Phong độ
Fiorentina vs Rakow Czestochowa
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Fiorentina vs Rakow Czestochowa, 03h00 ngày 13/03 Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 13/03/2026
Fiorentina
Đã kết thúc
2
-
1
(0 - 0)
Rakow Czestochowa
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fiorentina vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fiorentina vs Rakow Czestochowa tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fiorentina vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Fiorentina vs Rakow Czestochowa
32'
Karol Struski
Luca Ranieri
48'
Jack HarrisonRa sân: Robin Gosens
59'
Albert GudmundssonRa sân: Jacopo Fazzini
59'
60'
Zoran ArsenicRa sân: Tomasz Pienko
60'
Mohamed Lamine DiabyRa sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
60'
0 - 1 Jonatan Braut Brunes Kiến tạo: Patryk Makuch
Cher Ndour 1 - 1 Kiến tạo: Rolando Mandragora
62'
Domilson Cordeiro dos SantosRa sân: Niccolo Fortini
68'
70'
Marko BulatRa sân: Karol Struski
80'
Leonardo Miramar RochaRa sân: Jonatan Braut Brunes
80'
Fran Tudor
Riccardo BraschiRa sân: Roberto Piccoli
82'
Nicolo FagioliRa sân: Rolando Mandragora
82'
Fabiano Parisi
85'
Albert Gudmundsson 2 - 1
90'
Nicolo Fagioli
90'
90'
Oliwier Zych Thống kê kỹ thuật Fiorentina VS Rakow Czestochowa
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%
12
Số cú sút trong vòng cấm
4
6
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
60
Số pha tranh chấp thành công
47
1.77
Bàn thắng kỳ vọng
0.79
1.93
Cú sút trúng đích
0.89
23
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
11
37
Tranh chấp bóng trên sân thắng
31
23
Tranh chấp bóng bổng thắng
16
Dữ liệu đội bóng:Fiorentina vs Rakow Czestochowa
1
Bàn thắng
2.67
0.33
Bàn thua
0.33
3
Sút trúng cầu môn
5
12
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
2.33
1
Thẻ vàng
1
46.33%
Kiểm soát bóng
48.33%
0.8
Bàn thắng
2.4
1
Bàn thua
1.1
2.9
Sút trúng cầu môn
5
11.4
Phạm lỗi
9.3
3.6
Phạt góc
2.6
2.2
Thẻ vàng
1.2
47.1%
Kiểm soát bóng
51%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 21 Robin Gosens Hậu vệ cánh trái
2
2
0
27
23
85.19%
2
2
42
6.8 8 Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự
0
0
4
33
29
87.88%
3
0
43
7.1 53 Oliver Christensen Thủ môn
0
0
0
19
9
47.37%
0
0
21
6.6 6 Luca Ranieri Trung vệ
0
0
0
49
45
91.84%
0
0
51
6.7 91 Roberto Piccoli Tiền đạo cắm
2
0
0
9
7
77.78%
0
0
20
6.3 65 Fabiano Parisi Hậu vệ cánh trái
1
0
1
20
19
95%
0
0
32
7.6 27 Cher Ndour Tiền vệ trụ
1
0
0
26
24
92.31%
0
2
31
6.8 80 Giovanni Fabbian Tiền vệ công
0
0
1
21
18
85.71%
1
1
26
6.5 22 Jacopo Fazzini Tiền vệ trụ
3
1
1
29
23
79.31%
5
1
47
6.7 15 Pietro Comuzzo Trung vệ
0
0
0
47
43
91.49%
0
2
51
6.8 29 Niccolo Fortini Hậu vệ cánh trái
0
0
2
30
29
96.67%
2
0
43
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 21 Robin Gosens Hậu vệ cánh trái
2
2
0
27
23
85.19%
2
0
0
0
6.8 8 Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự
0
0
4
33
29
87.88%
3
0
0
0
7.1 53 Oliver Christensen Thủ môn
0
0
0
19
9
47.37%
0
0
0
0
6.6 6 Luca Ranieri Trung vệ
0
0
0
49
45
91.84%
0
0
0
0
6.7 91 Roberto Piccoli Tiền đạo cắm
2
0
0
9
7
77.78%
0
2
0
0
6.3 65 Fabiano Parisi Hậu vệ cánh trái
1
0
1
20
19
95%
0
3
0
0
7.6 27 Cher Ndour Tiền vệ trụ
1
0
0
26
24
92.31%
0
0
0
0
6.8 80 Giovanni Fabbian Tiền vệ công
0
0
1
21
18
85.71%
1
1
0
0
6.5 22 Jacopo Fazzini Tiền vệ trụ
3
1
1
29
23
79.31%
5
0
0
0
6.7 15 Pietro Comuzzo Trung vệ
0
0
0
47
43
91.49%
0
0
0
0
6.8 29 Niccolo Fortini Hậu vệ cánh trái
0
0
2
30
29
96.67%
2
1
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 21 Robin Gosens Hậu vệ cánh trái
2
0
1
0
0
0
0
6.8 8 Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự
3
0
0
0
0
0
0
7.1 53 Oliver Christensen Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.6 6 Luca Ranieri Trung vệ
0
1
0
0
0
0
1
6.7 91 Roberto Piccoli Tiền đạo cắm
0
0
1
0
0
0
2
6.3 65 Fabiano Parisi Hậu vệ cánh trái
2
0
0
0
0
0
0
7.6 27 Cher Ndour Tiền vệ trụ
2
0
0
0
0
0
0
6.8 80 Giovanni Fabbian Tiền vệ công
0
0
0
0
0
0
1
6.5 22 Jacopo Fazzini Tiền vệ trụ
3
0
0
0
0
0
0
6.7 15 Pietro Comuzzo Trung vệ
0
2
0
0
0
0
1
6.8 29 Niccolo Fortini Hậu vệ cánh trái
1
3
1
0
0
0
0
6.8
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 21 Robin Gosens Hậu vệ cánh trái
0
27
85.19%
2
0
3
2
0
0
6.8 8 Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự
4
33
87.88%
3
1
1
0
0
0
7.1 53 Oliver Christensen Thủ môn
0
19
47.37%
0
0
14
4
0
0
6.6 6 Luca Ranieri Trung vệ
0
49
91.84%
0
0
4
1
0
0
6.7 91 Roberto Piccoli Tiền đạo cắm
0
9
77.78%
0
0
0
0
0
0
6.3 65 Fabiano Parisi Hậu vệ cánh trái
1
20
95%
0
0
1
1
0
0
7.6 27 Cher Ndour Tiền vệ trụ
0
26
92.31%
0
0
0
0
0
0
6.8 80 Giovanni Fabbian Tiền vệ công
1
21
85.71%
1
0
0
0
0
0
6.5 22 Jacopo Fazzini Tiền vệ trụ
1
29
79.31%
5
1
0
0
0
0
6.7 15 Pietro Comuzzo Trung vệ
0
47
91.49%
0
0
3
2
0
0
6.8 29 Niccolo Fortini Hậu vệ cánh trái
2
30
96.67%
2
2
2
1
0
0
6.8
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Midfielder
1
0
0
28
22
78.57%
3
0
34
6.1 7 Fran Tudor Defender
0
0
0
24
16
66.67%
0
0
39
6.5 4 Stratos Svarnas Defender
0
0
0
25
23
92%
0
0
30
6.7 6 Oskar Repka Midfielder
0
0
0
27
24
88.89%
0
1
35
6.7 9 Patryk Makuch Midfielder
0
0
0
13
11
84.62%
0
0
19
6.5 23 Karol Struski Midfielder
0
0
1
27
24
88.89%
0
0
38
6.6 48 Oliwier Zych Thủ môn
0
0
0
15
6
40%
0
0
22
7 18 Jonatan Braut Brunes Forward
1
0
1
10
7
70%
0
0
16
6.6 25 Bogdan Racovitan Trung vệ
0
0
0
23
19
82.61%
0
2
30
6.9 19 Michael Ameyaw Midfielder
0
0
0
10
8
80%
1
0
19
6.4 8 Tomasz Pienko Tiền vệ công
1
1
0
15
12
80%
0
0
22
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Midfielder
1
0
0
28
22
78.57%
3
0
0
0
6.1 7 Fran Tudor Defender
0
0
0
24
16
66.67%
0
1
0
0
6.5 4 Stratos Svarnas Defender
0
0
0
25
23
92%
0
0
0
0
6.7 6 Oskar Repka Midfielder
0
0
0
27
24
88.89%
0
2
0
0
6.7 9 Patryk Makuch Midfielder
0
0
0
13
11
84.62%
0
1
0
0
6.5 23 Karol Struski Midfielder
0
0
1
27
24
88.89%
0
0
0
0
6.6 48 Oliwier Zych Thủ môn
0
0
0
15
6
40%
0
0
0
0
7 18 Jonatan Braut Brunes Forward
1
0
1
10
7
70%
0
1
0
0
6.6 25 Bogdan Racovitan Trung vệ
0
0
0
23
19
82.61%
0
0
0
0
6.9 19 Michael Ameyaw Midfielder
0
0
0
10
8
80%
1
0
0
0
6.4 8 Tomasz Pienko Tiền vệ công
1
1
0
15
12
80%
0
0
0
0
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Midfielder
0
0
0
0
0
0
1
6.1 7 Fran Tudor Defender
1
2
1
0
0
0
0
6.5 4 Stratos Svarnas Defender
1
0
3
0
0
0
1
6.7 6 Oskar Repka Midfielder
1
1
0
0
1
0
0
6.7 9 Patryk Makuch Midfielder
1
0
0
0
0
0
0
6.5 23 Karol Struski Midfielder
1
0
2
0
0
0
0
6.6 48 Oliwier Zych Thủ môn
0
0
1
0
0
0
0
7 18 Jonatan Braut Brunes Forward
0
0
1
0
0
0
0
6.6 25 Bogdan Racovitan Trung vệ
1
0
3
0
2
0
3
6.9 19 Michael Ameyaw Midfielder
1
1
0
0
0
0
0
6.4 8 Tomasz Pienko Tiền vệ công
1
0
0
0
0
0
2
6.4
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Midfielder
0
28
78.57%
3
0
2
0
0
0
6.1 7 Fran Tudor Defender
0
24
66.67%
0
0
2
0
0
0
6.5 4 Stratos Svarnas Defender
0
25
92%
0
0
3
2
0
0
6.7 6 Oskar Repka Midfielder
0
27
88.89%
0
0
2
0
0
0
6.7 9 Patryk Makuch Midfielder
0
13
84.62%
0
0
0
0
0
0
6.5 23 Karol Struski Midfielder
1
27
88.89%
0
0
2
1
0
0
6.6
48 Oliwier Zych Thủ môn
0
15
40%
0
0
11
2
0
0
7 18 Jonatan Braut Brunes Forward
1
10
70%
0
0
0
0
0
0
6.6 25 Bogdan Racovitan Trung vệ
0
23
82.61%
0
0
1
0
0
0
6.9 19 Michael Ameyaw Midfielder
0
10
80%
1
0
0
0
0
0
6.4 8 Tomasz Pienko Tiền vệ công
0
15
80%
0
0
0
0
0
0
6.4