BONGDANET
Livescore
Phong độ
Chelsea vs Psg

Kết quả trận Chelsea vs PSG, 03h00 ngày 18/03

Phong độ & H2H Chelsea vs Psg — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Chelsea vs PSG, 03h00 ngày 18/03

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 18/03/2026
Chelsea
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
PSG
Địa điểm: Stamford Bridge stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.934
+3
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14 15
2-0
16 19.5
2-1
9.2 28
3-1
16 60
3-2
18.5 38
4-2
44 50
4-3
70 85
0-0
23
1-1
7.9
2-2
10.5
3-3
32
4-4
170
AOS
14.5

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chelsea vs PSG hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chelsea vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chelsea vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Chelsea vs PSG

Chelsea Chelsea
Phút
PSG PSG
6'
match goal 0 - 1 Khvicha Kvaratskhelia
14'
match goal 0 - 2 Bradley Barcola
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Josh Acheampong
Ra sân: Mamadou Sarr
match change
46'
46'
match change Senny Mayulu
Ra sân: Joao Neves
Liam Delap
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
match change
59'
Alejandro Garnacho
Ra sân: Cole Jermaine Palmer
match change
59'
59'
match change Desire Doue
Ra sân: Bradley Barcola
Romeo Lavia
Ra sân: Enzo Fernandez
match change
60'
62'
match goal 0 - 3 Senny Mayulu
66'
match change Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Ousmane Dembele
66'
match change Lucas Hernandez
Ra sân: Nuno Mendes
Oluwatosin Adarabioyo
Ra sân: Marc Cucurella
match change
71'
73'
match change Lee Kang In
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Chelsea VS PSG

Chelsea Chelsea
PSG PSG
match ok
Giao bóng trước
18
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
10
9
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
30
 
Đánh đầu
 
14
2
 
Cứu thua
 
9
8
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
29
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Đánh đầu thành công
 
10
6
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
9
12
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
11
456
 
Số đường chuyền
 
551
85%
 
Chuyền chính xác
 
87%
128
 
Pha tấn công
 
71
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
2.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.71
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
17
 
Số quả tạt chính xác
 
4
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
4
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

49
Alejandro Garnacho
45
Romeo Lavia
9
Liam Delap
4
Oluwatosin Adarabioyo
34
Josh Acheampong
29
Wesley Fofana
28
Teddy Sharman-Lowe
50
Max Merrick
38
Marc Guiu
41
Estêvão Willian
62
Shumaira Mheuka
76
Ryan Kavuma McQueen
Chelsea Chelsea 4-2-3-1
4-3-3 PSG PSG
1
Sanchez
3
Cucurell...
21
Hato
23
Chalobah
19
Sarr
25
Caicedo
17
Santos
8
Fernande...
10
Palmer
7
Neto
20
Jesus
39
Safonov
2
Hakimi
5
Marquinh...
51
Tenorio
25
Mendes
33
Zaire-Em...
17
Ferreira
87
Neves
29
Barcola
10
Dembele
7
Kvaratsk...

Substitutes

14
Desire Doue
21
Lucas Hernandez
24
Senny Mayulu
9
Goncalo Matias Ramos
19
Lee Kang In
30
Lucas Chevalier
49
Ibrahim Mbaye
89
Renato Marin
27
Pedro Fernandez
6
Ilya Zabarnyi
4
Lucas Beraldo
Đội hình dự bị
Chelsea Chelsea
Alejandro Garnacho 49
Romeo Lavia 45
Liam Delap 9
Oluwatosin Adarabioyo 4
Josh Acheampong 34
Wesley Fofana 29
Teddy Sharman-Lowe 28
Max Merrick 50
Marc Guiu 38
Estêvão Willian 41
Shumaira Mheuka 62
Ryan Kavuma McQueen 76
Chelsea PSG
14 Desire Doue
21 Lucas Hernandez
24 Senny Mayulu
9 Goncalo Matias Ramos
19 Lee Kang In
30 Lucas Chevalier
49 Ibrahim Mbaye
89 Renato Marin
27 Pedro Fernandez
6 Ilya Zabarnyi
4 Lucas Beraldo

Dữ liệu đội bóng:Chelsea vs PSG

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4
13.33 Phạm lỗi 8.33
2.33 Phạt góc 8.67
4.33 Thẻ vàng 0.67
50% Kiểm soát bóng 68.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 1.2
3.8 Sút trúng cầu môn 5.8
11 Phạm lỗi 9.4
5.6 Phạt góc 7.4
2.6 Thẻ vàng 1.8
54.6% Kiểm soát bóng 61.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chelsea (59trận)
Chủ Khách
PSG (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
7
14
2
HT-H/FT-T
2
3
4
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
2
4
0
0
HT-H/FT-H
4
3
2
3
HT-B/FT-H
0
0
3
1
HT-T/FT-B
2
2
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
6
HT-B/FT-B
5
9
3
11

Chelsea Chelsea
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
7Pedro NetoCánh phải 1 0 0 26 21 80.77% 5 0 46 6.02
3Marc CucurellaHậu vệ cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 3 0 29 5.85
23Trevoh Thomas ChalobahTrung vệ 1 0 1 38 37 97.37% 0 3 46 5.87
1Robert SanchezThủ môn 0 0 1 26 11 42.31% 0 0 32 6.24
20João Pedro Junqueira de JesusTiền đạo cắm 3 1 0 17 10 58.82% 0 3 28 5.95
25Moises CaicedoTiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 29 82.86% 0 1 39 6.23
10Cole Jermaine PalmerTiền vệ công 2 1 1 24 19 79.17% 3 0 36 6.18
8Enzo FernandezTiền vệ trụ 1 0 1 32 27 84.38% 4 0 42 5.95
17Andrey SantosTiền vệ trụ 0 0 1 28 25 89.29% 0 1 36 6.32
19Mamadou SarrTrung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 30 5.12
21Jorrel HatoHậu vệ cánh trái 1 1 1 30 29 96.67% 0 1 31 6
34Josh AcheampongHậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 11 6.08

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
17Vitor Machado FerreiraTiền vệ phòng ngự 1 0 2 33 30 90.91% 0 0 40 6.95
5Marcos Aoas Correa MarquinhosTrung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 0 4 43 7.26
10Ousmane DembeleTiền đạo cắm 0 0 1 18 16 88.89% 0 0 19 6.55
2Achraf HakimiHậu vệ cánh phải 0 0 1 29 27 93.1% 0 0 40 7.48
7Khvicha KvaratskheliaCánh trái 1 1 0 19 18 94.74% 0 1 30 7.7
39Matvei SafonovThủ môn 0 0 0 21 7 33.33% 0 1 29 7.45
51Willian Joel Pacho TenorioTrung vệ 0 0 0 35 31 88.57% 0 2 47 7.2
25Nuno MendesHậu vệ cánh trái 0 0 0 37 33 89.19% 1 1 52 7
29Bradley BarcolaCánh trái 3 2 0 8 6 75% 1 0 18 7.48
33Warren Zaire-EmeryTiền vệ trụ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 24 6.5
87Joao NevesTiền vệ trụ 1 1 0 11 9 81.82% 0 1 19 6.92
24Senny MayuluTiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593