BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bologna vs Aston Villa

Kết quả trận Bologna vs Aston Villa, 02h00 ngày 10/04

Phong độ & H2H Bologna vs Aston Villa — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bologna vs Aston Villa, 02h00 ngày 10/04

Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 10/04/2026
Bologna
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Aston Villa
Địa điểm: Stadio Renato dallAra
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.806
-0.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 6.1
2-0
20 8.8
2-1
13.5 70
3-1
46 220
3-2
60 195
4-2
220 100
4-3
220 220
0-0
8.6
1-1
6.1
2-2
18
3-3
100
4-4
225
AOS
44

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Aston Villa hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bologna vs Aston Villa

Bologna Bologna
Phút
Aston Villa Aston Villa
Jhon Janer Lucumi match yellow.png
14'
Ezri Konsa Ngoyo Goal Disallowed - offside match var
26'
44'
match goal 0 - 1 Ezri Konsa Ngoyo
Kiến tạo: Youri Tielemans
51'
match goal 0 - 2 Ollie Watkins
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Tommaso Pobega match yellow.png
65'
Riccardo Orsolini
Ra sân: Lewis Ferguson
match change
67'
Nikola Moro
Ra sân: Tommaso Pobega
match change
67'
80'
match change Lamare Bogarde
Ra sân: Amadou Onana
Jens Odgaard
Ra sân: Santiago Thomas Castro
match change
82'
85'
match yellow.png Morgan Rogers
88'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Morgan Rogers
88'
match change Leon Bailey
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
Jonathan Rowe 1 - 2
Kiến tạo: Jhon Janer Lucumi
match goal
90'
Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Remo Freuler
match change
90'
90'
match goal 1 - 3 Ollie Watkins
Kiến tạo: Youri Tielemans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bologna VS Aston Villa

Bologna Bologna
Aston Villa Aston Villa
19
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
19
7
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
10
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
4
20
 
Long pass
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
7
10
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
4
12
 
Ném biên
 
9
490
 
Số đường chuyền
 
359
90%
 
Chuyền chính xác
 
79%
95
 
Pha tấn công
 
57
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
0.05
 
xG Set Play
 
1.26
0.9
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
1
 
Cú sút trúng đích
 
1.78
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
14
 
Số quả tạt chính xác
 
5
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
12
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Nikola Moro
21
Jens Odgaard
7
Riccardo Orsolini
28
Nicolo Cambiaghi
16
Nicolo Casale
20
Nadir Zortea
23
Simon Sohm
25
Massimo Pessina
82
Matteo Franceschelli
73
Francesco Castaldo
Bologna Bologna 4-3-3
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
13
Ravaglia
33
Miranda
26
Lucumi
14
Heggem
17
Lopes
4
Pobega
8
Freuler
19
Ferguson
11
Rowe
9
Castro
10
Bernarde...
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
14
Torres
12
Digne
24
Onana
8
Tieleman...
7
McGinn
27
Rogers
10
Stati
11
2
Watkins

Substitutes

31
Leon Bailey
22
Ian Maatsen
26
Lamare Bogarde
21
Douglas Luiz Soares de Paulo
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
3
Victor Nilsson-Lindelof
5
Tyrone Mings
18
Tammy Abraham
9
Harvey Elliott
64
James Wright
Đội hình dự bị
Bologna Bologna
Nikola Moro 6
Jens Odgaard 21
Riccardo Orsolini 7
Nicolo Cambiaghi 28
Nicolo Casale 16
Nadir Zortea 20
Simon Sohm 23
Massimo Pessina 25
Matteo Franceschelli 82
Francesco Castaldo 73
Bologna Aston Villa
31 Leon Bailey
22 Ian Maatsen
26 Lamare Bogarde
21 Douglas Luiz Soares de Paulo
40 Marco Bizot
16 Andrés García Robledo
3 Victor Nilsson-Lindelof
5 Tyrone Mings
18 Tammy Abraham
9 Harvey Elliott
64 James Wright

Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 6
11 Phạm lỗi 9
2.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
49.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.1
1.7 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 5.3
12.7 Phạm lỗi 10.9
4 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 1.2
55.8% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bologna (56trận)
Chủ Khách
Aston Villa (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
13
3
HT-H/FT-T
7
2
5
5
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
6
3
1
5
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
4
HT-H/FT-B
4
5
1
5
HT-B/FT-B
6
8
4
5

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Remo FreulerTiền vệ trụ 0 0 0 73 65 89.04% 0 1 80 6.38
10Federico BernardeschiCánh phải 3 0 2 30 25 83.33% 3 2 48 7.03
19Lewis FergusonTiền vệ trụ 1 0 0 37 33 89.19% 1 2 40 6.07
6Nikola MoroTiền vệ phòng ngự 0 0 2 23 21 91.3% 0 0 23 6.21
26Jhon Janer LucumiTrung vệ 0 0 1 81 73 90.12% 0 1 89 6.44
21Jens OdgaardTiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.17
7Riccardo OrsoliniCánh phải 0 0 2 7 6 85.71% 0 0 11 6.16
13Federico RavagliaThủ môn 0 0 0 37 35 94.59% 0 0 44 5
33Juan MirandaHậu vệ cánh trái 2 2 3 41 39 95.12% 3 0 58 6.51
17Joao Mario Neto LopesHậu vệ cánh phải 1 0 0 45 40 88.89% 3 1 67 5.96
14Torbjorn HeggemTrung vệ 0 0 1 60 55 91.67% 0 1 74 5.58
28Nicolo CambiaghiCánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.12
4Tommaso PobegaTiền vệ trụ 2 0 2 20 18 90% 1 1 33 5.88
9Santiago Thomas CastroTiền đạo cắm 4 0 0 8 5 62.5% 0 1 20 6.16
11Jonathan RoweCánh trái 6 2 2 24 20 83.33% 3 1 54 8.15

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
23Damian Emiliano Martinez RomeroThủ môn 0 0 0 49 30 61.22% 0 1 60 6.78
12Lucas DigneHậu vệ cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 0 2 41 6.56
7John McGinnTiền vệ trụ 1 0 0 15 11 73.33% 2 0 22 6.46
8Youri TielemansTiền vệ trụ 0 0 3 48 39 81.25% 1 0 58 7.48
11Ollie WatkinsTiền đạo cắm 1 1 2 20 16 80% 0 1 35 7.48
10Emiliano Buendia StatiTiền vệ công 2 0 2 26 18 69.23% 0 1 43 7.45
31Leon BaileyCánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.87
14Pau TorresTrung vệ 0 0 0 59 51 86.44% 0 0 68 6.66
4Ezri Konsa NgoyoTrung vệ 1 1 0 40 38 95% 0 0 48 6.78
2Matthew CashHậu vệ cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 31 6.42
27Morgan RogersTiền vệ công 2 1 1 11 8 72.73% 1 0 27 6.82
22Ian MaatsenHậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.87
24Amadou OnanaTiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 26 76.47% 0 2 41 7.1
26Lamare BogardeTiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593