BONGDANET
Livescore
Phong độ
Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Kết quả trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 21/03

Phong độ & H2H Brisbane Roar vs Wellington Phoenix — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Brisbane Roar vs Wellington Phoenix, 11h00 ngày 21/03

Vòng 22
11:00 ngày 21/03/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Wellington Phoenix
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.892
+1.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 11
2-0
11.5 19
2-1
8.2 22
3-1
16.5 60
3-2
23 44
4-2
65 110
4-3
140 195
0-0
13
1-1
6.4
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
28

VĐQG Australia

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
James McGarry 1 - 0 match goal
14'
Samuel Klein match yellow.png
25'
36'
match goal 1 - 1 Corban Piper
Kiến tạo: Isaac Hughes
Dimitrios Valkanis match yellow.png
53'
Justin Vidic match yellow.png
55'
62'
match change Manjrekar James
Ra sân: Bill Tuiloma
Georgios Vrakas match yellow.png
67'
Niall Thom
Ra sân: Justin Vidic
match change
73'
Matthew Dench
Ra sân: Georgios Vrakas
match change
73'
77'
match change Sander Erik Kartum
Ra sân: Ramy Najjarine
77'
match change Matthew Sheridan
Ra sân: Timothy Payne
Quinn Macnicol
Ra sân: Michael Ruhs
match change
80'
85'
match change Luke Brooke-Smith
Ra sân: Corban Piper
85'
match change Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Dan Edwards
Jordan Lauton
Ra sân: Henry Hore
match change
85'
86'
match goal 1 - 2 Ifeanyi Eze
Kiến tạo: Luke Brooke-Smith
89'
match yellow.png Luke Brooke-Smith
90'
match yellow.png Alex Rufer
90'
match change Carlo Armiento
Ra sân: Isaac Hughes

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Wellington Phoenix

Brisbane Roar Brisbane Roar
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
20
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
10
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
5
8
 
Cản phá thành công
 
17
4
 
Thử thách
 
6
23
 
Long pass
 
16
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
1
33
 
Ném biên
 
11
465
 
Số đường chuyền
 
335
85%
 
Chuyền chính xác
 
82%
107
 
Pha tấn công
 
71
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.78
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.23
1.28
 
Cú sút trúng đích
 
1.85
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
17
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Matthew Dench
39
Niall Thom
30
Quinn Macnicol
44
Jordan Lauton
11
Macklin Freke
6
Austin Ludwik
7
Jacob Brazete
Brisbane Roar Brisbane Roar 4-2-3-1
4-4-2 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
1
Bouzanis
23
McGarry
5
Lode
3
Valkanis
2
Salas
8
Klein
26
Shea
10
Vrakas
13
Hore
19
Ruhs
17
Vidic
1
Oluwayem...
6
Payne
28
Tuiloma
15
Hughes
12
Edwards
20
Najjarin...
14
Rufer
8
Retre
25
Nagasawa
3
Piper
7
Eze

Substitutes

4
Manjrekar James
27
Matthew Sheridan
16
Sander Erik Kartum
18
Lukas Kelly-Heald
29
Luke Brooke-Smith
11
Carlo Armiento
30
Alby Kelly-Heald
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Matthew Dench 16
Niall Thom 39
Quinn Macnicol 30
Jordan Lauton 44
Macklin Freke 11
Austin Ludwik 6
Jacob Brazete 7
Brisbane Roar Wellington Phoenix
4 Manjrekar James
27 Matthew Sheridan
16 Sander Erik Kartum
18 Lukas Kelly-Heald
29 Luke Brooke-Smith
11 Carlo Armiento
30 Alby Kelly-Heald

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Wellington Phoenix

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3
13 Phạm lỗi 13
6.33 Phạt góc 8.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
62.33% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 4
12.9 Phạm lỗi 11.7
4.4 Phạt góc 6.8
2.3 Thẻ vàng 1.7
49.3% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (26trận)
Chủ Khách
Wellington Phoenix (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
5
HT-H/FT-T
0
2
3
0
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
2
0
0
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
3
2
HT-B/FT-B
2
0
3
2

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
1Dean BouzanisThủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 30 6.6
26James O SheaTiền vệ trụ 1 0 2 24 17 70.83% 3 1 34 7.1
5Marius LodeDefender 0 0 0 53 51 96.23% 0 0 58 6.8
23James McGarryHậu vệ cánh trái 1 1 0 30 28 93.33% 0 1 40 7.5
2Youstin SalasTiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 17 77.27% 3 0 42 6.8
13Henry HoreCánh phải 0 0 0 25 21 84% 0 0 30 6.4
10Georgios VrakasTiền vệ công 3 1 1 8 7 87.5% 0 0 19 6.2
19Michael RuhsTiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 3 1 17 6.7
8Samuel KleinTiền vệ trụ 2 1 1 24 21 87.5% 0 1 33 6.8
17Justin VidicTiền đạo cắm 0 0 1 3 3 100% 0 0 9 6.3
3Dimitrios ValkanisTrung vệ 0 0 1 32 30 93.75% 0 1 42 7

Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
6Timothy PayneHậu vệ cánh phải 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 32 6.6
28Bill TuilomaTrung vệ 1 0 0 21 20 95.24% 0 0 30 6.7
8Paulo RetreTiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 34 97.14% 0 0 36 6.5
14Alex RuferTiền vệ phòng ngự 1 0 2 30 28 93.33% 0 0 35 6.5
25Kazuki NagasawaTiền vệ trụ 1 1 4 25 22 88% 4 0 36 6.8
20Ramy NajjarineCánh trái 3 0 3 14 13 92.86% 3 0 30 7.4
1Joshua OluwayemiThủ môn 0 0 0 7 2 28.57% 0 0 12 6.8
15Isaac HughesTrung vệ 0 0 1 13 12 92.31% 0 0 26 7.1
7Ifeanyi EzeTiền đạo cắm 2 0 0 9 6 66.67% 0 1 25 6.2
3Corban PiperTrung vệ 2 1 0 3 2 66.67% 0 2 11 7.2
12Dan EdwardsDefender 0 0 0 13 11 84.62% 2 0 25 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593