BONGDANET
Livescore
Phong độ
Bologna vs As Roma

Kết quả trận Bologna vs AS Roma, 00h45 ngày 13/03

Phong độ & H2H Bologna vs As Roma — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Bologna vs AS Roma, 00h45 ngày 13/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 13/03/2026
Bologna
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
AS Roma
Địa điểm: Stadio Renato dallAra
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.819
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 6.2
2-0
14.5 11
2-1
11.5 44
3-1
36 175
3-2
55 140
4-2
220 160
4-3
225 225
0-0
7.1
1-1
5.7
2-2
18.5
3-3
130
4-4
225
AOS
75

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AS Roma hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bologna vs AS Roma

Bologna Bologna
Phút
AS Roma AS Roma
Juan Miranda match yellow.png
13'
15'
match yellow.png Wesley Vinicius
46'
match change Robinio Vaz
Ra sân: Bryan Zaragoza
Joao Mario Neto Lopes match yellow.png
47'
Federico Bernardeschi 1 - 0
Kiến tạo: Jonathan Rowe
match goal
50'
Nicolo Casale match yellow.png
57'
58'
match change Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Devyne Rensch
66'
match change Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Neil El Aynaoui
66'
match change Mario Hermoso Canseco
Ra sân: Zeki Celik
67'
match yellow.png Bryan Cristante
71'
match goal 1 - 1 Lorenzo Pellegrini
Nicolo Cambiaghi
Ra sân: Jonathan Rowe
match change
71'
Thijs Dallinga
Ra sân: Santiago Thomas Castro
match change
79'
Charalampos Lykogiannis
Ra sân: Juan Miranda
match change
79'
Martin Vitik
Ra sân: Nicolo Casale
match change
84'
Nadir Zortea
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bologna VS AS Roma

Bologna Bologna
AS Roma AS Roma
13
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
18
7
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
36
 
Đánh đầu
 
28
0
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
13
40
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
17
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
15
412
 
Số đường chuyền
 
391
76%
 
Chuyền chính xác
 
77%
102
 
Pha tấn công
 
86
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
4
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
1.88
 
Cú sút trúng đích
 
0.99
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
20
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Martin Vitik
22
Charalampos Lykogiannis
20
Nadir Zortea
28
Nicolo Cambiaghi
24
Thijs Dallinga
30
Benjamin Dominguez
6
Nikola Moro
21
Jens Odgaard
7
Riccardo Orsolini
13
Federico Ravaglia
23
Simon Sohm
14
Torbjorn Heggem
Bologna Bologna 4-3-3
3-4-1-2 AS Roma AS Roma
1
Skorupsk...
33
Miranda
26
Lucumi
16
Casale
17
Lopes
4
Pobega
8
Freuler
19
Ferguson
11
Rowe
9
Castro
10
Bernarde...
99
Svilar
19
Celik
5
Ndicka
87
Ghilardi
2
Rensch
8
Aynaoui
61
Pisilli
43
Vinicius
4
Cristant...
97
Zaragoza
14
Malen

Substitutes

12
Konstantinos Tsimikas
7
Lorenzo Pellegrini
22
Mario Hermoso Canseco
78
Robinio Vaz
95
Pierluigi Gollini
92
Stephan El Shaarawy
24
Jan Ziolkowski
70
Giorgio De Marzi
Đội hình dự bị
Bologna Bologna
Martin Vitik 41
Charalampos Lykogiannis 22
Nadir Zortea 20
Nicolo Cambiaghi 28
Thijs Dallinga 24
Benjamin Dominguez 30
Nikola Moro 6
Jens Odgaard 21
Riccardo Orsolini 7
Federico Ravaglia 13
Simon Sohm 23
Torbjorn Heggem 14
Bologna AS Roma
12 Konstantinos Tsimikas
7 Lorenzo Pellegrini
22 Mario Hermoso Canseco
78 Robinio Vaz
95 Pierluigi Gollini
92 Stephan El Shaarawy
24 Jan Ziolkowski
70 Giorgio De Marzi

Dữ liệu đội bóng:Bologna vs AS Roma

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 7
11 Phạm lỗi 11
2.33 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 1
49.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.3
1.7 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 5.4
12.7 Phạm lỗi 12.1
4 Phạt góc 6.1
1.3 Thẻ vàng 1.5
55.8% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bologna (56trận)
Chủ Khách
AS Roma (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
9
4
HT-H/FT-T
7
2
6
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
6
3
2
3
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
4
5
1
3
HT-B/FT-B
6
8
5
10

Bologna Bologna
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
8Remo FreulerTiền vệ trụ 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 40 6.6
1Lukasz SkorupskiThủ môn 0 0 0 50 32 64% 0 1 54 6.03
22Charalampos LykogiannisHậu vệ cánh trái 0 0 1 9 5 55.56% 2 0 18 6.42
10Federico BernardeschiCánh phải 5 3 2 25 20 80% 3 0 53 8.65
19Lewis FergusonTiền vệ trụ 0 0 0 48 43 89.58% 0 1 57 6.45
26Jhon Janer LucumiTrung vệ 0 0 1 42 31 73.81% 0 2 55 6.87
16Nicolo CasaleTrung vệ 1 0 1 30 24 80% 0 0 45 6.64
33Juan MirandaHậu vệ cánh trái 1 0 1 41 34 82.93% 8 0 68 6.42
24Thijs DallingaTiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.98
17Joao Mario Neto LopesTiền vệ phải 0 0 3 37 30 81.08% 1 1 59 5.72
28Nicolo CambiaghiCánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 10 6.07
4Tommaso PobegaTiền vệ trụ 3 1 0 30 23 76.67% 0 0 45 6.9
20Nadir ZorteaHậu vệ cánh phải 0 0 0 8 4 50% 0 0 12 6.17
41Martin VitikTrung vệ 1 0 0 5 3 60% 0 1 7 6.38
9Santiago Thomas CastroTiền đạo cắm 0 0 0 19 15 78.95% 0 3 32 6.39
11Jonathan RoweCánh trái 1 0 1 18 10 55.56% 2 2 42 7.34

AS Roma AS Roma
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự 1 0 0 42 32 76.19% 0 2 52 6.42
7Lorenzo PellegriniTiền vệ công 1 1 3 7 4 57.14% 2 0 11 7.53
22Mario Hermoso CansecoTrung vệ 1 0 0 15 11 73.33% 0 0 18 5.75
12Konstantinos TsimikasHậu vệ cánh trái 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.08
5Evan NdickaTrung vệ 1 0 0 48 41 85.42% 0 2 70 7.16
99Mile SvilarThủ môn 0 0 0 39 25 64.1% 0 0 53 6.94
19Zeki CelikHậu vệ cánh phải 0 0 0 27 24 88.89% 1 2 46 6.78
14Donyell MalenTiền đạo cắm 2 1 1 10 7 70% 0 0 28 6.6
2Devyne RenschHậu vệ cánh phải 0 0 1 25 20 80% 1 0 33 6.58
8Neil El AynaouiTiền vệ trụ 0 0 0 26 23 88.46% 0 2 36 6.26
97Bryan ZaragozaCánh trái 1 0 0 12 10 83.33% 2 0 17 5.87
43Wesley ViniciusHậu vệ cánh phải 0 0 1 36 24 66.67% 2 0 68 6.09
61Niccolo PisilliTiền vệ trụ 1 0 0 44 37 84.09% 0 3 59 6.73
87Daniele GhilardiTrung vệ 0 0 0 45 38 84.44% 0 4 65 7.27
78Robinio VazTiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 1 2 20 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593