BONGDANET
Livescore
Phong độ
Fc Shakhtar Donetsk vs Az Alkmaar

Kết quả trận FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar, 02h00 ngày 10/04

Phong độ & H2H Fc Shakhtar Donetsk vs Az Alkmaar — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar, 02h00 ngày 10/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
FC Shakhtar Donetsk
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
AZ Alkmaar
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.892
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 10
2-0
9.4 20
2-1
8.2 19.5
3-1
17 55
3-2
29 46
4-2
85 195
4-3
220 220
0-0
9.8
1-1
6.2
2-2
16
3-3
90
4-4
225
AOS
38

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Phút
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Artem Bondarenko
Ra sân: Isaque
match change
24'
46'
match change Elijah Dijkstra
Ra sân: Seiya Maikuma
48'
match yellow.png Alexandre Penetra
55'
match change Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Ibrahim Sadiq
Pedrinho match yellow.png
59'
64'
match yellow.png Mees de Wit
Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho 1 - 0 match goal
72'
73'
match change Ayoub Oufkir
Ra sân: Patati Weslley
Eguinaldo
Ra sân: Newerton
match change
74'
Lassina Traore
Ra sân: Kaua Elias Nogueira
match change
74'
74'
match change Mexx Meerdink
Ra sân: Troy Parrott
Alisson Santana 2 - 0 match goal
81'
Alisson Santana 3 - 0
Kiến tạo: Eguinaldo
match goal
83'
Yukhym Konoplya
Ra sân: Alisson Santana
match change
89'
Yegor Nazaryna
Ra sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Shakhtar Donetsk VS AZ Alkmaar

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
7
7
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
17
11
 
Thử thách
 
13
18
 
Long pass
 
29
3
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
4
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
11
16
 
Đánh chặn
 
6
11
 
Ném biên
 
21
455
 
Số đường chuyền
 
429
89%
 
Chuyền chính xác
 
85%
111
 
Pha tấn công
 
83
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.29
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
12
 
Số quả tạt chính xác
 
11
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
18
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Artem Bondarenko
2
Lassina Traore
7
Eguinaldo
26
Yukhym Konoplya
29
Yegor Nazaryna
48
Denys Tvardovskyi
4
Marlon Santos da Silva Barbosa
9
Maryan Shved
16
Irakli Azarov
37
Lucas Ferreira
49
Luca Meirelles
68
Prosper Obah
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk 4-1-4-1
3-4-3 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
31
Riznyk
13
Pedrinho
22
Matvyenk...
5
Bondar
17
Tobias
27
Ocheretk...
11
Newerton
14
Isaque
10
Silva,Pe...
30
2
Santana
19
Nogueira
41
Zoet
3
Goes
5
Penetra
23
Duijl
2
Maikuma
26
Smit
10
Mijnans
34
Wit
7
Weslley
9
Parrott
11
Sadiq

Substitutes

22
Elijah Dijkstra
27
Ro-Zangelo Daal
24
Ayoub Oufkir
35
Mexx Meerdink
12
Hobie Verhulst
31
Daniel Deen
4
Maxim Dekker
15
Mateo Chavez Garcia
74
Kasper Boogaard
33
Matej Sin
18
Rion Ichihara
45
Bendeguz Kovacs
Đội hình dự bị
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Artem Bondarenko 21
Lassina Traore 2
Eguinaldo 7
Yukhym Konoplya 26
Yegor Nazaryna 29
Denys Tvardovskyi 48
Marlon Santos da Silva Barbosa 4
Maryan Shved 9
Irakli Azarov 16
Lucas Ferreira 37
Luca Meirelles 49
Prosper Obah 68
FC Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar
22 Elijah Dijkstra
27 Ro-Zangelo Daal
24 Ayoub Oufkir
35 Mexx Meerdink
12 Hobie Verhulst
31 Daniel Deen
4 Maxim Dekker
15 Mateo Chavez Garcia
74 Kasper Boogaard
33 Matej Sin
18 Rion Ichihara
45 Bendeguz Kovacs

Dữ liệu đội bóng:FC Shakhtar Donetsk vs AZ Alkmaar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 6
4 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 4.67
0.67 Thẻ vàng 0.33
72.67% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 5.8
7.6 Phạm lỗi 10.5
4.9 Phạt góc 5.9
1.3 Thẻ vàng 1.4
62.1% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Shakhtar Donetsk (52trận)
Chủ Khách
AZ Alkmaar (57trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
0
15
8
HT-H/FT-T
6
2
3
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
4
0
HT-H/FT-H
2
7
6
2
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
1
4
0
6
HT-B/FT-B
4
11
2
3

FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Mykola MatvyenkoDefender 0 0 0 69 62 89.86% 0 1 74 7.9
13PedrinhoDefender 0 0 0 53 48 90.57% 1 1 76 6.9
10Pedro Victor Delmino da Silva,PedrinhoForward 2 1 5 42 36 85.71% 3 1 59 8.7
2Lassina TraoreForward 0 0 1 1 1 100% 0 1 7 6.6
5Valerii BondarDefender 0 0 0 70 67 95.71% 1 1 80 7.9
21Artem BondarenkoMidfielder 1 0 0 23 19 82.61% 0 0 29 6.6
31Dmytro RiznykThủ môn 0 0 0 26 20 76.92% 0 0 35 7.1
27Oleh OcheretkoMidfielder 2 1 0 42 37 88.1% 0 0 57 6.9
17Vinicius TobiasDefender 1 0 2 43 41 95.35% 3 0 68 7.1
7EguinaldoForward 1 0 1 5 3 60% 0 1 15 7.1
19Kaua Elias NogueiraForward 1 1 0 12 10 83.33% 1 0 26 6.4
30Alisson SantanaForward 3 3 0 30 26 86.67% 0 1 54 9.1
11NewertonForward 1 0 0 22 19 86.36% 3 1 37 6.9
14IsaqueTiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.7

AZ Alkmaar AZ Alkmaar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
41Jeroen ZoetThủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 23 6.1
34Mees de WitHậu vệ cánh trái 0 0 1 35 28 80% 0 0 55 6.1
11Ibrahim SadiqCánh phải 2 0 0 24 16 66.67% 1 2 36 6.7
9Troy ParrottTiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 1 19 6.4
10Sven MijnansTiền vệ công 2 1 2 23 20 86.96% 3 2 40 6.1
2Seiya MaikumaHậu vệ cánh phải 1 0 0 11 11 100% 1 0 19 6.9
26Kees SmitTiền vệ trụ 0 0 1 56 47 83.93% 3 0 70 6.4
5Alexandre PenetraTrung vệ 0 0 0 65 59 90.77% 0 0 70 5.9
3Wouter GoesTrung vệ 0 0 0 66 56 84.85% 0 1 79 6
35Mexx MeerdinkTiền đạo cắm 1 0 1 6 4 66.67% 0 0 9 6.5
7Patati WeslleyCánh phải 1 1 0 20 18 90% 0 0 36 6.3
23Billy van DuijlTrung vệ 0 0 0 66 58 87.88% 0 2 77 6.4
27Ro-Zangelo DaalCánh trái 1 1 1 18 15 83.33% 2 0 29 7.2
22Elijah DijkstraHậu vệ cánh phải 1 0 0 8 6 75% 0 0 26 5.7
24Ayoub OufkirCánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 9 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593