BONGDANET
Livescore
Phong độ
Fc Koln vs Werder Bremen

Kết quả trận FC Koln vs Werder Bremen, 20h30 ngày 12/04

Phong độ & H2H Fc Koln vs Werder Bremen — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận FC Koln vs Werder Bremen, 20h30 ngày 12/04

Vòng 29
20:30 ngày 12/04/2026
FC Koln
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Werder Bremen 1
Địa điểm: RheinEnergieStadion
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.8
+0.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.99
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10
2-0
12 17
2-1
8.6 25
3-1
18 70
3-2
26 50
4-2
75 110
4-3
160 205
0-0
12
1-1
6.2
2-2
13
3-3
60
4-4
250
AOS
32

Bundesliga » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Werder Bremen hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Werder Bremen

FC Koln FC Koln
Phút
Werder Bremen Werder Bremen
Said El Mala 1 - 0 match pen
7'
24'
match red Marco Friedl
46'
match change Salim Musah
Ra sân: Marco Grull
Alessio Castro Montes
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
match change
46'
46'
match change Karim Coulibaly
Ra sân: Yukinari Sugawara
Alessio Castro Montes Goal Disallowed - offside match var
47'
Ragnar Ache 2 - 0 match goal
65'
Marius Bulter
Ra sân: Jan Thielmann
match change
67'
Linton Maina
Ra sân: Said El Mala
match change
67'
Ragnar Ache match yellow.png
70'
76'
match pen 2 - 1 Romano Schmid
Luca Waldschmidt
Ra sân: Ragnar Ache
match change
76'
78'
match yellow.png Leonardo Bittencourt
79'
match change Isaac Schmidt
Ra sân: Felix Agu
Jahmai Simpson-Pusey match yellow.png
83'
84'
match change Jovan Milosevic
Ra sân: Leonardo Bittencourt
Tom Krauss
Ra sân: Sebastian Soaas Sebulonsen
match change
86'
90'
match yellow.png Amos Pieper
Mio Backhaus(OW) 3 - 1 match phan luoi
90'
Eric Martel match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Werder Bremen

FC Koln FC Koln
Werder Bremen Werder Bremen
Giao bóng trước
match ok
26
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
7
8
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
25
 
Đánh đầu
 
25
1
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
5
30
 
Long pass
 
24
8
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
11
11
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
10
491
 
Số đường chuyền
 
354
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
108
 
Pha tấn công
 
85
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
3.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.92
1.44
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.07
1.03
 
xG Set Play
 
0.06
2.47
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.13
2.92
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
47
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
20
 
Số quả tạt chính xác
 
19
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
33
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Alessio Castro Montes
7
Luca Waldschmidt
37
Linton Maina
30
Marius Bulter
5
Tom Krauss
20
Ron Robert Zieler
8
Denis Huseinbasic
33
Ricky van den Bergh
27
Felipe Chavez
FC Koln FC Koln 4-4-2
4-2-3-1 Werder Bremen Werder Bremen
1
Schwabe
32
Hansen
39
ozkacar
22
Simpson-...
28
Sebulons...
16
Kaminski
6
Martel
18
Johannes...
29
Thielman...
13
Mala
9
Ache
30
Backhaus
3
Sugawara
5
Pieper
32
Friedl
2
Deman
14
Lynen
10
Bittenco...
17
Grull
20
Schmid
27
Agu
11
Njinmah

Substitutes

29
Salim Musah
19
Jovan Milosevic
23
Isaac Schmidt
31
Karim Coulibaly
7
Samuel Mbangula
24
Patrice Covic
33
Mick Schmetgens
25
Markus Kolke
4
Niklas Stark
Đội hình dự bị
FC Koln FC Koln
Alessio Castro Montes 17
Luca Waldschmidt 7
Linton Maina 37
Marius Bulter 30
Tom Krauss 5
Ron Robert Zieler 20
Denis Huseinbasic 8
Ricky van den Bergh 33
Felipe Chavez 27
FC Koln Werder Bremen
29 Salim Musah
19 Jovan Milosevic
23 Isaac Schmidt
31 Karim Coulibaly
7 Samuel Mbangula
24 Patrice Covic
33 Mick Schmetgens
25 Markus Kolke
4 Niklas Stark

Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Werder Bremen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.67
7 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 8
4.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1.4
5.4 Sút trúng cầu môn 4.3
8.8 Phạm lỗi 9.8
5.7 Phạt góc 4.5
2.6 Thẻ vàng 1.8
49.3% Kiểm soát bóng 51.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koln (36trận)
Chủ Khách
Werder Bremen (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
1
7
HT-H/FT-T
0
3
3
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
4
5
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
0
1
HT-B/FT-B
6
1
7
2

FC Koln FC Koln
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Luca WaldschmidtTiền đạo cắm 2 1 1 5 5 100% 0 0 11 6.61
30Marius BulterCánh trái 1 1 0 8 6 75% 2 2 13 6.29
1Marvin SchwabeThủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 26 6.3
17Alessio Castro MontesTiền vệ phải 1 0 2 27 23 85.19% 4 0 38 6.45
9Ragnar AcheTiền đạo cắm 5 3 2 7 6 85.71% 0 2 20 7.29
37Linton MainaCánh trái 0 0 2 12 10 83.33% 0 1 17 6.76
5Tom KraussTiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.1
18Isak Bergmann JohannessonTiền vệ trụ 2 1 4 47 38 80.85% 4 0 59 7.06
39Cenk ozkacarTrung vệ 2 0 0 77 74 96.1% 0 3 90 7.04
16Jakub KaminskiCánh trái 3 0 1 50 41 82% 3 1 68 6.98
29Jan ThielmannCánh phải 3 0 1 26 23 88.46% 3 0 42 7
28Sebastian Soaas SebulonsenHậu vệ cánh phải 2 0 1 38 33 86.84% 2 1 57 6.51
6Eric MartelTiền vệ phòng ngự 2 1 0 61 58 95.08% 0 1 77 6.92
32Kristoffer Lund HansenHậu vệ cánh trái 0 0 2 30 27 90% 1 0 38 6.7
13Said El MalaCánh trái 2 1 2 13 10 76.92% 1 0 22 7.09
22Jahmai Simpson-PuseyTrung vệ 0 0 0 67 63 94.03% 0 3 80 6.96

Werder Bremen Werder Bremen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
10Leonardo BittencourtTiền vệ trụ 0 0 0 38 31 81.58% 2 0 48 6.11
20Romano SchmidTiền vệ công 1 1 0 47 36 76.6% 4 0 65 6.55
32Marco FriedlTrung vệ 0 0 0 20 17 85% 0 1 21 5.27
3Yukinari SugawaraHậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 18 6.15
14Senne LynenTiền vệ phòng ngự 2 1 0 39 35 89.74% 0 0 52 6.49
5Amos PieperTrung vệ 0 0 0 47 37 78.72% 0 3 64 6.64
27Felix AguHậu vệ cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 1 2 31 6.61
17Marco GrullCánh trái 1 0 0 11 7 63.64% 0 0 20 6.35
23Isaac SchmidtHậu vệ cánh trái 0 0 0 6 3 50% 1 1 8 6
2Olivier DemanHậu vệ cánh trái 0 0 1 32 28 87.5% 9 1 57 6.19
30Mio BackhausThủ môn 0 0 0 33 22 66.67% 0 0 44 6.66
11Justin NjinmahCánh phải 1 0 0 12 10 83.33% 1 0 30 6.48
19Jovan MilosevicTiền đạo cắm 1 0 0 2 0 0% 0 3 5 6.01
29Salim MusahTiền đạo cắm 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 20 5.98
31Karim CoulibalyTrung vệ 0 0 1 20 20 100% 0 0 26 6.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593