BONGDANET
Livescore
Phong độ
Central Coast Mariners vs Perth Glory

Kết quả trận Central Coast Mariners vs Perth Glory, 13h00 ngày 04/04

Phong độ & H2H Central Coast Mariners vs Perth Glory — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Central Coast Mariners vs Perth Glory, 13h00 ngày 04/04

Vòng 23
13:00 ngày 04/04/2026
Central Coast Mariners
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Perth Glory
Địa điểm: Central Coast Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 11
2-0
16 15
2-1
9.6 34
3-1
20 95
3-2
23 55
4-2
65 60
4-3
120 110
0-0
16.5
1-1
6.8
2-2
11.5
3-3
42
4-4
225
AOS
22

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Central Coast Mariners vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Central Coast Mariners vs Perth Glory

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Phút
Perth Glory Perth Glory
14'
match goal 0 - 1 Sebastian Despotovski
Kiến tạo: Jaiden Kucharski
17'
match goal 0 - 2 Adam Taggart
Kiến tạo: Giovanni De Abreu
36'
match yellow.png Giovanni De Abreu
Ali Auglah 1 - 2 match goal
37'
Chris Donnell match yellow.png
45'
46'
match change Luca Tevere
Ra sân: William Freney
57'
match change Anthony Didulica
Ra sân: Sebastian Despotovski
Bailey Brandtman 2 - 2
Kiến tạo: Chris Donnell
match goal
66'
73'
match change Stefan Colakovski
Ra sân: Jaiden Kucharski
73'
match change Zach Lisolajski
Ra sân: Sam Sutton
Nathanael Blair
Ra sân: Oliver Lavale
match change
74'
Jacob Nasso
Ra sân: Storm Roux
match change
74'
Kaito Taniguchi
Ra sân: Ali Auglah
match change
79'
84'
match change Andriano Lebib
Ra sân: Charbel Shamoon
Harrison Steele
Ra sân: Chris Donnell
match change
86'
Arthur De Lima
Ra sân: Sabit James Ngor
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Central Coast Mariners VS Perth Glory

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Perth Glory Perth Glory
20
 
Tổng cú sút
 
18
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
20
9
 
Thử thách
 
10
20
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
2
5
 
Cản sút
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
19
487
 
Số đường chuyền
 
463
85%
 
Chuyền chính xác
 
81%
107
 
Pha tấn công
 
114
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
1.49
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.48
1.91
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
1.94
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
24
 
Số quả tạt chính xác
 
18
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
36
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Jacob Nasso
18
Nathanael Blair
17
Kaito Taniguchi
22
Arthur De Lima
16
Harrison Steele
40
Dylan Peraic Cullen
24
Diesel Herrington
Central Coast Mariners Central Coast Mariners 4-1-4-1
4-4-2 Perth Glory Perth Glory
30
Redmayne
5
Mauragis
26
Tapp
2
Donachie
15
Roux
6
Eames
37
Brandtma...
72
Auglah
48
Donnell
11
Ngor
23
Lavale
29
Sutton
2
Shamoon
45
Kaltak
4
Wootton
3
Sutton
9
Kucharsk...
39
Abreu
27
Freney
7
Penningt...
22
Taggart
25
Despotov...

Substitutes

18
Luca Tevere
23
Anthony Didulica
67
Stefan Colakovski
15
Zach Lisolajski
24
Andriano Lebib
16
Gabriel Popovic
40
Ryan Warner
Đội hình dự bị
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Jacob Nasso 43
Nathanael Blair 18
Kaito Taniguchi 17
Arthur De Lima 22
Harrison Steele 16
Dylan Peraic Cullen 40
Diesel Herrington 24
Central Coast Mariners Perth Glory
18 Luca Tevere
23 Anthony Didulica
67 Stefan Colakovski
15 Zach Lisolajski
24 Andriano Lebib
16 Gabriel Popovic
40 Ryan Warner

Dữ liệu đội bóng:Central Coast Mariners vs Perth Glory

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 9.67
1.67 Phạt góc 1.67
2.67 Thẻ vàng 3
40% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 1.7
4.6 Sút trúng cầu môn 3.6
9.6 Phạm lỗi 9.8
3 Phạt góc 2.9
1.8 Thẻ vàng 2
41.7% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Central Coast Mariners (26trận)
Chủ Khách
Perth Glory (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
2
HT-H/FT-T
0
2
1
3
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
0
3
HT-B/FT-H
3
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
2
HT-B/FT-B
0
3
4
1

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
30Andrew RedmayneThủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 1 38 6.4
2James DonachieTrung vệ 0 0 0 62 52 83.87% 0 4 77 7.1
15Storm RouxHậu vệ cánh phải 1 0 0 54 46 85.19% 2 2 71 6.3
17Kaito TaniguchiTiền đạo cắm 2 1 1 4 3 75% 0 2 7 6.6
72Ali AuglahForward 3 1 4 39 31 79.49% 4 0 61 7.3
5Lucas MauragisHậu vệ cánh trái 0 0 4 40 32 80% 6 1 61 6.8
16Harrison SteeleTiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6
48Chris DonnellTiền vệ trụ 1 0 2 52 49 94.23% 2 1 70 7.1
26Brad TappTiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 52 91.23% 0 3 80 7.5
18Nathanael BlairTiền đạo cắm 0 0 0 5 2 40% 0 1 8 6.7
11Sabit James NgorCánh phải 3 1 0 20 15 75% 0 3 46 6.5
37Bailey BrandtmanTiền đạo cắm 3 1 4 39 33 84.62% 6 2 62 8.8
23Oliver LavaleTiền đạo cắm 5 3 0 15 14 93.33% 2 0 27 6.3
22Arthur De LimaTiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.7
6Haine EamesTiền vệ công 1 0 1 66 60 90.91% 2 0 85 7.5
43Jacob NassoMidfielder 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 16 6.6

Perth Glory Perth Glory
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
22Adam TaggartTiền đạo cắm 6 2 3 36 27 75% 0 1 47 7.7
4Scott WoottonTrung vệ 0 0 0 61 49 80.33% 0 3 77 6.3
7Nicholas PenningtonTiền vệ trụ 1 1 0 28 21 75% 1 1 51 6.6
29Matthew SuttonThủ môn 0 0 0 45 35 77.78% 0 1 59 9
3Sam SuttonHậu vệ cánh trái 0 0 0 33 28 84.85% 5 1 52 6.2
67Stefan Colakovski 2 1 0 6 5 83.33% 1 1 11 6.5
45Brian KaltakTrung vệ 0 0 0 62 53 85.48% 0 3 78 7.4
9Jaiden KucharskiTiền đạo cắm 3 0 2 17 14 82.35% 3 0 32 7.2
15Zach LisolajskiHậu vệ cánh trái 1 0 1 9 8 88.89% 0 1 12 6.4
24Andriano LebibTrung vệ 0 0 1 1 1 100% 0 0 2 6.8
18Luca TevereCánh phải 0 0 1 30 26 86.67% 7 0 43 6.3
2Charbel ShamoonHậu vệ cánh phải 0 0 2 27 22 81.48% 0 3 51 6.4
25Sebastian DespotovskiTiền đạo cắm 3 1 1 20 11 55% 1 1 36 6.9
23Anthony DidulicaMidfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 14 6.8
39Giovanni De AbreuMidfielder 2 1 2 52 44 84.62% 0 1 74 6.7
27William FreneyTiền vệ trụ 0 0 0 30 24 80% 0 1 36 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593