Phong độ
Eintracht Frankfurt vs Rb Leipzig
Kết quả
Trực tiếp
Phong độ
Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig, 23h30 ngày 18/04 Vòng 30
23:30 ngày 18/04/2026
Eintracht Frankfurt
Đã kết thúc
1
-
3
(1 - 1)
RB Leipzig
Địa điểm: Deutsche Bank Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
27'
0 - 1 Yan Diomande Kiến tạo: Lukas Klostermann
Hugo Emanuel Larsson 1 - 1 Kiến tạo: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
34'
40'
Max Finkgrafe
59'
Brajan GrudaRa sân: Forzan Assan Ouedraogo
Can Yilmaz UzunRa sân: Oscar Hojlund
64'
70'
1 - 2 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Kiến tạo: Max Finkgrafe
Ansgar KnauffRa sân: Ayoube Amaimouni-Echghouyab
71'
Ellyes SkhiriRa sân: Hugo Emanuel Larsson
71'
79'
Conrad HarderRa sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
79'
David RaumRa sân: Max Finkgrafe
81'
1 - 3 Conrad Harder Kiến tạo: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Elias BaumRa sân: Arthur Theate
81'
90'
Johan BakayokoRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
90'
Benjamin HenrichsRa sân: Lukas Klostermann Thống kê kỹ thuật Eintracht Frankfurt VS RB Leipzig 54%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
46%
11
Số cú sút trong vòng cấm
16
4
Số cú sút ngoài vòng cấm
3
47
Số pha tranh chấp thành công
47
1.26
Bàn thắng kỳ vọng
1.84
1.19
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
1.37
1.26
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
1.84
1.73
Cú sút trúng đích
1.81
28
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
39
35
Tranh chấp bóng trên sân thắng
39
12
Tranh chấp bóng bổng thắng
8
Dữ liệu đội bóng:Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
2
Bàn thắng
1.33
2.67
Bàn thua
2.67
6.33
Phạt góc
3.67
2
Thẻ vàng
2
3
Sút trúng cầu môn
4.33
7
Phạm lỗi
5.67
36%
Kiểm soát bóng
55%
1.4
Bàn thắng
2
1.7
Bàn thua
1.3
5.8
Phạt góc
5.1
1.4
Thẻ vàng
1.6
4.2
Sút trúng cầu môn
6.5
7.7
Phạm lỗi
8.5
54.4%
Kiểm soát bóng
53.2%
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái
0
0
0
19
14
73.68%
1
0
31
6.2 23 Michael Zetterer Thủ môn
0
0
0
18
11
61.11%
0
0
23
6.14 4 Robin Koch Trung vệ
0
0
0
20
19
95%
0
0
25
6.01 9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm
1
1
0
6
5
83.33%
0
0
10
6.43 25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm
1
1
1
8
7
87.5%
0
2
13
6.48 3 Arthur Theate Trung vệ
0
0
0
42
40
95.24%
0
0
47
6.17 6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ
0
0
0
20
16
80%
0
0
24
6 8 Fares Chaibi Tiền vệ công
0
0
0
22
17
77.27%
0
0
33
6.49 5 Aurele Amenda Trung vệ
0
0
0
21
17
80.95%
1
1
34
6.1 16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ
1
1
1
12
10
83.33%
1
0
19
6.87 29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải
1
0
1
5
4
80%
0
0
16
6.27
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái
0
0
0
19
14
73.68%
1
1
0
0
6.2 23 Michael Zetterer Thủ môn
0
0
0
18
11
61.11%
0
0
0
0
6.14 4 Robin Koch Trung vệ
0
0
0
20
19
95%
0
0
0
0
6.01 9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm
1
1
0
6
5
83.33%
0
0
0
0
6.43 25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm
1
1
1
8
7
87.5%
0
0
1
1
6.48 3 Arthur Theate Trung vệ
0
0
0
42
40
95.24%
0
0
0
0
6.17 6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ
0
0
0
20
16
80%
0
0
0
0
6 8 Fares Chaibi Tiền vệ công
0
0
0
22
17
77.27%
0
0
0
0
6.49 5 Aurele Amenda Trung vệ
0
0
0
21
17
80.95%
1
0
0
0
6.1 16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ
1
1
1
12
10
83.33%
1
1
0
0
6.87 29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải
1
0
1
5
4
80%
0
1
0
1
6.27
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái
1
0
2
0
0
0
0
6.2 23 Michael Zetterer Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.14 4 Robin Koch Trung vệ
1
0
0
0
0
0
0
6.01 9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm
0
0
0
0
0
0
0
6.43 25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
6.48 3 Arthur Theate Trung vệ
1
0
1
0
1
0
0
6.17 6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ
0
1
0
0
0
0
2
6 8 Fares Chaibi Tiền vệ công
2
1
1
0
0
0
0
6.49 5 Aurele Amenda Trung vệ
0
1
1
0
0
0
0
6.1 16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ
0
1
0
0
1
0
0
6.87 29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải
0
1
0
0
0
0
1
6.27
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái
0
19
73.68%
1
0
1
0
0
0
6.2 23 Michael Zetterer Thủ môn
0
18
61.11%
0
0
10
3
0
0
6.14 4 Robin Koch Trung vệ
0
20
95%
0
0
1
1
0
0
6.01 9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm
0
6
83.33%
0
0
1
1
0
0
6.43 25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm
1
8
87.5%
0
0
0
0
0
0
6.48 3 Arthur Theate Trung vệ
0
42
95.24%
0
0
2
1
0
0
6.17 6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ
0
20
80%
0
0
1
0
0
0
6 8 Fares Chaibi Tiền vệ công
0
22
77.27%
0
0
2
0
0
0
6.49 5 Aurele Amenda Trung vệ
0
21
80.95%
1
0
0
0
0
0
6.1 16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ
1
12
83.33%
1
1
2
1
0
0
6.87 29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải
1
5
80%
0
0
0
0
0
0
6.27
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính 16 Lukas Klostermann Trung vệ
0
0
1
28
25
89.29%
0
1
29
6.34 40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm
1
0
2
7
5
71.43%
0
1
17
6.5 17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải
1
0
0
20
16
80%
0
1
31
6.41 14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công
0
0
1
12
12
100%
0
0
15
6.32 26 Maarten Vandevoordt Thủ môn
0
0
0
24
20
83.33%
0
0
28
6.39 13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
14
6.47 5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ
1
0
0
31
29
93.55%
0
0
36
6.53 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái
0
0
1
8
4
50%
2
0
19
6.65 20 Forzan Assan Ouedraogo Tiền vệ trụ
2
1
0
5
3
60%
0
0
12
6.15 35 Max Finkgrafe Hậu vệ cánh trái
0
0
2
10
8
80%
3
1
28
6.65 49 Yan Diomande Cánh trái
4
1
1
12
10
83.33%
0
0
24
7.21
Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Bị phạm lỗi Mất bóng Việt vị Chấm điểm Sự kiện chính 16 Lukas Klostermann Trung vệ
0
0
1
28
25
89.29%
0
0
0
0
6.34 40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm
1
0
2
7
5
71.43%
0
0
3
0
6.5 17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải
1
0
0
20
16
80%
0
0
1
0
6.41 14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công
0
0
1
12
12
100%
0
0
0
0
6.32 26 Maarten Vandevoordt Thủ môn
0
0
0
24
20
83.33%
0
0
0
0
6.39 13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự
0
0
0
8
7
87.5%
0
0
0
0
6.47 5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ
1
0
0
31
29
93.55%
0
0
0
0
6.53 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái
0
0
1
8
4
50%
2
2
2
0
6.65 20 Forzan Assan Ouedraogo Tiền vệ trụ
2
1
0
5
3
60%
0
0
1
0
6.15 35 Max Finkgrafe Hậu vệ cánh trái
0
0
2
10
8
80%
3
1
1
0
6.65 49 Yan Diomande Cánh trái
4
1
1
12
10
83.33%
0
0
2
0
7.21
Số Cầu thủ Vị trí Tắc bóng Đánh chặn Giải nguy Giải nguy thành công Chặn cú sút Bẫy việt vị Phạm lỗi Chấm điểm Sự kiện chính 16 Lukas Klostermann Trung vệ
0
1
0
0
0
0
0
6.34 40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm
1
0
0
0
0
0
0
6.5 17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải
2
1
3
0
0
1
0
6.41 14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công
2
0
0
0
0
0
1
6.32 26 Maarten Vandevoordt Thủ môn
0
0
0
0
0
0
0
6.39 13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự
2
1
3
0
0
0
0
6.47 5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ
2
0
2
0
0
0
0
6.53 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái
1
0
0
0
0
0
0
6.65 20 Forzan Assan Ouedraogo Tiền vệ trụ
0
0
1
0
0
0
0
6.15 35 Max Finkgrafe Hậu vệ cánh trái
1
2
2
0
0
0
1
6.65 49 Yan Diomande Cánh trái
1
0
0
0
0
1
1
7.21
Số Cầu thủ Vị trí Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Tạt bóng thành công Chuyền dài Chuyền dài thành công Chọc khe Chọc khe thành công Chấm điểm Sự kiện chính 16 Lukas Klostermann Trung vệ
1
28
89.29%
0
0
2
0
0
0
6.34 40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm
2
7
71.43%
0
0
1
0
0
0
6.5 17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải
0
20
80%
0
0
0
0
0
0
6.41 14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công
1
12
100%
0
0
0
0
0
0
6.32 26 Maarten Vandevoordt Thủ môn
0
24
83.33%
0
0
7
3
0
0
6.39 13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự
0
8
87.5%
0
0
1
1
0
0
6.47 5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ
0
31
93.55%
0
0
5
4
0
0
6.53 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái
1
8
50%
2
2
0
0
0
0
6.65 20 Forzan Assan Ouedraogo Tiền vệ trụ
0
5
60%
0
0
0
0
0
0
6.15 35 Max Finkgrafe Hậu vệ cánh trái
2
10
80%
3
1
0
0
0
0
6.65
49 Yan Diomande Cánh trái
1
12
83.33%
0
0
0
0
0
0
7.21