ cánh trái 0 0 0 66 59 89.39% 1 0 80 6.4
19Julio Cesar EncisoTiền vệ công 3 1 1 19 16 84.21% 2 0 36 6.3
11Sebastian NanasiTiền vệ trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.7
6Ismael DoukoureTrung vệ 0 0 1 81 70 86.42% 0 2 92 6.9
10Emanuel EmeghaTiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.4
2Andrew OmobamideleTrung vệ 0 0 0 76 75 98.68% 0 4 87 7.2
32Valentin BarcoTiền vệ trụ 1 0 3 69 56 81.16% 4 0 86 7.1
39Mike PendersThủ môn 0 0 0 24 23 95.83% 0 1 37 7.7
7Diego MoreiraTiền vệ trái 1 1 0 12 9 75% 2 0 21 6.6
22Guela DoueHậu vệ cánh phải 2 0 0 86 79 91.86% 4 2 113 6.9
20Martial GodoCánh trái 1 0 1 32 25 78.13% 3 1 44 6.7
8Maximilano OyedeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 49 90.74% 0 0 60 6.5
29Samir El MourabetTiền vệ trụ 0 0 1 54 43 79.63% 3 1 72 6.4
80Gessime YassineCánh phải 0 0 1 32 30 93.75% 1 0 51 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593